(Top Banner Ad)
turning machine
B1
noun B1 Kỹ thuật cơ khí

turning machine

UK: /ˈtɜːnɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈtɜrnɪŋ məˈʃin/

Nghĩa tiếng Việt

máy tiện máy gia công tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine, especially a lathe, used for shaping articles of wood, metal, or other materials by rotating them against a cutting tool.

Vietnamese Meaning

Một loại máy, đặc biệt là máy tiện, được sử dụng để tạo hình các vật liệu bằng gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách xoay chúng dựa vào một dụng cụ cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator used the turning machine to create a perfectly cylindrical shaft."

    "Người vận hành sử dụng máy tiện để tạo ra một trục hình trụ hoàn hảo."

  • "Modern turning machines are often computer-controlled for precision."

    "Các máy tiện hiện đại thường được điều khiển bằng máy tính để đảm bảo độ chính xác."

  • "The turning machine is an essential tool in metalworking."

    "Máy tiện là một công cụ thiết yếu trong gia công kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, biến đổi
Noun turn lượt, sự xoay, khúc quanh
Noun turning sự tiện, sự quay tròn; vật liệu bị tiện ra
Noun turner người vận hành máy tiện; máy tiện (chuyên dụng cho một loại vật liệu)
Noun machine máy, cỗ máy, thiết bị
Verb machine gia công bằng máy, chế tạo bằng máy
Noun machinist thợ máy, kỹ sư vận hành máy công cụ
Noun machinery máy móc (nói chung), cơ cấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
torner
Middle English
turnen
Greek
mēkhanē
Latin
machina
Old French
machine
Middle English
machin

Nguồn gốc của 'turning machine'

Cụm từ 'turning machine' là một từ ghép mô tả, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Turn' (xoay, quay) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare', có nghĩa là 'quay trên máy tiện'. 'Machine' (máy móc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē', nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'công cụ'. Cụm từ này mô tả một thiết bị có chức năng chính là quay hoặc tiện vật liệu để tạo hình, xuất hiện rõ ràng khi công nghệ cơ khí phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'turning machine' thường được sử dụng rộng rãi hơn so với 'lathe' để chỉ các loại máy móc có chức năng tương tự nhưng có thể thực hiện các thao tác phức tạp hơn hoặc được sử dụng trong các ngành công nghiệp chuyên biệt. Trong khi 'lathe' thường được hiểu là máy tiện cơ bản, 'turning machine' có thể bao gồm các máy tiện CNC (Computer Numerical Control) hiện đại.

Prepositions

on with

'Turning machine on': dùng để chỉ vị trí của vật thể trên máy tiện hoặc để bật máy. 'Turning machine with': dùng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng với máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turning machine
  • automatic automatic turning machine
    (máy tiện tự động)
  • CNC CNC turning machine
    (máy tiện điều khiển số bằng máy tính (CNC))
  • precision precision turning machine
    (máy tiện chính xác)
  • heavy-duty heavy-duty turning machine
    (máy tiện hạng nặng)
Verb + turning machine
  • operate operate a turning machine
    (vận hành máy tiện)
  • set up set up a turning machine
    (thiết lập máy tiện)
  • maintain maintain a turning machine
    (bảo trì máy tiện)
Noun + turning machine (types/parts)
  • metal metal turning machine
    (máy tiện kim loại)
  • wood wood turning machine
    (máy tiện gỗ)
  • turning machine turning machine operator
    (người vận hành máy tiện)
  • turning machine turning machine tool
    (dụng cụ (dao) của máy tiện)

Idioms

  • CNC turning machine

    Máy tiện điều khiển số bằng máy tính (Computer Numerical Control), một loại máy tiện tự động và chính xác cao.

    "Modern factories heavily rely on CNC turning machines for mass production."

    (Các nhà máy hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào máy tiện CNC để sản xuất hàng loạt.)

  • multi-axis turning machine

    Máy tiện đa trục, một loại máy tiện có khả năng di chuyển và cắt ở nhiều hướng khác nhau, cho phép gia công các chi tiết phức tạp.

    "The workshop invested in a multi-axis turning machine to handle complex aerospace components."

    (Xưởng đã đầu tư một máy tiện đa trục để xử lý các bộ phận hàng không vũ trụ phức tạp.)

  • turning machine operator

    Người vận hành máy tiện, thợ tiện chuyên trách việc thiết lập, điều khiển và giám sát hoạt động của máy tiện.

    "A skilled turning machine operator is essential for producing high-quality parts."

    (Một thợ vận hành máy tiện lành nghề là rất cần thiết để sản xuất các bộ phận chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning machine

noun
Lật mặt

Một loại máy, đặc biệt là máy tiện, được sử dụng để tạo hình các vật liệu bằng gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách xoay chúng dựa vào một dụng cụ cắt.

"The operator used the turning machine to create a perfectly cylindrical shaft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory was using a turning machine to shape metal rods yesterday.
Nhà máy đã sử dụng một máy tiện để tạo hình các thanh kim loại vào ngày hôm qua.
Phủ định
They were not using the turning machine when the accident occurred.
Họ đã không sử dụng máy tiện khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were you operating the turning machine at the time of the power outage?
Bạn có đang vận hành máy tiện vào thời điểm mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning machine".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Máy tiện (turning machine) là một trong những công cụ cơ khí quan trọng nhất trong Cách mạng Công nghiệp. Nó đã cách mạng hóa khả năng sản xuất hàng loạt các bộ phận chính xác từ kim loại và gỗ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp như chế tạo động cơ, vũ khí và dệt may. Sự ra đời của máy tiện đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử sản xuất.

Biểu tượng của Kỹ thuật Chính xác Hiện đại

Trong kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của máy tiện CNC (Computer Numerical Control), 'turning machine' đã trở thành biểu tượng của sự tinh xảo và độ chính xác trong ngành sản xuất. Những cỗ máy này có khả năng tạo ra các bộ phận với dung sai cực kỳ nhỏ, đóng vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như hàng không vũ trụ, y tế và ô tô.