actual reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lý do thật sự, lý do đích thực, trái ngược với lý do được tuyên bố hoặc giả định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stated reason for his resignation was health issues, but the actual reason was disagreement with the board."
"Lý do được đưa ra cho việc từ chức của anh ấy là vấn đề sức khỏe, nhưng lý do thật sự là bất đồng với hội đồng quản trị."
-
"What was the actual reason for the delay?"
"Lý do thật sự cho sự chậm trễ là gì?"
-
"The police are investigating the actual reason behind the accident."
"Cảnh sát đang điều tra lý do thật sự đằng sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Actual" nhấn mạnh tính xác thực, không phải là suy đoán hay lý do ngụy tạo. Khác với "real reason" ở chỗ "actual" có thể mang ý nghĩa khách quan, có thể kiểm chứng được, trong khi "real" có thể mang tính chủ quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find the actual reason (tìm ra lý do thực sự)
-
discover the actual reason (khám phá ra lý do thực sự)
-
explain the actual reason (giải thích lý do thực sự)
-
reveal the actual reason (tiết lộ lý do thực sự)
-
understand the actual reason (hiểu được lý do thực sự)
-
real, actual reason (lý do thật sự, thực tế)
-
underlying actual reason (lý do thực sự sâu xa)
-
one actual reason (một lý do thực sự duy nhất)
-
search for the actual reason (tìm kiếm lý do thực sự)
-
curious about the actual reason (tò mò về lý do thực sự)
Idioms
-
for the actual reason that...
Dùng để nhấn mạnh lý do chính xác, thường là để phản bác một giả định sai.
"He didn't quit because of the pay; he quit for the actual reason that he disliked the company culture."
(Anh ấy không nghỉ việc vì lương; anh ấy nghỉ vì lý do thực sự là anh ấy không thích văn hóa công ty.)
-
The actual reason remains a mystery.
Lý do thực sự vẫn còn là một bí ẩn, chưa được làm sáng tỏ.
"The police closed the case, but for the family, the actual reason for his disappearance remains a mystery."
(Cảnh sát đã khép lại vụ án, nhưng đối với gia đình, lý do thực sự cho sự mất tích của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.)
-
get to the actual reason
Tìm ra được nguyên nhân cốt lõi, sự thật đằng sau một vấn đề.
"After hours of discussion, we finally got to the actual reason for the project's failure."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng đã tìm ra được lý do thực sự cho sự thất bại của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actual reason
Tính từ (actual) + Danh từ (reason)Lý do thật sự, lý do đích thực, trái ngược với lý do được tuyên bố hoặc giả định.
"The stated reason for his resignation was health issues, but the actual reason was disagreement with the board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual reason".
