(Top Banner Ad)
tumultuous relationship
C1
tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

tumultuous relationship

UK: /tjuːˈmʌltʃuəs/ • US: /tuːˈmʌltʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đầy sóng gió mối quan hệ bão táp mối quan hệ đầy biến động mối quan hệ hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of confusion, violence, or disorder; very loud or noisy.

Vietnamese Meaning

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào và náo nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a tumultuous relationship, filled with constant arguments and breakups."

    "Họ có một mối quan hệ đầy sóng gió, với những cuộc tranh cãi và chia tay liên tục."

  • "Their tumultuous relationship finally came to an end."

    "Mối quan hệ đầy sóng gió của họ cuối cùng đã kết thúc."

  • "She decided to leave the tumultuous relationship for her own well-being."

    "Cô ấy quyết định rời bỏ mối quan hệ đầy sóng gió vì hạnh phúc của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumult Sự hỗn loạn, sự náo động (trong tiếng Việt)
Adjective tumultuous Hỗn loạn, náo động (tính từ trong tiếng Việt)
Adverb tumultuously Một cách hỗn loạn, một cách náo động (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumultuosus
French
tumultueux
English
tumultuous

Nguồn gốc của 'tumultuous'

Từ 'tumultuous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tumultuosus', có nghĩa là 'đầy hỗn loạn'. Nó mô tả một tình trạng ồn ào, lộn xộn và đầy biến động. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó tương tự như 'sóng gió' hoặc 'hỗn loạn'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'tumultuous relationship', 'tumultuous' miêu tả một mối quan hệ đầy sóng gió, xung đột, biến động cảm xúc mạnh mẽ và thường xuyên. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó khăn' (difficult) mà còn gợi ý về sự bất ổn và kịch tính cao. Khác với 'stormy relationship', 'tumultuous' nhấn mạnh hơn vào sự hỗn loạn và thiếu kiểm soát.
Danh từ 'relationship' trong cụm này đề cập đến sự kết nối tình cảm, yêu đương giữa hai người. Tính từ 'tumultuous' bổ nghĩa cho thấy mối quan hệ này không ổn định, đầy biến động và thường xuyên gặp các vấn đề lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumultuous relationship
  • rocky rocky tumultuous relationship
    (mối quan hệ sóng gió, đầy thăng trầm)
  • volatile volatile tumultuous relationship
    (mối quan hệ bất ổn, dễ bùng nổ)
  • stormy stormy tumultuous relationship
    (mối quan hệ bão bùng)
Verb + tumultuous relationship
  • endure endure a tumultuous relationship
    (chịu đựng một mối quan hệ sóng gió)
  • have have a tumultuous relationship
    (có một mối quan hệ sóng gió)
  • navigate navigate a tumultuous relationship
    (vượt qua một mối quan hệ sóng gió)

Idioms

  • a rollercoaster relationship

    mối quan hệ như tàu lượn siêu tốc (lúc lên lúc xuống, đầy cảm xúc)

    "Their relationship was a rollercoaster, full of highs and lows."

    (Mối quan hệ của họ như tàu lượn siêu tốc, đầy những cung bậc cảm xúc.)

  • a tempestuous affair

    một mối tình đầy giông bão

    "The couple had a tempestuous affair that ended in heartbreak."

    (Cặp đôi đã có một mối tình đầy giông bão kết thúc bằng sự đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumultuous relationship

tính từ
Lật mặt

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào và náo nhiệt.

"They had a tumultuous relationship, filled with constant arguments and breakups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous relationship".

Ảnh hưởng của truyền thông đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ 'tumultuous' thường được thể hiện trong phim ảnh và văn học, thường mang đến một hình ảnh lãng mạn hóa sự phức tạp và kịch tính. Điều này có thể ảnh hưởng đến quan điểm của một số người về các mối quan hệ thực tế.