(Top Banner Ad)
actual reason
B1
Tính từ (actual) + Danh từ (reason) B1 Chung

actual reason

UK: /ˈæktʃuəl ˈriːzən/ • US: /ˈæktʃuəl ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do thật sự lý do đích thực nguyên nhân thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The genuine or true reason, as opposed to a stated or supposed reason.

Vietnamese Meaning

Lý do thật sự, lý do đích thực, trái ngược với lý do được tuyên bố hoặc giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stated reason for his resignation was health issues, but the actual reason was disagreement with the board."

    "Lý do được đưa ra cho việc từ chức của anh ấy là vấn đề sức khỏe, nhưng lý do thật sự là bất đồng với hội đồng quản trị."

  • "What was the actual reason for the delay?"

    "Lý do thật sự cho sự chậm trễ là gì?"

  • "The police are investigating the actual reason behind the accident."

    "Cảnh sát đang điều tra lý do thật sự đằng sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective actual Thực tế, có thật, chính xác.
Adverb actually Thực ra, trên thực tế, thật sự.
Noun actuality Thực tại, sự việc có thật.
Verb actualize Hiện thực hóa, thực hiện.
Noun reason Lý do, nguyên nhân.
Verb reason Lập luận, suy luận.
Adjective reasonable Hợp lý, có lý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actualis ('active') + ratio ('reason, calculation')
Old French
actuel + raison
Middle English
actuel + resoun
Modern English
actual reason

Nguồn gốc của 'Actual Reason'

Từ 'actual' bắt nguồn từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc đã làm'. Nó nhấn mạnh một điều gì đó thực sự tồn tại, có thật. Trong khi đó, 'reason' đến từ 'ratio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự tính toán, lý lẽ'. Khi kết hợp lại, 'actual reason' không chỉ có nghĩa là 'lý do', mà là 'lý do có thật, nguyên nhân cốt lõi đằng sau hành động', phân biệt với những lý do được cho là hoặc lý do bề mặt.

Usage Note

"Actual" nhấn mạnh tính xác thực, không phải là suy đoán hay lý do ngụy tạo. Khác với "real reason" ở chỗ "actual" có thể mang ý nghĩa khách quan, có thể kiểm chứng được, trong khi "real" có thể mang tính chủ quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actual reason
  • find the actual reason
    (tìm ra lý do thực sự)
  • discover the actual reason
    (khám phá ra lý do thực sự)
  • explain the actual reason
    (giải thích lý do thực sự)
  • reveal the actual reason
    (tiết lộ lý do thực sự)
  • understand the actual reason
    (hiểu được lý do thực sự)
Adjective + actual reason
  • real, actual reason
    (lý do thật sự, thực tế)
  • underlying actual reason
    (lý do thực sự sâu xa)
  • one actual reason
    (một lý do thực sự duy nhất)
Prepositional phrases
  • search for the actual reason
    (tìm kiếm lý do thực sự)
  • curious about the actual reason
    (tò mò về lý do thực sự)

Idioms

  • for the actual reason that...

    Dùng để nhấn mạnh lý do chính xác, thường là để phản bác một giả định sai.

    "He didn't quit because of the pay; he quit for the actual reason that he disliked the company culture."

    (Anh ấy không nghỉ việc vì lương; anh ấy nghỉ vì lý do thực sự là anh ấy không thích văn hóa công ty.)

  • The actual reason remains a mystery.

    Lý do thực sự vẫn còn là một bí ẩn, chưa được làm sáng tỏ.

    "The police closed the case, but for the family, the actual reason for his disappearance remains a mystery."

    (Cảnh sát đã khép lại vụ án, nhưng đối với gia đình, lý do thực sự cho sự mất tích của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.)

  • get to the actual reason

    Tìm ra được nguyên nhân cốt lõi, sự thật đằng sau một vấn đề.

    "After hours of discussion, we finally got to the actual reason for the project's failure."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng đã tìm ra được lý do thực sự cho sự thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actual reason

Tính từ (actual) + Danh từ (reason)
Lật mặt

Lý do thật sự, lý do đích thực, trái ngược với lý do được tuyên bố hoặc giả định.

"The stated reason for his resignation was health issues, but the actual reason was disagreement with the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual reason".

Sự minh bạch trong Giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và pháp lý, việc tìm ra 'lý do thực sự' rất được coi trọng. Mọi người được khuyến khích nói thẳng, nêu rõ nguyên nhân thật sự của vấn đề, thay vì đưa ra một lý do lịch sự nhưng không chính xác. Điều này gắn liền với các giá trị về sự minh bạch và tư duy giải quyết vấn đề.

Kỹ thuật 'Năm câu hỏi Tại sao' (Five Whys)

Đây là một kỹ thuật giải quyết vấn đề phổ biến trong giới kinh doanh phương Tây, do Toyota phát minh. Mục tiêu là hỏi 'Tại sao?' lặp đi lặp lại (thường là năm lần) để vượt qua những lý do bề mặt và khám phá ra 'lý do thực sự' hay nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề.