authorized assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering or meeting that has been officially permitted or sanctioned by a relevant authority.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ tập hoặc cuộc họp đã được chính thức cho phép hoặc chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held an authorized assembly of shareholders to discuss the annual report."
"Công ty đã tổ chức một cuộc họp cổ đông được ủy quyền để thảo luận về báo cáo thường niên."
-
"The protest was deemed an authorized assembly and was allowed to proceed."
"Cuộc biểu tình được coi là một cuộc tụ tập được ủy quyền và được phép tiếp tục."
-
"The documents confirm an authorized assembly of the board of directors."
"Các tài liệu xác nhận một cuộc họp được ủy quyền của hội đồng quản trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép chính thức |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | authority | thẩm quyền, nhà chức trách, chính quyền |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy |
| Verb | assemble | tụ tập, tập hợp; lắp ráp |
| Noun | assembler | người lắp ráp; (tin học) trình hợp dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc công nghiệp, nơi các cuộc họp hoặc sự kiện cần phải tuân thủ các quy tắc và quy định nhất định. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và được cho phép của cuộc tụ họp, phân biệt nó với các cuộc tụ tập trái phép hoặc không được chấp thuận.
Prepositions
Khi 'of' được sử dụng, nó thường chỉ ra mục đích hoặc nội dung của cuộc hội họp. Ví dụ: 'an authorized assembly of shareholders' (một cuộc họp cổ đông được ủy quyền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
convene an authorized assembly (triệu tập một cuộc họp được cấp phép)
-
hold an authorized assembly (tổ chức một cuộc họp được cấp phép)
-
attend an authorized assembly (tham dự một cuộc họp được cấp phép)
-
address an authorized assembly (phát biểu trước một cuộc họp được cấp phép)
-
legally authorized assembly (cuộc tụ họp được pháp luật cho phép)
-
duly authorized assembly (cuộc tụ họp được ủy quyền hợp lệ/đúng thủ tục)
-
specially authorized assembly (cuộc họp được ủy quyền đặc biệt)
Idioms
-
The right of peaceful and authorized assembly
Quyền được tụ họp hòa bình và hợp pháp. Đây là một cụm từ pháp lý cố định hơn là một thành ngữ thông thường.
"The first amendment protects the right of peaceful and authorized assembly."
(Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền được tụ họp hòa bình và hợp pháp.)
-
Call an authorized assembly to order
Khai mạc hoặc yêu cầu một cuộc họp được cấp phép bắt đầu và giữ trật tự.
"The chairperson tapped the gavel and called the authorized assembly to order."
(Vị chủ tọa gõ búa và khai mạc cuộc họp được cấp phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorized assembly
Noun PhraseMột cuộc tụ tập hoặc cuộc họp đã được chính thức cho phép hoặc chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền liên quan.
"The company held an authorized assembly of shareholders to discuss the annual report."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized assembly".
