under management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being controlled or directed by a specific person or organization.
Vietnamese Meaning
Đang được kiểm soát hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is currently under new management."
"Công ty hiện đang được quản lý bởi ban quản lý mới."
-
"The hotel is under the management of a well-known chain."
"Khách sạn đang được quản lý bởi một chuỗi nổi tiếng."
-
"The project is under strict management to ensure timely completion."
"Dự án đang được quản lý chặt chẽ để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | sự quản lý; ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ điều khiển |
| Noun | mismanagement | sự quản lý yếu kém, sai lầm |
| Adjective | managing | có tính chất quản lý (ví dụ: managing director) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống mà một thứ gì đó (ví dụ: tài sản, công ty, dự án) đang được quản lý bởi một bên khác. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và trách nhiệm quản lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến người hoặc tổ chức thực hiện quản lý. Ví dụ: 'The property is under the management of a professional firm.' (Bất động sản đang được quản lý bởi một công ty chuyên nghiệp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
assets assets under management (tài sản đang được quản lý (viết tắt là AUM))
-
funds funds under management (các quỹ đang được quản lý)
-
properties properties under management (các bất động sản đang được quản lý)
-
portfolios portfolios under management (các danh mục đầu tư đang được quản lý)
-
projects projects under management (các dự án đang được quản lý)
-
bring bring something under management (đưa cái gì đó vào diện quản lý)
-
place place something under management (đặt cái gì đó dưới sự quản lý)
-
put put something under management (đặt cái gì đó dưới sự quản lý)
-
be be under management (đang được quản lý)
Idioms
-
under new management
dưới sự quản lý mới (thường dùng để thông báo một sự thay đổi trong quyền sở hữu hoặc điều hành của một doanh nghiệp)
"This restaurant is under new management."
(Nhà hàng này đã có ban quản lý mới.)
-
assets under management (AUM)
tổng giá trị tài sản mà một cá nhân hoặc công ty tài chính quản lý cho khách hàng của mình
"The fund reported over $50 billion in assets under management last quarter."
(Quỹ này đã báo cáo hơn 50 tỷ đô la tài sản đang được quản lý vào quý trước.)
-
come under management
bắt đầu được quản lý hoặc chịu sự quản lý
"The new initiative will come under the management of the project team."
(Sáng kiến mới sẽ nằm dưới sự quản lý của đội dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under management
Tính từ (cụm tính từ)Đang được kiểm soát hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức cụ thể.
"The company is currently under new management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under management".
