(Top Banner Ad)
uncomplicated to manage
B1
Tính từ (uncomplicated) B1 Quản lý, Kinh doanh

uncomplicated to manage

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dễ quản lý dễ điều hành không phức tạp để quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complex or difficult; simple.

Vietnamese Meaning

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is uncomplicated to manage, even for beginners."

    "Phần mềm này dễ quản lý, ngay cả đối với người mới bắt đầu."

  • "The new system is uncomplicated to manage, which saves us a lot of time."

    "Hệ thống mới dễ quản lý, giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "Their business model is uncomplicated to manage and scalable."

    "Mô hình kinh doanh của họ dễ quản lý và có khả năng mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare
Old French
compliquer
Middle English
complicaten
English
complicate
English
uncomplicated

Nguồn gốc tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Đây là một trong những cách phổ biến nhất trong tiếng Anh để tạo ra các từ trái nghĩa, giúp biến 'complicated' (phức tạp) thành 'uncomplicated' (không phức tạp).

Từ 'Complicate' và ý nghĩa 'gấp lại'

Gốc của từ 'complicate' có thể truy nguyên từ tiếng Latin 'complicare', nghĩa là 'gấp lại với nhau'. Hình ảnh các vật được gấp hoặc đan xen vào nhau giúp ta hiểu tại sao một điều gì đó lại trở nên phức tạp hoặc khó gỡ rối.

Từ 'Manage' và liên hệ với 'bàn tay'

Từ 'manage' có một hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Nó phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, đặc biệt là ngựa) và tiếng Pháp cổ 'manège' (thuật cưỡi ngựa). Lịch sử này phản ánh ý tưởng điều khiển hoặc định hướng một thứ gì đó một cách khéo léo, giống như việc điều khiển một con ngựa.

Usage Note

"Uncomplicated" thường được dùng để mô tả những thứ dễ hiểu, dễ làm, hoặc dễ giải quyết. Nó nhấn mạnh sự thiếu rắc rối và đơn giản. So sánh với "simple" (đơn giản), "uncomplicated" có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, ám chỉ đã được đơn giản hóa hoặc bản chất vốn dĩ không phức tạp. Ví dụ, "a simple recipe" có thể chỉ một công thức có ít bước, trong khi "an uncomplicated process" có thể chỉ một quy trình đã được loại bỏ các bước không cần thiết.
"Manage" trong cụm này có nghĩa là kiểm soát, điều hành hoặc xử lý một thứ gì đó. Cần phân biệt với các nghĩa khác của manage như 'xoay xở' hoặc 'thành công'. Trong ngữ cảnh này, "manage" chỉ sự kiểm soát và duy trì hoạt động một cách dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + uncomplicated to manage
  • a system a system that is uncomplicated to manage
    (một hệ thống không phức tạp để quản lý)
  • a task a task that is uncomplicated to manage
    (một nhiệm vụ không phức tạp để quản lý)
  • a project a project that is uncomplicated to manage
    (một dự án không phức tạp để quản lý)
  • software software that is uncomplicated to manage
    (phần mềm không phức tạp để quản lý)
Verb + (something) + uncomplicated to manage
  • make make it uncomplicated to manage
    (làm cho nó không phức tạp để quản lý)
  • find find a solution uncomplicated to manage
    (tìm thấy một giải pháp không phức tạp để quản lý)
  • keep keep things uncomplicated to manage
    (giữ mọi thứ không phức tạp để quản lý)

Idioms

  • Designed to be uncomplicated to manage

    Được thiết kế để không phức tạp khi quản lý

    "This new application is designed to be uncomplicated to manage, even for beginners."

    (Ứng dụng mới này được thiết kế để không phức tạp khi quản lý, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)

  • Keeping things uncomplicated to manage

    Giữ mọi thứ không phức tạp khi quản lý

    "Our strategy focuses on keeping things uncomplicated to manage for small businesses."

    (Chiến lược của chúng tôi tập trung vào việc giữ mọi thứ không phức tạp khi quản lý cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Surprisingly uncomplicated to manage

    Không ngờ lại không phức tạp khi quản lý

    "Despite its powerful features, the device proved surprisingly uncomplicated to manage."

    (Mặc dù có nhiều tính năng mạnh mẽ, thiết bị này hóa ra lại không ngờ là không phức tạp khi quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated to manage

Tính từ (uncomplicated)
Lật mặt

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.

"The software is uncomplicated to manage, even for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated to manage".

Ưu tiên sự đơn giản và thân thiện với người dùng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thiết kế công nghệ và sản phẩm, có một sự ưu tiên mạnh mẽ đối với sự đơn giản ('simplicity') và thân thiện với người dùng ('user-friendliness'). Các sản phẩm được đánh giá cao khi chúng 'uncomplicated to manage', tức là dễ dàng sử dụng và vận hành mà không cần nhiều hướng dẫn phức tạp. Ví dụ điển hình là các sản phẩm của Apple, nổi tiếng với giao diện trực quan và dễ quản lý.

Giá trị của hiệu quả và tinh gọn

Trong môi trường kinh doanh và làm việc, khái niệm 'uncomplicated to manage' gắn liền với giá trị của hiệu quả ('efficiency') và tinh gọn hóa quy trình ('streamlining processes'). Các hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để không phức tạp khi quản lý giúp tiết kiệm thời gian, giảm lỗi và tăng năng suất. Đây là một mục tiêu quan trọng để đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực.