(Top Banner Ad)
unusual appeal
B2
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun) B2 Chung

unusual appeal

UK: /ʌnˈjuːʒuəl əˈpiːl/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn khác thường vẻ quyến rũ độc đáo sức hút đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unusual" means not commonly encountered or experienced; different from what is ordinary or typical. "Appeal" means the quality of being attractive or interesting.

Vietnamese Meaning

"Unusual" có nghĩa là không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác với những gì bình thường hoặc điển hình. "Appeal" có nghĩa là phẩm chất hấp dẫn hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product had an unusual appeal to younger consumers because of its unconventional design."

    "Sản phẩm có một sức hấp dẫn khác thường đối với người tiêu dùng trẻ tuổi vì thiết kế khác lạ của nó."

  • "The artist's work has an unusual appeal because it combines traditional techniques with modern themes."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ có một sức hấp dẫn khác thường vì nó kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các chủ đề hiện đại."

  • "The town's unusual appeal as a tourist destination is due to its quirky shops and friendly locals."

    "Sức hấp dẫn khác thường của thị trấn như một điểm đến du lịch là do những cửa hàng kỳ lạ và người dân địa phương thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, quen thuộc
Adverb unusually một cách bất thường, lạ thường
Noun unusualness sự bất thường, sự lạ thường
Verb appeal kêu gọi, kháng cáo; thu hút
Adjective appealing thu hút, lôi cuốn
Adjective unappealing không thu hút, không hấp dẫn
Adverb appealingly một cách lôi cuốn, hấp dẫn

Synonyms

unique attraction (sự hấp dẫn độc đáo)distinctive charm (sức quyến rũ đặc biệt)rare allure (vẻ quyến rũ hiếm có)

Antonyms

common appeal (sự hấp dẫn thông thường)typical attraction (sức hút điển hình)ordinary charm (sự quyến rũ bình thường)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare (to call, address)
Latin
usus (use, custom)
Old French
apeler (to call)
Old French
usuel (customary)
English
appeal (c. 13th-14th century)
English
usual (c. 14th century)
English
unusual (c. 16th century)
English
unusual appeal (phrase usage, c. 17th-18th century)

Gốc rễ của 'Unusual'

Từ 'usual' xuất phát từ tiếng Latin 'usus' (có nghĩa là 'sự sử dụng' hay 'phong tục'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'usuel' và cuối cùng là tiếng Anh. Khi tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') được thêm vào, 'unusual' ra đời để chỉ những điều 'không thông thường' hay 'khác lạ'.

Hành trình của 'Appeal'

Từ 'appeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellare' (nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'xưng hô'), qua tiếng Pháp cổ 'apeler'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc kháng cáo. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sức hút, sự quyến rũ hoặc lời thỉnh cầu mạnh mẽ.

Khi 'Unusual' và 'Appeal' gặp nhau

Khi hai từ này kết hợp, 'unusual appeal' mô tả một sức hấp dẫn không phổ biến, độc đáo hoặc vượt ra ngoài những gì người ta thường thấy, thường gây tò mò và thu hút sự chú ý đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó có sức hấp dẫn đặc biệt do tính độc đáo, khác lạ của nó. Nó không chỉ đơn thuần là hấp dẫn, mà còn gợi ý về sự khác biệt so với những điều quen thuộc.
Trong trường hợp này, unusual đóng vai trò bổ nghĩa cho appeal, nhấn mạnh rằng sự hấp dẫn này không đến từ những yếu tố thông thường, mà là từ sự độc đáo, khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unusual appeal
  • has has an unusual appeal
    (có một sức hút lạ thường)
  • holds holds an unusual appeal
    (mang một sức hút đặc biệt)
  • possesses possesses an unusual appeal
    (sở hữu một sức hấp dẫn lạ thường)
Adverb modifying unusual
  • surprisingly a surprisingly unusual appeal
    (một sức hấp dẫn lạ thường một cách đáng ngạc nhiên)
  • distinctly a distinctly unusual appeal
    (một sức hấp dẫn lạ thường rõ rệt)
  • subtly a subtly unusual appeal
    (một sức hấp dẫn lạ thường một cách tinh tế)

Idioms

  • have an unusual appeal for someone/something

    có sức hấp dẫn lạ thường đối với ai/cái gì

    "The old novel has an unusual appeal for modern teenagers."

    (Cuốn tiểu thuyết cũ có sức hấp dẫn lạ thường đối với các thanh thiếu niên hiện đại.)

  • its unusual appeal lies in...

    sức hấp dẫn lạ thường của nó nằm ở chỗ...

    "Its unusual appeal lies in its unique blend of fantasy and reality."

    (Sức hấp dẫn lạ thường của nó nằm ở sự pha trộn độc đáo giữa giả tưởng và thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual appeal

Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)
Lật mặt

"Unusual" có nghĩa là không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác với những gì bình thường hoặc điển hình. "Appeal" có nghĩa là phẩm chất hấp dẫn hoặc thú vị.

"The product had an unusual appeal to younger consumers because of its unconventional design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting has an unusual appeal that attracts many art enthusiasts.
Bức tranh có một sự hấp dẫn khác thường thu hút nhiều người yêu thích nghệ thuật.
Phủ định
Despite its unusual appeal, the performance does not resonate with everyone.
Mặc dù có sự hấp dẫn khác thường, màn trình diễn không gây được tiếng vang với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Does the product's unusual appeal translate to high sales figures?
Sự hấp dẫn khác thường của sản phẩm có chuyển thành doanh số bán hàng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual appeal".

Sức hút của sự mới lạ và độc đáo

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), con người thường bị thu hút bởi những điều mới lạ, độc đáo, hoặc đi ngược lại số đông. 'Unusual appeal' phản ánh mong muốn tìm kiếm sự khác biệt, sự nổi bật và không tuân theo lối mòn, điều này thường thấy rõ trong nghệ thuật, thời trang, thiết kế và sở thích cá nhân.

Thách thức các chuẩn mực thẩm mỹ

Những thứ có 'unusual appeal' thường thách thức các tiêu chuẩn về cái đẹp, giá trị hoặc sự hấp dẫn đã được thiết lập. Điều này có thể dẫn đến việc mở rộng định nghĩa về cái đẹp, chấp nhận các phong cách phi truyền thống và thúc đẩy sự sáng tạo trong nhiều lĩnh vực văn hóa, từ đó làm phong phú thêm quan điểm thẩm mỹ của xã hội.