(Top Banner Ad)
unachievable expectations
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Quản lý, Tâm lý học, Giáo dục

unachievable expectations

UK: /ˌʌnəˈtʃiːvəbəl ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˌʌnəˈtʃiːvəbəl ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng không thực tế những mong đợi vượt quá khả năng kỳ vọng hão huyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hopes or beliefs about future outcomes that are not possible to attain or fulfill.

Vietnamese Meaning

Những hy vọng hoặc niềm tin về kết quả tương lai mà không thể đạt được hoặc thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting unachievable expectations can lead to disappointment and burnout."

    "Đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được có thể dẫn đến thất vọng và kiệt sức."

  • "The company set unachievable expectations for its sales team."

    "Công ty đã đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được cho đội ngũ bán hàng của mình."

  • "He suffered from anxiety due to the unachievable expectations he placed on himself."

    "Anh ấy bị lo lắng do những kỳ vọng không thể đạt được mà anh ấy đặt lên bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve Đạt được, hoàn thành
Noun achievement Thành tựu, sự đạt được
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi
Adjective unachievable Không thể đạt được, bất khả thi
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation Sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected Được mong đợi, dự kiến
Adverb unexpectedly Một cách bất ngờ, không ngờ tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
caput
Old French
achever
English
achieve
Latin
expectare
English
expect

Khởi nguồn của 'Achieve' và 'Un-'

Từ "achieve" (đạt được) có gốc từ tiếng Latin "caput" (nghĩa là "đầu"), qua tiếng Pháp cổ "achever" (nghĩa là "đưa đến đích, hoàn thành"). Tiền tố "un-" lại đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại". Khi kết hợp, "unachievable" diễn tả điều gì đó không thể "đưa đến đích" hay "hoàn thành", tức là bất khả thi.

Sự ra đời của 'Expectations'

Từ "expect" (mong đợi, kỳ vọng) bắt nguồn từ tiếng Latin "expectare", có nghĩa là "trông ra xa, chờ đợi". Từ này được tạo thành từ "ex-" (ra ngoài) và "spectare" (nhìn). Do đó, "expectations" mang ý nghĩa về những điều chúng ta "trông đợi" hoặc "kỳ vọng" sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những kỳ vọng quá cao so với khả năng hoặc nguồn lực hiện có, dẫn đến thất vọng và căng thẳng. Nó khác với 'high expectations' ở chỗ 'high expectations' có thể vẫn đạt được với nỗ lực, trong khi 'unachievable expectations' thì không.

Prepositions

of for

Dùng 'of' để chỉ kỳ vọng về điều gì đó (ví dụ: unachievable expectations of success). Dùng 'for' để chỉ kỳ vọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: unachievable expectations for employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unachievable expectations
  • set set unachievable expectations
    (Đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được)
  • have have unachievable expectations
    (Có những kỳ vọng không thể đạt được)
  • create create unachievable expectations
    (Tạo ra những kỳ vọng không thể đạt được)
  • meet fail to meet unachievable expectations
    (Không thể đáp ứng những kỳ vọng không thể đạt được)
Adjective + unachievable expectations
  • unrealistic unrealistic unachievable expectations
    (Những kỳ vọng phi thực tế và không thể đạt được)
  • lofty lofty unachievable expectations
    (Những kỳ vọng cao vời vợi không thể đạt được)
  • personal personal unachievable expectations
    (Những kỳ vọng cá nhân không thể đạt được)

Idioms

  • to set oneself up for unachievable expectations

    Tự đặt mình vào tình thế có những kỳ vọng không thể đạt được (thường dẫn đến thất vọng)

    "By aiming for perfection in every task, she was setting herself up for unachievable expectations and eventual disappointment."

    (Khi đặt mục tiêu hoàn hảo trong mọi công việc, cô ấy đã tự đặt mình vào những kỳ vọng không thể đạt được và cuối cùng là thất vọng.)

  • burdened by unachievable expectations

    Bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được

    "Many young professionals feel burdened by unachievable expectations from their careers and social media."

    (Nhiều người trẻ cảm thấy bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được từ sự nghiệp và mạng xã hội.)

  • to chase unachievable expectations

    Theo đuổi những kỳ vọng không thể đạt được (thường là vô ích)

    "He spent years chasing unachievable expectations of wealth and fame, neglecting his true happiness."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi những kỳ vọng không thể đạt được về tiền tài và danh vọng, bỏ bê hạnh phúc thực sự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unachievable expectations

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những hy vọng hoặc niềm tin về kết quả tương lai mà không thể đạt được hoặc thực hiện được.

"Setting unachievable expectations can lead to disappointment and burnout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding unachievable expectations is crucial for maintaining mental well-being.
Tránh những kỳ vọng không thực tế là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.
Phủ định
She doesn't enjoy having unachievable expectations placed upon her.
Cô ấy không thích việc bị đặt lên những kỳ vọng không thể đạt được.
Nghi vấn
Is setting unachievable expectations ultimately self-sabotaging?
Liệu việc đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được cuối cùng có phải là tự phá hoại bản thân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unachievable expectations".

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism)

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa hoàn hảo là một xu hướng phổ biến, thúc đẩy cá nhân đặt ra những tiêu chuẩn cực kỳ cao cho bản thân, thường là những tiêu chuẩn không thể đạt được. Điều này có thể dẫn đến sự thất vọng, căng thẳng và lo âu khi không thể đáp ứng được những "unachievable expectations" đó, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và sự tự tin.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội thường trình bày một phiên bản cuộc sống được lý tưởng hóa, tạo ra những "unachievable expectations" về ngoại hình, thành công, tài chính và hạnh phúc. Việc liên tục tiếp xúc với những hình ảnh và câu chuyện không thực tế này có thể khiến nhiều người cảm thấy không đủ và thất vọng về cuộc sống của chính mình, dẫn đến so sánh tiêu cực và áp lực xã hội.