(Top Banner Ad)
tumultuous experience
C1
tính từ C1 Tâm lý học/Xã hội học/Văn học

tumultuous experience

UK: /tjuːˈmʌltʃuəs/ • US: /tuːˈmʌltʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm đầy sóng gió trải nghiệm hỗn loạn giai đoạn đầy biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of confusion, violence, or disorder; very loud.

Vietnamese Meaning

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a tumultuous relationship, full of highs and lows."

    "Họ đã có một mối quan hệ đầy sóng gió, với những thăng trầm."

  • "The country went through a tumultuous period of political change."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn biến động chính trị đầy hỗn loạn."

  • "His life has been a tumultuous journey filled with both successes and failures."

    "Cuộc đời anh ấy là một hành trình đầy sóng gió với cả thành công và thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumult Sự hỗn loạn, sự náo động, sự lộn xộn
Adverb tumultuously Một cách hỗn loạn, náo động; đầy biến động
Verb experience Trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced Chưa có kinh nghiệm, non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tum-
Latin
tumere
Latin
tumultus
Late Latin
tumultuosus
Old French
tumultueux
English
tumultuous

Nguồn gốc của từ 'Tumultuous'

Từ 'tumultuous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tumultus', ban đầu có nghĩa là 'sự sưng phồng' hoặc 'sự hỗn loạn, ồn ào'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang sôi sục, khuấy động mạnh mẽ, từ đó diễn tả cảm giác hỗn loạn, đầy biến động, không yên bình. Khi kết hợp với 'experience' (kinh nghiệm), nó tạo nên ý nghĩa về một trải nghiệm đầy sóng gió, nhiều thử thách và cảm xúc xáo trộn.

Usage Note

Tính từ 'tumultuous' thường dùng để miêu tả những tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc có tính chất hỗn loạn, biến động mạnh mẽ và khó kiểm soát. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất ổn và khó khăn. Khác với 'chaotic' (hỗn loạn), 'tumultuous' thường ngụ ý một sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể với cường độ cao, trong khi 'chaotic' có thể mô tả một trạng thái kéo dài và rộng hơn. So với 'turbulent' (dữ dội, hỗn loạn), 'tumultuous' có thể mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn, không chỉ về mặt vật lý.

Prepositions

with in

‘Tumultuous with’ thường được dùng để mô tả cái gì đó đầy ắp sự hỗn loạn hoặc biến động. Ví dụ: “a country tumultuous with revolution”. ‘Tumultuous in’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự hỗn loạn trong một phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tumultuous experience
  • truly a truly tumultuous experience
    (một trải nghiệm thực sự hỗn loạn/đầy biến động)
  • deeply a deeply tumultuous experience
    (một trải nghiệm sâu sắc đầy sóng gió)
  • utterly an utterly tumultuous experience
    (một trải nghiệm hoàn toàn hỗn loạn)
Động từ + tumultuous experience
  • undergo undergo a tumultuous experience
    (trải qua một kinh nghiệm đầy biến động)
  • endure endure a tumultuous experience
    (chịu đựng một kinh nghiệm đầy sóng gió)
  • share share a tumultuous experience
    (chia sẻ một kinh nghiệm đầy hỗn loạn)
Cụm giới từ
  • go through go through a tumultuous experience
    (trải qua một kinh nghiệm hỗn loạn)
  • emerge from emerge from a tumultuous experience
    (vượt qua/trưởng thành từ một kinh nghiệm đầy biến động)

Idioms

  • weather a tumultuous experience

    vượt qua một trải nghiệm đầy biến động (như vượt qua bão tố)

    "They had to weather a tumultuous experience during the startup's early years."

    (Họ đã phải vượt qua một giai đoạn đầy biến động trong những năm đầu của công ty khởi nghiệp.)

  • a period of tumultuous experience

    một giai đoạn của những trải nghiệm đầy sóng gió

    "The nation went through a period of tumultuous experience after the war."

    (Quốc gia đã trải qua một giai đoạn đầy sóng gió sau chiến tranh.)

  • come through a tumultuous experience stronger

    vượt qua một trải nghiệm hỗn loạn và trở nên mạnh mẽ hơn

    "Despite the hardships, she came through a tumultuous experience stronger and more resilient."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy đã vượt qua một trải nghiệm đầy biến động và trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumultuous experience

tính từ
Lật mặt

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào.

"They had a tumultuous relationship, full of highs and lows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous experience".

Bài học từ sự bất ổn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trải qua những 'tumultuous experience' (kinh nghiệm đầy biến động) thường được xem là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành và phát triển cá nhân. Người ta tin rằng những khó khăn, thử thách và sự hỗn loạn trong cuộc sống có thể rèn luyện ý chí, tăng cường khả năng phục hồi (resilience) và giúp một người hiểu rõ hơn về bản thân cũng như thế giới xung quanh.

Hình tượng 'Hành trình anh hùng'

Khái niệm 'tumultuous experience' cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện, truyền thuyết và văn học phương Tây dưới hình thức 'hành trình anh hùng' (hero's journey). Nhân vật chính thường phải đối mặt với một loạt các sự kiện hỗn loạn, khó khăn tột cùng để cuối cùng đạt được sự thay đổi, giác ngộ hoặc một chiến thắng nào đó. Đây là một motif văn hóa sâu sắc, phản ánh niềm tin vào sự chuyển hóa tích cực từ nghịch cảnh.