(Top Banner Ad)
real love
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tình cảm, Mối quan hệ

real love

UK: /rɪəl lʌv/ • US: /riːəl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đích thực tình yêu chân thành tình yêu thật lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and authentic affection, not superficial or based on ulterior motives.

Vietnamese Meaning

Tình yêu đích thực, chân thành, không hời hợt hoặc dựa trên động cơ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They shared a real love that lasted a lifetime."

    "Họ đã chia sẻ một tình yêu đích thực kéo dài cả cuộc đời."

  • "It's hard to find real love in this day and age."

    "Thật khó để tìm thấy tình yêu đích thực trong thời đại ngày nay."

  • "Real love is about accepting someone for who they are."

    "Tình yêu đích thực là chấp nhận ai đó vì con người thật của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality Thực tế, hiện thực (tính chất của cái gì là 'real')
Verb realize Nhận ra, thực hiện (hiện thực hóa điều gì)
Adverb really Thực sự, thật sự (tăng cường nghĩa cho 'real')
Noun lover Người yêu
Adjective loving Yêu thương, trìu mến
Verb love Yêu, thương

Synonyms

true love (tình yêu đích thực)genuine affection (tình cảm chân thành)

Antonyms

infatuation (sự say mê)superficial love (tình yêu hời hợt)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*lewbʰ-
Old English
lufu
Latin
res
Old French
reel
Middle English
real
English
real love

Nguồn gốc của 'Real'

Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'res' (có nghĩa là 'thứ, vật, sự việc'). Qua tiếng Pháp cổ 'reel', nó mang ý nghĩa 'có thật, đích thực'. Khi kết hợp với 'love', nó nhấn mạnh tính chân thật và không giả dối của tình yêu.

Nguồn gốc của 'Love'

Từ 'love' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lufu', mang ý nghĩa 'tình yêu, sự yêu mến', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*lewbʰ-' ('yêu, khao khát'). Nó thể hiện một cảm xúc sâu sắc về sự gắn bó và trìu mến.

Usage Note

"Real love" nhấn mạnh tính xác thực và sâu sắc của tình yêu. Nó khác với sự thích thú (infatuation) hoặc sự hấp dẫn đơn thuần (mere attraction). Nó bao hàm sự quan tâm sâu sắc, sự tôn trọng, sự chấp nhận và sự cam kết.

Prepositions

for between

* **Real love for someone:** Thể hiện tình yêu đích thực dành cho một người cụ thể.
* **Real love between two people:** Thể hiện tình yêu đích thực tồn tại giữa hai người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with real love
  • find find real love
    (tìm thấy tình yêu đích thực)
  • experience experience real love
    (trải nghiệm tình yêu đích thực)
  • show show real love
    (thể hiện tình yêu đích thực)
Phrases about real love
  • believe in believe in real love
    (tin vào tình yêu đích thực)
  • search for search for real love
    (tìm kiếm tình yêu đích thực)

Idioms

  • Real love is hard to find.

    Tình yêu đích thực rất khó tìm.

    "Many people spend years searching, because real love is hard to find."

    (Nhiều người dành nhiều năm tìm kiếm, bởi vì tình yêu đích thực rất khó tìm.)

  • Real love conquers all.

    Tình yêu đích thực có thể vượt qua tất cả.

    "Despite all their challenges, their bond proved that real love conquers all."

    (Bất chấp mọi thử thách, sự gắn kết của họ đã chứng minh rằng tình yêu đích thực có thể vượt qua tất cả.)

  • Real love is unconditional.

    Tình yêu đích thực là vô điều kiện.

    "She never stopped supporting him; for her, real love is unconditional."

    (Cô ấy chưa bao giờ ngừng ủng hộ anh; đối với cô ấy, tình yêu đích thực là vô điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real love

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình yêu đích thực, chân thành, không hời hợt hoặc dựa trên động cơ khác.

"They shared a real love that lasted a lifetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe in real love.
Họ tin vào tình yêu đích thực.
Phủ định
She doesn't feel real love for him.
Cô ấy không cảm thấy tình yêu đích thực cho anh ấy.
Nghi vấn
Do you think real love exists?
Bạn có nghĩ tình yêu đích thực tồn tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real love".

Khái niệm 'Soulmate' (Tri kỷ)

Trong văn hóa phương Tây, 'soulmate' (tri kỷ/bạn tâm giao) là một người mà bạn cảm thấy có một sự kết nối sâu sắc, định mệnh và hoàn hảo, thường được coi là đối tượng của tình yêu đích thực. Nhiều người tin rằng mỗi người chỉ có một 'soulmate'.

Tình yêu vô điều kiện

Tình yêu đích thực thường được hình dung là 'vô điều kiện' – tức là yêu thương ai đó bất kể lỗi lầm, khó khăn hay thay đổi nào. Đây là một lý tưởng cao cả trong các mối quan hệ, thể hiện sự chấp nhận hoàn toàn và sự hy sinh.