undemanding work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was looking for an undemanding job."
"Cô ấy đang tìm kiếm một công việc không đòi hỏi nhiều."
-
"He took on an undemanding job to spend more time with his family."
"Anh ấy nhận một công việc không đòi hỏi nhiều để có thêm thời gian cho gia đình."
-
"This project is relatively undemanding and can be completed quickly."
"Dự án này tương đối không đòi hỏi nhiều và có thể được hoàn thành nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demand | nhu cầu, yêu cầu |
| Verb | demand | yêu cầu, đòi hỏi |
| Adjective | demanding | đòi hỏi cao, khó khăn |
| Noun | demandingness | tính chất đòi hỏi cao |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | working | đang làm việc, đang hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undemanding' thường được dùng để miêu tả công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động dễ dàng thực hiện, không gây áp lực lớn. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'undemanding' nhấn mạnh vào sự thiếu yêu cầu cao về mặt năng lực và thời gian hơn là bản chất đơn giản của công việc. So với 'simple', 'undemanding' mang ý nghĩa ít thử thách hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly undemanding work (công việc thực sự không đòi hỏi cao)
-
relatively relatively undemanding work (công việc tương đối không đòi hỏi cao)
-
simple simple undemanding work (công việc đơn giản không đòi hỏi cao)
-
routine routine undemanding work (công việc thường nhật không đòi hỏi cao)
-
do do undemanding work (làm công việc không đòi hỏi cao)
-
perform perform undemanding work (thực hiện công việc không đòi hỏi cao)
-
find find undemanding work (tìm được công việc không đòi hỏi cao)
-
largely largely undemanding work (phần lớn là công việc không đòi hỏi cao)
-
just just undemanding work (chỉ là công việc không đòi hỏi cao)
Idioms
-
a bit of undemanding work
một chút công việc không đòi hỏi cao (dùng để nói về một lượng nhỏ công việc nhẹ nhàng)
"After a stressful project, I just want a bit of undemanding work."
(Sau một dự án căng thẳng, tôi chỉ muốn một chút công việc nhẹ nhàng.)
-
monotonous, undemanding work
công việc đơn điệu, không đòi hỏi cao (mô tả công việc lặp đi lặp lại và ít yêu cầu kỹ năng)
"Many entry-level positions involve monotonous, undemanding work."
(Nhiều vị trí cấp thấp bao gồm công việc đơn điệu, không đòi hỏi cao.)
-
seek undemanding work
tìm kiếm công việc không đòi hỏi cao (tìm kiếm việc làm nhẹ nhàng, ít áp lực)
"Some retirees seek undemanding work to stay active."
(Một số người về hưu tìm kiếm công việc không đòi hỏi cao để giữ mình năng động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undemanding work
AdjectiveKhông đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.
"She was looking for an undemanding job."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite its undemanding nature, the work, a repetitive data entry task, provides a steady income. |
Mặc dù bản chất công việc không đòi hỏi cao, công việc này, một nhiệm vụ nhập liệu lặp đi lặp lại, mang lại một nguồn thu nhập ổn định. |
| Phủ định | The job, while not difficult, isn't undemanding; it requires focus and attention to detail. |
Công việc này, mặc dù không khó, nhưng không phải là không đòi hỏi; nó đòi hỏi sự tập trung và chú ý đến chi tiết. |
| Nghi vấn | Considering the minimal training required, is this truly undemanding work, or are there hidden challenges? |
Xem xét việc đào tạo tối thiểu cần thiết, đây có thực sự là một công việc không đòi hỏi cao, hay có những thách thức ẩn giấu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have gotten used to the undemanding work. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã quen với công việc không đòi hỏi cao. |
| Phủ định | By next year, he won't have found satisfaction even in the undemanding work he's been assigned. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không tìm thấy sự hài lòng ngay cả trong công việc không đòi hỏi cao mà anh ấy đã được giao. |
| Nghi vấn | Will they have completed the undemanding tasks by the end of the day? |
Liệu họ sẽ hoàn thành các nhiệm vụ không đòi hỏi cao vào cuối ngày hôm nay chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had undemanding work like yours; you seem so relaxed all the time. |
Tôi ước tôi có công việc nhàn hạ như bạn; bạn lúc nào cũng có vẻ thư thái. |
| Phủ định | If only I didn't have such demanding work, I could spend more time with my family. |
Giá mà tôi không có công việc đòi hỏi cao như vậy, tôi có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. |
| Nghi vấn | If only my job weren't so undemanding, would I be more motivated to achieve something greater? |
Giá mà công việc của tôi không quá nhàn hạ, liệu tôi có động lực hơn để đạt được điều gì đó lớn lao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undemanding work".
