(Top Banner Ad)
true reason
B1
Cụm danh từ B1 Chung

true reason

Nghĩa tiếng Việt

lý do thật sự nguyên nhân thực sự lý do đích thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The genuine or actual cause or explanation for something.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân hoặc lời giải thích đích thực hoặc thực tế cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The true reason he left was that he felt unappreciated."

    "Lý do thật sự anh ấy rời đi là vì anh ấy cảm thấy không được trân trọng."

  • "We need to find out the true reason for the company's failure."

    "Chúng ta cần tìm ra lý do thật sự cho sự thất bại của công ty."

  • "What is the true reason you are helping me?"

    "Lý do thật sự bạn giúp tôi là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng sự thật
Noun truth sự thật
Noun reason lý do
Verb reason lý luận, biện luận
Adjective reasonable hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'true reason'

Cụm từ 'true reason' kết hợp tính xác thực ('true') với khả năng giải thích ('reason'). Trong tiếng Anh cổ, 'true' mang ý nghĩa 'trung thành, chân thật', còn 'reason' ám chỉ 'lý do, động cơ'. Sự kết hợp này nhấn mạnh đến một lý do chân chính và xác thực.

Usage Note

"True reason" nhấn mạnh vào tính xác thực và không bị che giấu của nguyên nhân. Nó đối lập với các lý do ngụy tạo, giả tạo hoặc được che đậy. Cụm từ này thường được sử dụng để tìm kiếm hoặc trình bày sự thật đằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Prepositions

for behind

Khi đi với "for", nó thường chỉ lý do cho một hành động hoặc tình huống. Ví dụ: "The true reason for his departure was not revealed.". Khi đi với "behind", nó chỉ lý do ẩn sau một sự việc. Ví dụ: "What's the true reason behind this decision?".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true reason
  • only only true reason
    (lý do chính đáng duy nhất)
  • real real true reason
    (lý do thật sự)
  • underlying underlying true reason
    (lý do thật sự tiềm ẩn)
Verb + true reason
  • discover discover the true reason
    (khám phá ra lý do thật sự)
  • understand understand the true reason
    (hiểu được lý do thật sự)
  • reveal reveal the true reason
    (tiết lộ lý do thật sự)

Idioms

  • The true reason behind something

    Lý do thực sự đằng sau một điều gì đó

    "The true reason behind his resignation was never revealed."

    (Lý do thực sự đằng sau sự từ chức của anh ấy chưa bao giờ được tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true reason

Cụm danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân hoặc lời giải thích đích thực hoặc thực tế cho một điều gì đó.

"The true reason he left was that he felt unappreciated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying to hide the true reason for her absence.
Cô ấy đã cố gắng che giấu lý do thật sự cho sự vắng mặt của mình.
Phủ định
He hadn't been believing the true reason she gave him.
Anh ấy đã không tin vào lý do thật sự mà cô ấy đưa ra cho anh ấy.
Nghi vấn
Had they been searching for the true reason behind the company's failure?
Liệu họ đã tìm kiếm lý do thật sự đằng sau sự thất bại của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true reason".

Tìm kiếm sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm 'true reason' (lý do thật sự) được coi trọng. Điều này liên quan đến tính minh bạch, trung thực và khả năng giải thích rõ ràng các hành động và quyết định. Người ta thường đánh giá cao những người có thể trình bày 'true reason' một cách thuyết phục.