(Top Banner Ad)
authorized assembly
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghiệp

authorized assembly

UK: /ˈɔːθəˌraɪzd əˈsɛmbli/ • US: /ˈɔθəˌraɪzd əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp được ủy quyền hội nghị được cho phép tụ họp hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering or meeting that has been officially permitted or sanctioned by a relevant authority.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ tập hoặc cuộc họp đã được chính thức cho phép hoặc chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held an authorized assembly of shareholders to discuss the annual report."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp cổ đông được ủy quyền để thảo luận về báo cáo thường niên."

  • "The protest was deemed an authorized assembly and was allowed to proceed."

    "Cuộc biểu tình được coi là một cuộc tụ tập được ủy quyền và được phép tiếp tục."

  • "The documents confirm an authorized assembly of the board of directors."

    "Các tài liệu xác nhận một cuộc họp được ủy quyền của hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép chính thức
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun authority thẩm quyền, nhà chức trách, chính quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy
Verb assemble tụ tập, tập hợp; lắp ráp
Noun assembler người lắp ráp; (tin học) trình hợp dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả, người tạo ra) + adsimulare (tập hợp lại)
Old French
autoriser + assemblee
Middle English
autorisen + assemble
Modern English
authorized assembly

Sự kết hợp giữa Quyền lực và Tụ họp

Cụm từ này là sự kết hợp của hai ý tưởng La Mã cổ đại. 'Authorize' bắt nguồn từ 'auctor', nghĩa là người tạo ra hoặc người có thẩm quyền, ngụ ý việc ban cho quyền lực hoặc sự cho phép chính thức. 'Assembly' đến từ 'ad-' (tới) và 'simul' (cùng nhau), mang nghĩa một nhóm người tụ họp lại. Do đó, 'authorized assembly' theo nghĩa đen là 'một cuộc tụ họp đã được người có thẩm quyền ban cho sự cho phép'.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc công nghiệp, nơi các cuộc họp hoặc sự kiện cần phải tuân thủ các quy tắc và quy định nhất định. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và được cho phép của cuộc tụ họp, phân biệt nó với các cuộc tụ tập trái phép hoặc không được chấp thuận.

Prepositions

of

Khi 'of' được sử dụng, nó thường chỉ ra mục đích hoặc nội dung của cuộc hội họp. Ví dụ: 'an authorized assembly of shareholders' (một cuộc họp cổ đông được ủy quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorized assembly
  • convene an authorized assembly
    (triệu tập một cuộc họp được cấp phép)
  • hold an authorized assembly
    (tổ chức một cuộc họp được cấp phép)
  • attend an authorized assembly
    (tham dự một cuộc họp được cấp phép)
  • address an authorized assembly
    (phát biểu trước một cuộc họp được cấp phép)
Adverb + authorized assembly
  • legally authorized assembly
    (cuộc tụ họp được pháp luật cho phép)
  • duly authorized assembly
    (cuộc tụ họp được ủy quyền hợp lệ/đúng thủ tục)
  • specially authorized assembly
    (cuộc họp được ủy quyền đặc biệt)

Idioms

  • The right of peaceful and authorized assembly

    Quyền được tụ họp hòa bình và hợp pháp. Đây là một cụm từ pháp lý cố định hơn là một thành ngữ thông thường.

    "The first amendment protects the right of peaceful and authorized assembly."

    (Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền được tụ họp hòa bình và hợp pháp.)

  • Call an authorized assembly to order

    Khai mạc hoặc yêu cầu một cuộc họp được cấp phép bắt đầu và giữ trật tự.

    "The chairperson tapped the gavel and called the authorized assembly to order."

    (Vị chủ tọa gõ búa và khai mạc cuộc họp được cấp phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized assembly

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc tụ tập hoặc cuộc họp đã được chính thức cho phép hoặc chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền liên quan.

"The company held an authorized assembly of shareholders to discuss the annual report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized assembly".

Quyền Tự do Hội họp trong các nền Dân chủ Phương Tây

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, như Hoa Kỳ với Tu chính án thứ nhất, quyền tự do hội họp một cách hòa bình là một quyền cơ bản của công dân. Điều này cho phép mọi người tụ tập để biểu tình, bày tỏ quan điểm chính trị hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Chính quyền địa phương có thể yêu cầu giấy phép về thời gian và địa điểm để đảm bảo trật tự công cộng, biến một cuộc tụ tập thành một 'authorized assembly' (cuộc tụ họp được cấp phép).

Sự khác biệt với 'Unlawful Assembly' (Tụ tập trái pháp luật)

Các hệ thống pháp luật phương Tây phân biệt rõ ràng giữa 'authorized assembly' và 'unlawful assembly'. Một cuộc tụ tập được cấp phép là hợp pháp và được bảo vệ. Ngược lại, một cuộc 'tụ tập trái pháp luật' là khi một nhóm người tụ tập với ý định gây rối trật tự công cộng hoặc sử dụng bạo lực. Việc tham gia vào một cuộc tụ tập như vậy có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Sự phân biệt này thể hiện sự cân bằng giữa tự do cá nhân và an ninh cộng đồng.