tumultuous relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of confusion, violence, or disorder; very loud or noisy.
Vietnamese Meaning
Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào và náo nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had a tumultuous relationship, filled with constant arguments and breakups."
"Họ có một mối quan hệ đầy sóng gió, với những cuộc tranh cãi và chia tay liên tục."
-
"Their tumultuous relationship finally came to an end."
"Mối quan hệ đầy sóng gió của họ cuối cùng đã kết thúc."
-
"She decided to leave the tumultuous relationship for her own well-being."
"Cô ấy quyết định rời bỏ mối quan hệ đầy sóng gió vì hạnh phúc của chính mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tumult | Sự hỗn loạn, sự náo động (trong tiếng Việt) |
| Adjective | tumultuous | Hỗn loạn, náo động (tính từ trong tiếng Việt) |
| Adverb | tumultuously | Một cách hỗn loạn, một cách náo động (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'tumultuous relationship', 'tumultuous' miêu tả một mối quan hệ đầy sóng gió, xung đột, biến động cảm xúc mạnh mẽ và thường xuyên. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó khăn' (difficult) mà còn gợi ý về sự bất ổn và kịch tính cao. Khác với 'stormy relationship', 'tumultuous' nhấn mạnh hơn vào sự hỗn loạn và thiếu kiểm soát.
Danh từ 'relationship' trong cụm này đề cập đến sự kết nối tình cảm, yêu đương giữa hai người. Tính từ 'tumultuous' bổ nghĩa cho thấy mối quan hệ này không ổn định, đầy biến động và thường xuyên gặp các vấn đề lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocky rocky tumultuous relationship (mối quan hệ sóng gió, đầy thăng trầm)
-
volatile volatile tumultuous relationship (mối quan hệ bất ổn, dễ bùng nổ)
-
stormy stormy tumultuous relationship (mối quan hệ bão bùng)
-
endure endure a tumultuous relationship (chịu đựng một mối quan hệ sóng gió)
-
have have a tumultuous relationship (có một mối quan hệ sóng gió)
-
navigate navigate a tumultuous relationship (vượt qua một mối quan hệ sóng gió)
Idioms
-
a rollercoaster relationship
mối quan hệ như tàu lượn siêu tốc (lúc lên lúc xuống, đầy cảm xúc)
"Their relationship was a rollercoaster, full of highs and lows."
(Mối quan hệ của họ như tàu lượn siêu tốc, đầy những cung bậc cảm xúc.)
-
a tempestuous affair
một mối tình đầy giông bão
"The couple had a tempestuous affair that ended in heartbreak."
(Cặp đôi đã có một mối tình đầy giông bão kết thúc bằng sự đau khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumultuous relationship
tính từĐầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào và náo nhiệt.
"They had a tumultuous relationship, filled with constant arguments and breakups."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous relationship".
