(Top Banner Ad)
uncomplicated decision
B1
tính từ B1 Tổng quát

uncomplicated decision

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định đơn giản quyết định không phức tạp quyết định dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not complex or difficult; simple

Vietnamese Meaning

không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing between these two options is an uncomplicated decision."

    "Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn này là một quyết định không phức tạp."

  • "The instructions were so clear, the assembly process was an uncomplicated decision."

    "Các hướng dẫn rất rõ ràng, quá trình lắp ráp là một quyết định không phức tạp."

  • "Choosing to stay home and relax after a long day was an uncomplicated decision."

    "Việc chọn ở nhà và thư giãn sau một ngày dài là một quyết định không phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng
Adverb uncomplicatingly một cách không phức tạp
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định
Adjective decisive quyết đoán, có tính quyết định
Adjective indecisive do dự, không quyết đoán
Noun indecision sự do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare
Old French
compliquer
English
complicate
Old English
un-
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc 'Complicate' và 'Decision'

Từ 'complicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complicare', nghĩa là 'gấp lại cùng nhau', 'làm rối rắm'. 'Uncomplicated' thêm tiền tố 'un-' (không) nghĩa là 'không phức tạp', 'đơn giản'. Từ 'decision' xuất phát từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt bỏ', 'đưa ra phán quyết'. Một 'uncomplicated decision' vì vậy được hiểu là một quyết định rõ ràng, không có nhiều lựa chọn rắc rối để 'gấp lại' hay 'cắt bỏ'.

Usage Note

Từ 'uncomplicated' nhấn mạnh vào sự thiếu phức tạp, dễ hiểu và dễ thực hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó không có nhiều chi tiết hoặc bước cần thiết. Khác với 'simple' có thể mang nghĩa ngây ngô, 'uncomplicated' thường mang nghĩa tích cực, ám chỉ sự hiệu quả và rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncomplicated decision
  • simple a simple uncomplicated decision
    (một quyết định đơn giản, không phức tạp)
  • straightforward a straightforward uncomplicated decision
    (một quyết định thẳng thắn, không phức tạp)
  • obvious an obvious uncomplicated decision
    (một quyết định hiển nhiên, không phức tạp)
Verb + uncomplicated decision
  • make make an uncomplicated decision
    (đưa ra một quyết định không phức tạp)
  • reach reach an uncomplicated decision
    (đạt được một quyết định không phức tạp)

Idioms

  • It's an uncomplicated decision to make.

    Đó là một quyết định dễ dàng để đưa ra.

    "Given the clear benefits, it's an uncomplicated decision to make."

    (Với những lợi ích rõ ràng, đó là một quyết định dễ dàng để đưa ra.)

  • This should be an uncomplicated decision for you.

    Đây hẳn phải là một quyết định không phức tạp đối với bạn.

    "You have all the information, so this should be an uncomplicated decision for you."

    (Bạn đã có đủ thông tin, vậy đây hẳn phải là một quyết định không phức tạp đối với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated decision

tính từ
Lật mặt

không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản

"Choosing between these two options is an uncomplicated decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision to go with the cheaper option was uncomplicated.
Quyết định chọn phương án rẻ hơn là một quyết định không phức tạp.
Phủ định
Was the decision about the new marketing campaign uncomplicated?
Có phải quyết định về chiến dịch marketing mới là một quyết định không phức tạp không?
Nghi vấn
The boss's decision to lay off employees was not uncomplicated.
Quyết định sa thải nhân viên của ông chủ không phải là một quyết định không phức tạp.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish making this decision had been uncomplicated; it would have saved me so much stress.
Tôi ước việc đưa ra quyết định này đã không phức tạp; nó đã có thể giúp tôi giảm bớt rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
If only it weren't necessary to make this decision so complicated; I wish the circumstances were simpler.
Ước gì việc đưa ra quyết định này không cần phải phức tạp như vậy; Tôi ước hoàn cảnh đơn giản hơn.
Nghi vấn
If only we could have made this an uncomplicated decision; wouldn't that have been better for everyone?
Ước gì chúng ta có thể biến đây thành một quyết định không phức tạp; điều đó chẳng phải tốt hơn cho tất cả mọi người sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated decision".

Giá trị của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và cuộc sống cá nhân, có một sự coi trọng đối với việc ra quyết định nhanh chóng và rõ ràng. Một 'uncomplicated decision' (quyết định không phức tạp) thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự hiệu quả và giảm thiểu 'phân tích tê liệt' (analysis paralysis) – tình trạng quá tải thông tin dẫn đến không thể đưa ra lựa chọn.

Quyết định dễ dàng và khó khăn

Khái niệm về một 'uncomplicated decision' phản ánh mong muốn chung của con người là tránh sự phức tạp và căng thẳng. Khi một tình huống đòi hỏi một 'uncomplicated decision', điều đó mang lại cảm giác nhẹ nhõm và tự tin. Ngược lại, một quyết định phức tạp thường đi kèm với áp lực và sự lo lắng, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội và công việc đòi hỏi tốc độ và hiệu quả.