truthful relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Telling or expressing the truth; honest.
Vietnamese Meaning
Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a truthful account of what happened."
"Anh ấy đã kể một cách trung thực về những gì đã xảy ra."
-
"A truthful relationship is built on mutual trust and respect."
"Một mối quan hệ trung thực được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."
-
"She valued a truthful relationship above all else."
"Cô ấy coi trọng một mối quan hệ trung thực hơn tất cả mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truth | sự thật, lẽ thật |
| Adjective | true | đúng, thật, chân thật |
| Adverb | truly | thật sự, thật lòng |
| Noun | truthfulness | tính chân thật, sự trung thực |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối liên hệ, sự liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'truthful' nhấn mạnh vào việc nói sự thật một cách nhất quán và có chủ ý. Khác với 'honest' có nghĩa rộng hơn về sự ngay thẳng và chính trực, 'truthful' đặc biệt chỉ đến việc không nói dối hoặc xuyên tạc sự thật. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'true'.
Trong ngữ cảnh 'truthful relationship', 'relationship' ám chỉ mối liên hệ, tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân, tổ chức hoặc sự vật. Sự 'truthful' ở đây bổ nghĩa cho tính chất của mối quan hệ, rằng sự giao tiếp và tương tác trong mối quan hệ đó dựa trên sự thật và sự trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a strong a strong truthful relationship (một mối quan hệ chân thật bền vững)
-
a healthy a healthy truthful relationship (một mối quan hệ chân thật lành mạnh)
-
an open an open truthful relationship (một mối quan hệ chân thật cởi mở)
-
a genuine a genuine truthful relationship (một mối quan hệ chân thật đích thực)
-
build build a truthful relationship (xây dựng một mối quan hệ chân thật)
-
establish establish a truthful relationship (thiết lập một mối quan hệ chân thật)
-
maintain maintain a truthful relationship (duy trì một mối quan hệ chân thật)
-
value value a truthful relationship (trân trọng một mối quan hệ chân thật)
-
the foundation of the foundation of a truthful relationship (nền tảng của một mối quan hệ chân thật)
-
the importance of the importance of a truthful relationship (tầm quan trọng của một mối quan hệ chân thật)
Idioms
-
build a truthful relationship on trust and respect
xây dựng một mối quan hệ chân thật dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng
"To foster a lasting bond, you must build a truthful relationship on trust and respect."
(Để nuôi dưỡng một mối quan hệ bền chặt, bạn phải xây dựng một mối quan hệ chân thật dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.)
-
the cornerstone of a truthful relationship
hòn đá tảng (nền tảng cốt lõi) của một mối quan hệ chân thật
"Open communication is often seen as the cornerstone of a truthful relationship."
(Giao tiếp cởi mở thường được xem là hòn đá tảng của một mối quan hệ chân thật.)
-
strive for a truthful relationship
nỗ lực vì một mối quan hệ chân thật
"Both partners need to strive for a truthful relationship to overcome challenges."
(Cả hai đối tác cần nỗ lực vì một mối quan hệ chân thật để vượt qua các thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truthful relationship
Tính từ (truthful)Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.
"He gave a truthful account of what happened."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will build a truthful relationship based on open communication. |
Họ sẽ xây dựng một mối quan hệ trung thực dựa trên giao tiếp cởi mở. |
| Phủ định | She is not going to maintain a truthful relationship if she keeps lying. |
Cô ấy sẽ không duy trì được một mối quan hệ trung thực nếu cô ấy tiếp tục nói dối. |
| Nghi vấn | Will we ever have a truly truthful relationship with each other? |
Liệu chúng ta có bao giờ có một mối quan hệ thực sự trung thực với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful relationship".
