truthful assertion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or declaration presented as fact, that is in accordance with reality or truth.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc khẳng định được trình bày như một sự thật, phù hợp với thực tế hoặc chân lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness made a truthful assertion about the events that occurred that night."
"Nhân chứng đã đưa ra một khẳng định trung thực về những sự kiện đã xảy ra đêm đó."
-
"His truthful assertion convinced the jury of his innocence."
"Khẳng định trung thực của anh ta đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta."
-
"The report contained several truthful assertions based on verifiable data."
"Báo cáo chứa một vài khẳng định trung thực dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truth | Sự thật, chân lý |
| Adjective | true | Đúng, thật |
| Adverb | truly | Thật sự, đúng là |
| Noun | truthfulness | Tính chân thật, sự thật thà |
| Verb | assert | Khẳng định, xác nhận |
| Adjective | assertive | Quả quyết, quyết đoán |
| Adverb | assertively | Một cách quả quyết, dứt khoát |
| Noun | assertiveness | Sự quả quyết, tính quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một tuyên bố không chỉ là một ý kiến đơn thuần mà còn là một khẳng định có thể được chứng minh là đúng. 'Truthful' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'assertion,' nhấn mạnh tính xác thực và sự thật của tuyên bố đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, như luật pháp hoặc tranh luận triết học.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của sự thật được khẳng định. Ví dụ: 'A truthful assertion *about* the defendant's whereabouts' (Một khẳng định trung thực *về* nơi ở của bị cáo). 'A truthful assertion *regarding* the events that transpired' (Một khẳng định trung thực *liên quan đến* các sự kiện đã xảy ra). 'A truthful assertion *concerning* the contract terms' (Một khẳng định trung thực *về* các điều khoản hợp đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a truthful assertion (đưa ra một lời khẳng định đúng sự thật)
-
provide provide a truthful assertion (cung cấp một lời khẳng định đúng sự thật)
-
demand demand a truthful assertion (yêu cầu một lời khẳng định đúng sự thật)
-
question question a truthful assertion (nghi ngờ một lời khẳng định đúng sự thật)
-
courageous courageous truthful assertion (lời khẳng định đúng sự thật đầy dũng cảm)
-
unequivocal unequivocal truthful assertion (lời khẳng định đúng sự thật không thể nghi ngờ)
-
credible credible truthful assertion (lời khẳng định đúng sự thật đáng tin cậy)
-
importance the importance of truthful assertion (tầm quan trọng của lời khẳng định đúng sự thật)
-
power the power of truthful assertion (sức mạnh của lời khẳng định đúng sự thật)
Idioms
-
make a truthful assertion
Đưa ra một lời khẳng định đúng sự thật (thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý)
"The witness was asked to make a truthful assertion under oath."
(Nhân chứng được yêu cầu đưa ra lời khẳng định đúng sự thật dưới lời tuyên thệ.)
-
require a truthful assertion
Yêu cầu một lời khẳng định đúng sự thật
"Journalistic ethics require a truthful assertion of facts."
(Đạo đức báo chí yêu cầu một sự khẳng định đúng sự thật về các dữ kiện.)
-
challenge a truthful assertion
Thách thức/nghi ngờ một lời khẳng định đúng sự thật
"It is difficult to challenge a truthful assertion when presented with evidence."
(Rất khó để thách thức một lời khẳng định đúng sự thật khi nó được trình bày kèm bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truthful assertion
Danh từ (Cụm danh từ)Một tuyên bố hoặc khẳng định được trình bày như một sự thật, phù hợp với thực tế hoặc chân lý.
"The witness made a truthful assertion about the events that occurred that night."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to assert her truthful opinions more openly when she was younger. |
Cô ấy từng khẳng định những ý kiến trung thực của mình một cách cởi mở hơn khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to make truthful assertions about his feelings, but now he does. |
Anh ấy đã từng không đưa ra những khẳng định trung thực về cảm xúc của mình, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to believe in his truthful assertion that he was innocent? |
Họ đã từng tin vào lời khẳng định trung thực của anh ta rằng anh ta vô tội phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful assertion".
