(Top Banner Ad)
truthful relationship
B2
Tính từ (truthful) B2 Xã hội học, Tâm lý học

truthful relationship

UK: /ˈtruːθfʊl/ • US: /ˈtruːθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ chân thật mối quan hệ trung thực quan hệ dựa trên sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Telling or expressing the truth; honest.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a truthful account of what happened."

    "Anh ấy đã kể một cách trung thực về những gì đã xảy ra."

  • "A truthful relationship is built on mutual trust and respect."

    "Một mối quan hệ trung thực được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

  • "She valued a truthful relationship above all else."

    "Cô ấy coi trọng một mối quan hệ trung thực hơn tất cả mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, lẽ thật
Adjective true đúng, thật, chân thật
Adverb truly thật sự, thật lòng
Noun truthfulness tính chân thật, sự trung thực
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drew-
Proto-Germanic
*treuwaz
Old English
trēowth
Middle English
trewthe
Modern English
truth

Nguồn gốc của 'truthful'

Từ 'truthful' được hình thành từ danh từ 'truth' và hậu tố '-ful'. 'Truth' có gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowth', ban đầu mang nghĩa 'sự trung thành, lòng tin' và liên quan đến ý tưởng về sự vững chắc, đáng tin cậy. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ'. Do đó, 'truthful' có nghĩa là 'đầy sự thật, chân thật, trung thực'.

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatus' (quá khứ phân từ của 'referre'), mang nghĩa 'mang về, kết nối'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ dùng để chỉ một trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng. Vậy, 'relationship' là trạng thái của sự kết nối hoặc liên hệ giữa hai hoặc nhiều người, hoặc vật.

Ý nghĩa chung của 'truthful relationship'

Khi kết hợp, 'truthful relationship' mô tả một mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự chân thật, trung thực và minh bạch. Trong đó, các bên giao tiếp cởi mở, tin tưởng lẫn nhau và thể hiện bản thân một cách chân thật, không giả dối hay che giấu.

Usage Note

Tính từ 'truthful' nhấn mạnh vào việc nói sự thật một cách nhất quán và có chủ ý. Khác với 'honest' có nghĩa rộng hơn về sự ngay thẳng và chính trực, 'truthful' đặc biệt chỉ đến việc không nói dối hoặc xuyên tạc sự thật. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'true'.
Trong ngữ cảnh 'truthful relationship', 'relationship' ám chỉ mối liên hệ, tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân, tổ chức hoặc sự vật. Sự 'truthful' ở đây bổ nghĩa cho tính chất của mối quan hệ, rằng sự giao tiếp và tương tác trong mối quan hệ đó dựa trên sự thật và sự trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truthful relationship
  • a strong a strong truthful relationship
    (một mối quan hệ chân thật bền vững)
  • a healthy a healthy truthful relationship
    (một mối quan hệ chân thật lành mạnh)
  • an open an open truthful relationship
    (một mối quan hệ chân thật cởi mở)
  • a genuine a genuine truthful relationship
    (một mối quan hệ chân thật đích thực)
Verb + truthful relationship
  • build build a truthful relationship
    (xây dựng một mối quan hệ chân thật)
  • establish establish a truthful relationship
    (thiết lập một mối quan hệ chân thật)
  • maintain maintain a truthful relationship
    (duy trì một mối quan hệ chân thật)
  • value value a truthful relationship
    (trân trọng một mối quan hệ chân thật)
Noun/Prepositional phrases
  • the foundation of the foundation of a truthful relationship
    (nền tảng của một mối quan hệ chân thật)
  • the importance of the importance of a truthful relationship
    (tầm quan trọng của một mối quan hệ chân thật)

Idioms

  • build a truthful relationship on trust and respect

    xây dựng một mối quan hệ chân thật dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng

    "To foster a lasting bond, you must build a truthful relationship on trust and respect."

    (Để nuôi dưỡng một mối quan hệ bền chặt, bạn phải xây dựng một mối quan hệ chân thật dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.)

  • the cornerstone of a truthful relationship

    hòn đá tảng (nền tảng cốt lõi) của một mối quan hệ chân thật

    "Open communication is often seen as the cornerstone of a truthful relationship."

    (Giao tiếp cởi mở thường được xem là hòn đá tảng của một mối quan hệ chân thật.)

  • strive for a truthful relationship

    nỗ lực vì một mối quan hệ chân thật

    "Both partners need to strive for a truthful relationship to overcome challenges."

    (Cả hai đối tác cần nỗ lực vì một mối quan hệ chân thật để vượt qua các thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful relationship

Tính từ (truthful)
Lật mặt

Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.

"He gave a truthful account of what happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will build a truthful relationship based on open communication.
Họ sẽ xây dựng một mối quan hệ trung thực dựa trên giao tiếp cởi mở.
Phủ định
She is not going to maintain a truthful relationship if she keeps lying.
Cô ấy sẽ không duy trì được một mối quan hệ trung thực nếu cô ấy tiếp tục nói dối.
Nghi vấn
Will we ever have a truly truthful relationship with each other?
Liệu chúng ta có bao giờ có một mối quan hệ thực sự trung thực với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful relationship".

Giá trị của sự trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực (honesty) và tính chân thật (authenticity) được xem là những giá trị đạo đức quan trọng hàng đầu trong mọi mối quan hệ, từ cá nhân đến chuyên nghiệp. Một 'truthful relationship' không chỉ là lý tưởng mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin và sự ổn định.

Lòng tin và giao tiếp cởi mở

Lòng tin (trust) là nền tảng cốt lõi của một truthful relationship. Lòng tin được xây dựng thông qua giao tiếp cởi mở, minh bạch và nhất quán. Khi các cá nhân tin tưởng lẫn nhau, họ cảm thấy an toàn để chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc thật, ngay cả khi đối mặt với những vấn đề khó khăn, từ đó giúp mối quan hệ phát triển bền vững.