uncommon use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of using something that is not typical or frequent.
Vietnamese Meaning
Một cách sử dụng cái gì đó không điển hình hoặc không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist found an uncommon use for old tires, turning them into sculptures."
"Nghệ sĩ đã tìm thấy một cách sử dụng khác thường cho lốp xe cũ, biến chúng thành tác phẩm điêu khắc."
-
"The scientist discovered an uncommon use for the compound in cancer treatment."
"Nhà khoa học đã khám phá ra một cách sử dụng khác thường cho hợp chất này trong điều trị ung thư."
-
"This museum is known for its uncommon use of technology to enhance visitor experience."
"Bảo tàng này được biết đến với việc sử dụng công nghệ một cách khác thường để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | use | việc sử dụng; mục đích sử dụng |
| Noun | usage | sự sử dụng; cách dùng |
| Noun | user | người dùng |
| Verb | use | sử dụng |
| Verb | utilize | tận dụng, sử dụng hiệu quả |
| Adjective | common | phổ biến, thông thường |
| Adjective | uncommon | không phổ biến, hiếm thấy |
| Adjective | useful | có ích, hữu dụng |
| Adjective | useless | vô ích, không dùng được |
| Adverb | commonly | thường xuyên, thông thường |
| Adverb | uncommonly | một cách bất thường, hiếm khi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính độc đáo hoặc bất thường của cách sử dụng. Nó có thể đề cập đến việc sử dụng một vật phẩm, phương pháp, hoặc ý tưởng theo một cách mà không phải ai cũng nghĩ đến hoặc làm.
Prepositions
'of' dùng để chỉ đối tượng được sử dụng một cách khác thường (ví dụ: uncommon use of resources). 'for' dùng để chỉ mục đích bất thường mà đối tượng được dùng cho (ví dụ: uncommon use for a hammer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find an uncommon use for something (tìm ra một cách sử dụng khác thường cho cái gì đó)
-
put put something to uncommon use (sử dụng cái gì đó vào mục đích khác thường)
-
discover discover an uncommon use (khám phá một cách sử dụng bất thường)
-
ingenious an ingenious uncommon use (một cách sử dụng bất thường đầy khéo léo)
-
creative a creative uncommon use (một cách sử dụng bất thường đầy sáng tạo)
-
novel a novel uncommon use (một cách sử dụng bất thường mới lạ)
-
for for uncommon use (dành cho mục đích sử dụng không phổ biến)
-
in in uncommon use (được sử dụng theo cách không phổ biến)
Idioms
-
put something to uncommon use
sử dụng một thứ gì đó vào mục đích khác thường, không theo lẽ thông thường
"He put his old bicycle to uncommon use by converting it into a stationary power generator."
(Anh ấy đã sử dụng chiếc xe đạp cũ của mình vào mục đích khác thường bằng cách biến nó thành máy phát điện tại chỗ.)
-
find an uncommon use for
tìm ra một cách sử dụng bất thường cho cái gì đó
"Inventors often find an uncommon use for everyday objects."
(Các nhà phát minh thường tìm ra cách sử dụng bất thường cho những vật dụng hàng ngày.)
-
for uncommon use
dành cho những mục đích sử dụng không phổ biến hoặc đặc biệt
"This specialized tool is designed for uncommon use in scientific research."
(Công cụ chuyên dụng này được thiết kế cho những mục đích sử dụng không phổ biến trong nghiên cứu khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommon use
Noun PhraseMột cách sử dụng cái gì đó không điển hình hoặc không thường xuyên.
"The artist found an uncommon use for old tires, turning them into sculptures."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist found an uncommon use for recycled materials in her sculptures. |
Nghệ sĩ đã tìm thấy một cách sử dụng khác thường cho vật liệu tái chế trong các tác phẩm điêu khắc của mình. |
| Phủ định | That old tool doesn't have an uncommon use; it's only good for its original purpose. |
Công cụ cũ đó không có một cách sử dụng khác thường nào cả; nó chỉ tốt cho mục đích ban đầu của nó. |
| Nghi vấn | What uncommon use did you discover for this kitchen gadget? |
Bạn đã khám phá ra cách sử dụng khác thường nào cho dụng cụ nhà bếp này? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't found such an uncommon use for this antique tool; now everyone wants to borrow it. |
Tôi ước tôi đã không tìm ra một cách sử dụng khác thường cho công cụ cổ này; bây giờ ai cũng muốn mượn nó. |
| Phủ định | If only people wouldn't find such uncommon uses for public resources; it's becoming increasingly difficult to access them. |
Giá như mọi người không tìm ra những cách sử dụng khác thường cho các nguồn lực công cộng; ngày càng khó tiếp cận chúng. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't discovered such an uncommon use for your talent, given the attention it's brought you? |
Bạn có ước rằng bạn đã không khám phá ra một cách sử dụng khác thường cho tài năng của mình không, xét đến sự chú ý mà nó mang lại cho bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon use".
