unachievable expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hopes or beliefs about future outcomes that are not possible to attain or fulfill.
Vietnamese Meaning
Những hy vọng hoặc niềm tin về kết quả tương lai mà không thể đạt được hoặc thực hiện được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting unachievable expectations can lead to disappointment and burnout."
"Đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được có thể dẫn đến thất vọng và kiệt sức."
-
"The company set unachievable expectations for its sales team."
"Công ty đã đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được cho đội ngũ bán hàng của mình."
-
"He suffered from anxiety due to the unachievable expectations he placed on himself."
"Anh ấy bị lo lắng do những kỳ vọng không thể đạt được mà anh ấy đặt lên bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | Đạt được, hoàn thành |
| Noun | achievement | Thành tựu, sự đạt được |
| Adjective | achievable | Có thể đạt được, khả thi |
| Adjective | unachievable | Không thể đạt được, bất khả thi |
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | Được mong đợi, dự kiến |
| Adverb | unexpectedly | Một cách bất ngờ, không ngờ tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những kỳ vọng quá cao so với khả năng hoặc nguồn lực hiện có, dẫn đến thất vọng và căng thẳng. Nó khác với 'high expectations' ở chỗ 'high expectations' có thể vẫn đạt được với nỗ lực, trong khi 'unachievable expectations' thì không.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ kỳ vọng về điều gì đó (ví dụ: unachievable expectations of success). Dùng 'for' để chỉ kỳ vọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: unachievable expectations for employees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set unachievable expectations (Đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được)
-
have have unachievable expectations (Có những kỳ vọng không thể đạt được)
-
create create unachievable expectations (Tạo ra những kỳ vọng không thể đạt được)
-
meet fail to meet unachievable expectations (Không thể đáp ứng những kỳ vọng không thể đạt được)
-
unrealistic unrealistic unachievable expectations (Những kỳ vọng phi thực tế và không thể đạt được)
-
lofty lofty unachievable expectations (Những kỳ vọng cao vời vợi không thể đạt được)
-
personal personal unachievable expectations (Những kỳ vọng cá nhân không thể đạt được)
Idioms
-
to set oneself up for unachievable expectations
Tự đặt mình vào tình thế có những kỳ vọng không thể đạt được (thường dẫn đến thất vọng)
"By aiming for perfection in every task, she was setting herself up for unachievable expectations and eventual disappointment."
(Khi đặt mục tiêu hoàn hảo trong mọi công việc, cô ấy đã tự đặt mình vào những kỳ vọng không thể đạt được và cuối cùng là thất vọng.)
-
burdened by unachievable expectations
Bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được
"Many young professionals feel burdened by unachievable expectations from their careers and social media."
(Nhiều người trẻ cảm thấy bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được từ sự nghiệp và mạng xã hội.)
-
to chase unachievable expectations
Theo đuổi những kỳ vọng không thể đạt được (thường là vô ích)
"He spent years chasing unachievable expectations of wealth and fame, neglecting his true happiness."
(Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi những kỳ vọng không thể đạt được về tiền tài và danh vọng, bỏ bê hạnh phúc thực sự của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unachievable expectations
Danh từ (cụm danh từ)Những hy vọng hoặc niềm tin về kết quả tương lai mà không thể đạt được hoặc thực hiện được.
"Setting unachievable expectations can lead to disappointment and burnout."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding unachievable expectations is crucial for maintaining mental well-being. |
Tránh những kỳ vọng không thực tế là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần. |
| Phủ định | She doesn't enjoy having unachievable expectations placed upon her. |
Cô ấy không thích việc bị đặt lên những kỳ vọng không thể đạt được. |
| Nghi vấn | Is setting unachievable expectations ultimately self-sabotaging? |
Liệu việc đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được cuối cùng có phải là tự phá hoại bản thân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unachievable expectations".
