unusual appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unusual" means not commonly encountered or experienced; different from what is ordinary or typical. "Appeal" means the quality of being attractive or interesting.
Vietnamese Meaning
"Unusual" có nghĩa là không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác với những gì bình thường hoặc điển hình. "Appeal" có nghĩa là phẩm chất hấp dẫn hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product had an unusual appeal to younger consumers because of its unconventional design."
"Sản phẩm có một sức hấp dẫn khác thường đối với người tiêu dùng trẻ tuổi vì thiết kế khác lạ của nó."
-
"The artist's work has an unusual appeal because it combines traditional techniques with modern themes."
"Tác phẩm của nghệ sĩ có một sức hấp dẫn khác thường vì nó kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các chủ đề hiện đại."
-
"The town's unusual appeal as a tourist destination is due to its quirky shops and friendly locals."
"Sức hấp dẫn khác thường của thị trấn như một điểm đến du lịch là do những cửa hàng kỳ lạ và người dân địa phương thân thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | usual | thông thường, quen thuộc |
| Adverb | unusually | một cách bất thường, lạ thường |
| Noun | unusualness | sự bất thường, sự lạ thường |
| Verb | appeal | kêu gọi, kháng cáo; thu hút |
| Adjective | appealing | thu hút, lôi cuốn |
| Adjective | unappealing | không thu hút, không hấp dẫn |
| Adverb | appealingly | một cách lôi cuốn, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó có sức hấp dẫn đặc biệt do tính độc đáo, khác lạ của nó. Nó không chỉ đơn thuần là hấp dẫn, mà còn gợi ý về sự khác biệt so với những điều quen thuộc.
Trong trường hợp này, unusual đóng vai trò bổ nghĩa cho appeal, nhấn mạnh rằng sự hấp dẫn này không đến từ những yếu tố thông thường, mà là từ sự độc đáo, khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
has has an unusual appeal (có một sức hút lạ thường)
-
holds holds an unusual appeal (mang một sức hút đặc biệt)
-
possesses possesses an unusual appeal (sở hữu một sức hấp dẫn lạ thường)
-
surprisingly a surprisingly unusual appeal (một sức hấp dẫn lạ thường một cách đáng ngạc nhiên)
-
distinctly a distinctly unusual appeal (một sức hấp dẫn lạ thường rõ rệt)
-
subtly a subtly unusual appeal (một sức hấp dẫn lạ thường một cách tinh tế)
Idioms
-
have an unusual appeal for someone/something
có sức hấp dẫn lạ thường đối với ai/cái gì
"The old novel has an unusual appeal for modern teenagers."
(Cuốn tiểu thuyết cũ có sức hấp dẫn lạ thường đối với các thanh thiếu niên hiện đại.)
-
its unusual appeal lies in...
sức hấp dẫn lạ thường của nó nằm ở chỗ...
"Its unusual appeal lies in its unique blend of fantasy and reality."
(Sức hấp dẫn lạ thường của nó nằm ở sự pha trộn độc đáo giữa giả tưởng và thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual appeal
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)"Unusual" có nghĩa là không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác với những gì bình thường hoặc điển hình. "Appeal" có nghĩa là phẩm chất hấp dẫn hoặc thú vị.
"The product had an unusual appeal to younger consumers because of its unconventional design."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painting has an unusual appeal that attracts many art enthusiasts. |
Bức tranh có một sự hấp dẫn khác thường thu hút nhiều người yêu thích nghệ thuật. |
| Phủ định | Despite its unusual appeal, the performance does not resonate with everyone. |
Mặc dù có sự hấp dẫn khác thường, màn trình diễn không gây được tiếng vang với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Does the product's unusual appeal translate to high sales figures? |
Sự hấp dẫn khác thường của sản phẩm có chuyển thành doanh số bán hàng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual appeal".
