(Top Banner Ad)
genuine love
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tình cảm, Mối quan hệ

genuine love

UK: /ˈdʒen.ju.ɪn lʌv/ • US: /ˈdʒen.ju.ɪn lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu chân thành tình yêu đích thực tình yêu thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Genuine" meaning truly what something is said to be; authentic. Combined with "love," it signifies deep, sincere, and authentic affection and care.

Vietnamese Meaning

"Genuine" nghĩa là thật, đúng với bản chất được cho là của nó; đích thực. Khi kết hợp với "love", nó biểu thị tình cảm và sự quan tâm sâu sắc, chân thành và đích thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They shared a bond of genuine love that transcended all difficulties."

    "Họ chia sẻ một mối liên kết của tình yêu chân thành vượt qua mọi khó khăn."

  • "Her genuine love for animals was evident in her tireless work at the shelter."

    "Tình yêu chân thành của cô ấy dành cho động vật được thể hiện rõ qua công việc không mệt mỏi của cô ấy tại trại cứu trợ."

  • "It was obvious to everyone that their relationship was built on genuine love and respect."

    "Mọi người đều thấy rõ rằng mối quan hệ của họ được xây dựng trên tình yêu và sự tôn trọng chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely Một cách chân thành, thật sự
Noun genuineness Sự chân thật, tính đích thực
Noun lover Người yêu, người tình
Adjective loving Đầy yêu thương, âu yếm
Adverb lovingly Một cách yêu thương
Adjective lovable Đáng yêu, dễ thương
Noun/Adjective beloved Người yêu dấu; được yêu mến

Synonyms

authentic love (tình yêu đích thực)sincere love (tình yêu chân thành)true love (tình yêu thật sự)

Antonyms

artificial love (tình yêu giả tạo)false love (tình yêu dối trá)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genə-
Latin
genuinus
Old French
genuin
English
genuine
Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love

Nguồn gốc của 'genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', mang ý nghĩa 'bẩm sinh', 'tự nhiên' hoặc 'nguyên bản'. Nó liên quan đến động từ 'gignere' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'sản xuất'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những thứ được sinh ra một cách tự nhiên, không pha tạp, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự chân thật, không giả dối.

Nguồn gốc của 'love'

Từ 'love' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lufu', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*lubō', có nghĩa là 'tình yêu' hoặc 'niềm vui'. Gốc này lại xuất phát từ Proto-Indo-European '*lewbʰ-', có nghĩa là 'yêu', 'quan tâm' hoặc 'mong muốn'. Đây là một cảm xúc cơ bản và phổ quát của con người, tồn tại trong hầu hết các ngôn ngữ với những hình thái tương tự.

Sự kết hợp 'genuine love'

Khi hai từ 'genuine' (chân thật, đích thực) và 'love' (tình yêu) kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ mạnh mẽ mô tả một tình yêu không giả tạo, sâu sắc, xuất phát từ trái tim và ý định trong sáng. Nó nhấn mạnh sự thuần khiết và chân thành của cảm xúc, là nền tảng cho các mối quan hệ bền vững.

Usage Note

Cụm từ "genuine love" nhấn mạnh đến sự chân thành, không vụ lợi và xuất phát từ trái tim. Nó khác với những tình cảm hời hợt, giả tạo hoặc dựa trên lợi ích cá nhân. So sánh với "true love" (tình yêu đích thực), "genuine love" tập trung vào tính xác thực và không giả tạo của tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine love
  • deep deep genuine love
    (tình yêu chân thật sâu sắc)
  • true true genuine love
    (tình yêu chân thật đích thực)
  • pure pure genuine love
    (tình yêu chân thật thuần khiết)
  • unconditional unconditional genuine love
    (tình yêu chân thật vô điều kiện)
  • everlasting everlasting genuine love
    (tình yêu chân thật vĩnh cửu)
Verb + genuine love
  • feel feel genuine love
    (cảm nhận tình yêu chân thật)
  • express express genuine love
    (bày tỏ tình yêu chân thật)
  • show show genuine love
    (thể hiện tình yêu chân thật)
  • share share genuine love
    (chia sẻ tình yêu chân thật)
  • find find genuine love
    (tìm thấy tình yêu chân thật)
Noun + genuine love
  • sign of a sign of genuine love
    (một dấu hiệu của tình yêu chân thật)
  • power of the power of genuine love
    (sức mạnh của tình yêu chân thật)
  • act of an act of genuine love
    (một hành động của tình yêu chân thật)

Idioms

  • a labor of genuine love

    một công việc/sự cống hiến xuất phát từ tình yêu chân thật (không vì lợi ích cá nhân)

    "Creating this dictionary has been a labor of genuine love for our team."

    (Việc tạo ra cuốn từ điển này là một công việc xuất phát từ tình yêu chân thật của đội ngũ chúng tôi.)

  • the power of genuine love

    sức mạnh của tình yêu chân thật

    "The power of genuine love can overcome any obstacle."

    (Sức mạnh của tình yêu chân thật có thể vượt qua mọi trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine love

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Genuine" nghĩa là thật, đúng với bản chất được cho là của nó; đích thực. Khi kết hợp với "love", nó biểu thị tình cảm và sự quan tâm sâu sắc, chân thành và đích thực.

"They shared a bond of genuine love that transcended all difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had genuine love for each other, which was evident in their actions.
Họ đã có tình yêu chân thành dành cho nhau, điều đó thể hiện rõ trong hành động của họ.
Phủ định
She didn't believe his apologies were genuine after he lied.
Cô ấy không tin rằng lời xin lỗi của anh ta là chân thành sau khi anh ta nói dối.
Nghi vấn
Did he offer genuine help, or was he just trying to impress her?
Anh ấy có thực sự giúp đỡ một cách chân thành, hay anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine love".

Tầm quan trọng của tình yêu chân thật trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, tình yêu chân thật (genuine love) được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững, đặc biệt là trong hôn nhân và gia đình. Nó là yếu tố cốt lõi giúp xây dựng sự tin tưởng, thấu hiểu và gắn kết lâu dài giữa con người với nhau, vượt qua những toan tính vật chất hay lợi ích cá nhân.

Tình yêu chân thật và hạnh phúc cá nhân

Nhiều nghiên cứu và quan điểm trong văn hóa phương Tây cho rằng, việc tìm thấy và trải nghiệm tình yêu chân thật là một trong những yếu tố quan trọng nhất dẫn đến hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống. Nó không chỉ giới hạn ở tình yêu lãng mạn mà còn bao gồm tình yêu gia đình, tình bạn và lòng trắc ẩn đối với cộng đồng, tất cả đều góp phần vào sức khỏe tinh thần và cảm xúc của mỗi người.