(Top Banner Ad)
undemanding work
B1
Adjective B1 Chung

undemanding work

UK: /ˌʌndɪˈmændɪŋ/ • US: /ˌʌndɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công việc không đòi hỏi nhiều công việc nhẹ nhàng công việc đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not requiring much effort, skill, or thought.

Vietnamese Meaning

Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was looking for an undemanding job."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc không đòi hỏi nhiều."

  • "He took on an undemanding job to spend more time with his family."

    "Anh ấy nhận một công việc không đòi hỏi nhiều để có thêm thời gian cho gia đình."

  • "This project is relatively undemanding and can be completed quickly."

    "Dự án này tương đối không đòi hỏi nhiều và có thể được hoàn thành nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khó khăn
Noun demandingness tính chất đòi hỏi cao
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, đang hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wérg-om
Latin
demandare
Proto-Germanic
*werka-
Old English
un-
Old English
weorc
Old French
demander
Modern English
work
Modern English
demand
Modern English
demanding
Modern English
undemanding
Modern English phrase
undemanding work

Nguồn gốc của 'undemanding'

Từ 'undemanding' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và từ 'demanding'. 'Demanding' lại bắt nguồn từ 'demand', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'demander' (yêu cầu) và cuối cùng là từ Latin 'demandare' (giao phó, ủy thác). Vì vậy, 'undemanding' có nghĩa là 'không đòi hỏi nhiều', 'dễ dàng'.

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc' (hành động, lao động, nhiệm vụ). Nguồn gốc xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là từ Proto-Indo-European '*wérg-om', có nghĩa là 'một thứ gì đó được làm ra' hoặc 'công việc'. Khi kết hợp với 'undemanding', 'undemanding work' mô tả một công việc nhẹ nhàng, ít áp lực.

Usage Note

Từ 'undemanding' thường được dùng để miêu tả công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động dễ dàng thực hiện, không gây áp lực lớn. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'undemanding' nhấn mạnh vào sự thiếu yêu cầu cao về mặt năng lực và thời gian hơn là bản chất đơn giản của công việc. So với 'simple', 'undemanding' mang ý nghĩa ít thử thách hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undemanding work
  • truly truly undemanding work
    (công việc thực sự không đòi hỏi cao)
  • relatively relatively undemanding work
    (công việc tương đối không đòi hỏi cao)
  • simple simple undemanding work
    (công việc đơn giản không đòi hỏi cao)
  • routine routine undemanding work
    (công việc thường nhật không đòi hỏi cao)
Verb + undemanding work
  • do do undemanding work
    (làm công việc không đòi hỏi cao)
  • perform perform undemanding work
    (thực hiện công việc không đòi hỏi cao)
  • find find undemanding work
    (tìm được công việc không đòi hỏi cao)
Adverb + undemanding work
  • largely largely undemanding work
    (phần lớn là công việc không đòi hỏi cao)
  • just just undemanding work
    (chỉ là công việc không đòi hỏi cao)

Idioms

  • a bit of undemanding work

    một chút công việc không đòi hỏi cao (dùng để nói về một lượng nhỏ công việc nhẹ nhàng)

    "After a stressful project, I just want a bit of undemanding work."

    (Sau một dự án căng thẳng, tôi chỉ muốn một chút công việc nhẹ nhàng.)

  • monotonous, undemanding work

    công việc đơn điệu, không đòi hỏi cao (mô tả công việc lặp đi lặp lại và ít yêu cầu kỹ năng)

    "Many entry-level positions involve monotonous, undemanding work."

    (Nhiều vị trí cấp thấp bao gồm công việc đơn điệu, không đòi hỏi cao.)

  • seek undemanding work

    tìm kiếm công việc không đòi hỏi cao (tìm kiếm việc làm nhẹ nhàng, ít áp lực)

    "Some retirees seek undemanding work to stay active."

    (Một số người về hưu tìm kiếm công việc không đòi hỏi cao để giữ mình năng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undemanding work

Adjective
Lật mặt

Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.

"She was looking for an undemanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite its undemanding nature, the work, a repetitive data entry task, provides a steady income.
Mặc dù bản chất công việc không đòi hỏi cao, công việc này, một nhiệm vụ nhập liệu lặp đi lặp lại, mang lại một nguồn thu nhập ổn định.
Phủ định
The job, while not difficult, isn't undemanding; it requires focus and attention to detail.
Công việc này, mặc dù không khó, nhưng không phải là không đòi hỏi; nó đòi hỏi sự tập trung và chú ý đến chi tiết.
Nghi vấn
Considering the minimal training required, is this truly undemanding work, or are there hidden challenges?
Xem xét việc đào tạo tối thiểu cần thiết, đây có thực sự là một công việc không đòi hỏi cao, hay có những thách thức ẩn giấu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have gotten used to the undemanding work.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã quen với công việc không đòi hỏi cao.
Phủ định
By next year, he won't have found satisfaction even in the undemanding work he's been assigned.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không tìm thấy sự hài lòng ngay cả trong công việc không đòi hỏi cao mà anh ấy đã được giao.
Nghi vấn
Will they have completed the undemanding tasks by the end of the day?
Liệu họ sẽ hoàn thành các nhiệm vụ không đòi hỏi cao vào cuối ngày hôm nay chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had undemanding work like yours; you seem so relaxed all the time.
Tôi ước tôi có công việc nhàn hạ như bạn; bạn lúc nào cũng có vẻ thư thái.
Phủ định
If only I didn't have such demanding work, I could spend more time with my family.
Giá mà tôi không có công việc đòi hỏi cao như vậy, tôi có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Nghi vấn
If only my job weren't so undemanding, would I be more motivated to achieve something greater?
Giá mà công việc của tôi không quá nhàn hạ, liệu tôi có động lực hơn để đạt được điều gì đó lớn lao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undemanding work".

Cân bằng Công việc và Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong xã hội hiện đại, nhiều người tìm kiếm 'undemanding work' như một cách để đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống. Đặc biệt là những người làm việc trong môi trường căng thẳng, họ có thể chọn công việc ít áp lực hơn để giảm bớt gánh nặng, tránh tình trạng kiệt sức (burnout) hoặc đơn giản là để có thêm thu nhập mà không phải chịu thêm áp lực lớn.

Nghịch lý Sự hài lòng trong Công việc (Job Satisfaction Paradox)

Mặc dù 'undemanding work' có thể mang lại sự nhẹ nhõm và giảm căng thẳng, nhưng đối với một số người, nó lại có thể dẫn đến sự nhàm chán, thiếu sự kích thích trí tuệ và cảm giác không thỏa mãn. Điều này đặc biệt đúng nếu đây không phải là một lựa chọn tạm thời mà là công việc chính lâu dài, vì con người thường tìm kiếm ý nghĩa và thử thách trong công việc của mình để phát triển bản thân.