(Top Banner Ad)
truthful assertion
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Luật học, Ngôn ngữ học, Triết học

truthful assertion

UK: /ˈtruːθfʊl əˈsɜːʃən/ • US: /ˈtruːθfəl əˈsɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định trung thực tuyên bố chân thật lời khẳng định có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or declaration presented as fact, that is in accordance with reality or truth.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định được trình bày như một sự thật, phù hợp với thực tế hoặc chân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness made a truthful assertion about the events that occurred that night."

    "Nhân chứng đã đưa ra một khẳng định trung thực về những sự kiện đã xảy ra đêm đó."

  • "His truthful assertion convinced the jury of his innocence."

    "Khẳng định trung thực của anh ta đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta."

  • "The report contained several truthful assertions based on verifiable data."

    "Báo cáo chứa một vài khẳng định trung thực dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth Sự thật, chân lý
Adjective true Đúng, thật
Adverb truly Thật sự, đúng là
Noun truthfulness Tính chân thật, sự thật thà
Verb assert Khẳng định, xác nhận
Adjective assertive Quả quyết, quyết đoán
Adverb assertively Một cách quả quyết, dứt khoát
Noun assertiveness Sự quả quyết, tính quyết đoán

Synonyms

veracious statement (tuyên bố chân thật)accurate declaration (tuyên bố chính xác)honest claim (khẳng định trung thực)

Antonyms

false assertion (khẳng định sai sự thật)untruthful statement (tuyên bố không trung thực)misleading claim (khẳng định gây hiểu lầm)

Related Words

Subject Area

Luật học, Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*drew-
Proto-Germanic
*trewwō
Old English
trēowþ
Middle English
treuthe
English
truth
Latin
adserere
Old French
asserir
English
assert

Nguồn gốc của 'truthful'

Từ 'truthful' được tạo thành từ danh từ 'truth' (sự thật) và hậu tố '-ful' (đầy đủ, có tính chất của). 'Truth' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*drew-) nghĩa là 'chắc chắn, kiên cố', qua tiếng Proto-Germanic (*trewwō) nghĩa là 'lòng trung thành, niềm tin' rồi đến tiếng Anh cổ (trēowþ) với nghĩa 'niềm tin, sự thật'. Vì vậy, 'truthful' mang ý nghĩa là 'đầy sự thật, nói thật'.

Nguồn gốc của 'assertion'

Từ 'assertion' có nguồn gốc từ động từ 'assert' (khẳng định). 'Assert' lại bắt nguồn từ động từ 'adserere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gắn vào chính mình, tuyên bố, xác nhận'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ ('asserir') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Hậu tố '-ion' trong tiếng Anh dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của hành động, nên 'assertion' có nghĩa là 'sự khẳng định'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một tuyên bố không chỉ là một ý kiến đơn thuần mà còn là một khẳng định có thể được chứng minh là đúng. 'Truthful' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'assertion,' nhấn mạnh tính xác thực và sự thật của tuyên bố đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, như luật pháp hoặc tranh luận triết học.

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ này được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của sự thật được khẳng định. Ví dụ: 'A truthful assertion *about* the defendant's whereabouts' (Một khẳng định trung thực *về* nơi ở của bị cáo). 'A truthful assertion *regarding* the events that transpired' (Một khẳng định trung thực *liên quan đến* các sự kiện đã xảy ra). 'A truthful assertion *concerning* the contract terms' (Một khẳng định trung thực *về* các điều khoản hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + truthful assertion
  • make make a truthful assertion
    (đưa ra một lời khẳng định đúng sự thật)
  • provide provide a truthful assertion
    (cung cấp một lời khẳng định đúng sự thật)
  • demand demand a truthful assertion
    (yêu cầu một lời khẳng định đúng sự thật)
  • question question a truthful assertion
    (nghi ngờ một lời khẳng định đúng sự thật)
Tính từ + truthful assertion
  • courageous courageous truthful assertion
    (lời khẳng định đúng sự thật đầy dũng cảm)
  • unequivocal unequivocal truthful assertion
    (lời khẳng định đúng sự thật không thể nghi ngờ)
  • credible credible truthful assertion
    (lời khẳng định đúng sự thật đáng tin cậy)
Danh từ + of truthful assertion
  • importance the importance of truthful assertion
    (tầm quan trọng của lời khẳng định đúng sự thật)
  • power the power of truthful assertion
    (sức mạnh của lời khẳng định đúng sự thật)

Idioms

  • make a truthful assertion

    Đưa ra một lời khẳng định đúng sự thật (thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý)

    "The witness was asked to make a truthful assertion under oath."

    (Nhân chứng được yêu cầu đưa ra lời khẳng định đúng sự thật dưới lời tuyên thệ.)

  • require a truthful assertion

    Yêu cầu một lời khẳng định đúng sự thật

    "Journalistic ethics require a truthful assertion of facts."

    (Đạo đức báo chí yêu cầu một sự khẳng định đúng sự thật về các dữ kiện.)

  • challenge a truthful assertion

    Thách thức/nghi ngờ một lời khẳng định đúng sự thật

    "It is difficult to challenge a truthful assertion when presented with evidence."

    (Rất khó để thách thức một lời khẳng định đúng sự thật khi nó được trình bày kèm bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful assertion

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định được trình bày như một sự thật, phù hợp với thực tế hoặc chân lý.

"The witness made a truthful assertion about the events that occurred that night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to assert her truthful opinions more openly when she was younger.
Cô ấy từng khẳng định những ý kiến trung thực của mình một cách cởi mở hơn khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to make truthful assertions about his feelings, but now he does.
Anh ấy đã từng không đưa ra những khẳng định trung thực về cảm xúc của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to believe in his truthful assertion that he was innocent?
Họ đã từng tin vào lời khẳng định trung thực của anh ta rằng anh ta vô tội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful assertion".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, lời thề ('oath') hoặc tuyên bố khẳng định ('affirmation') trước tòa án đòi hỏi mọi lời khai phải là 'truthful assertion'. Việc nói dối trong tình huống này được gọi là 'perjury' (khai man) và là một tội hình sự nghiêm trọng.

Nền tảng của đạo đức báo chí

Nguyên tắc cốt lõi của báo chí chất lượng cao là sự chính xác và trung thực. Các nhà báo được yêu cầu phải trình bày 'truthful assertion' về các sự kiện, tránh bóp méo hoặc đưa tin sai lệch để duy trì niềm tin của công chúng. Đây là một trụ cột của tự do báo chí có trách nhiệm.

Triết lý về sự thật

'Truthful assertion' cũng là một khái niệm quan trọng trong triết học, đặc biệt là trong lĩnh vực logic và ngữ nghĩa. Nó liên quan đến việc một phát biểu hoặc tuyên bố có phù hợp với thực tế khách quan hay không, và là cơ sở cho các tranh luận hợp lý và việc tìm kiếm kiến thức.