(Top Banner Ad)
under management
B2
Tính từ (cụm tính từ) B2 Kinh tế, Quản trị

under management

Nghĩa tiếng Việt

đang được quản lý dưới sự quản lý của do...quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being controlled or directed by a specific person or organization.

Vietnamese Meaning

Đang được kiểm soát hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently under new management."

    "Công ty hiện đang được quản lý bởi ban quản lý mới."

  • "The hotel is under the management of a well-known chain."

    "Khách sạn đang được quản lý bởi một chuỗi nổi tiếng."

  • "The project is under strict management to ensure timely completion."

    "Dự án đang được quản lý chặt chẽ để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý; ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sai lầm
Adjective managing có tính chất quản lý (ví dụ: managing director)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndher-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Modern English
under
Latin
mansio
Old French
ménage
Old French
ménagement
Modern English
management

Nguồn gốc của từ "management"

Từ "management" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "ménagement", nghĩa là sự xử lý hoặc quản lý một việc gì đó, đặc biệt là quản lý ngựa hoặc một hộ gia đình ("ménage"). Nó phát triển từ gốc Latin "mansio" (nơi ở, sự lưu trú). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc điều hành công việc kinh doanh và tổ chức.

"Under management" trong ngữ cảnh hiện đại

Cụm từ "under management" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ trạng thái một tài sản, quỹ hoặc dự án đang được một cá nhân hoặc tổ chức chuyên nghiệp quản lý và giám sát. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả quyền kiểm soát và trách nhiệm quản lý đã được giao phó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống mà một thứ gì đó (ví dụ: tài sản, công ty, dự án) đang được quản lý bởi một bên khác. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và trách nhiệm quản lý.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến người hoặc tổ chức thực hiện quản lý. Ví dụ: 'The property is under the management of a professional firm.' (Bất động sản đang được quản lý bởi một công ty chuyên nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + under management
  • assets assets under management
    (tài sản đang được quản lý (viết tắt là AUM))
  • funds funds under management
    (các quỹ đang được quản lý)
  • properties properties under management
    (các bất động sản đang được quản lý)
  • portfolios portfolios under management
    (các danh mục đầu tư đang được quản lý)
  • projects projects under management
    (các dự án đang được quản lý)
Verb + under management
  • bring bring something under management
    (đưa cái gì đó vào diện quản lý)
  • place place something under management
    (đặt cái gì đó dưới sự quản lý)
  • put put something under management
    (đặt cái gì đó dưới sự quản lý)
  • be be under management
    (đang được quản lý)

Idioms

  • under new management

    dưới sự quản lý mới (thường dùng để thông báo một sự thay đổi trong quyền sở hữu hoặc điều hành của một doanh nghiệp)

    "This restaurant is under new management."

    (Nhà hàng này đã có ban quản lý mới.)

  • assets under management (AUM)

    tổng giá trị tài sản mà một cá nhân hoặc công ty tài chính quản lý cho khách hàng của mình

    "The fund reported over $50 billion in assets under management last quarter."

    (Quỹ này đã báo cáo hơn 50 tỷ đô la tài sản đang được quản lý vào quý trước.)

  • come under management

    bắt đầu được quản lý hoặc chịu sự quản lý

    "The new initiative will come under the management of the project team."

    (Sáng kiến mới sẽ nằm dưới sự quản lý của đội dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under management

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Đang được kiểm soát hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức cụ thể.

"The company is currently under new management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under management".

Sự ủy thác và tin tưởng trong quản lý tài sản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc giao phó tài sản hoặc hoạt động "under management" thể hiện mức độ chuyên môn hóa và sự tin tưởng cao. Các nhà đầu tư ủy quyền quyết định tài chính của mình cho các chuyên gia (nhà quản lý tài sản) để tối ưu hóa lợi nhuận hoặc giảm thiểu rủi ro. Điều này ngụ ý niềm tin vào chuyên môn nghề nghiệp và thường có một khuôn khổ pháp lý (như nghĩa vụ ủy thác) ràng buộc nhà quản lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng. Khái niệm này là nền tảng của ngành dịch vụ tài chính.

Chỉ số then chốt trong ngành tài chính

"Tài sản đang được quản lý" (Assets Under Management - AUM) là một chỉ số hiệu suất quan trọng đối với các công ty đầu tư, ngân hàng và quỹ phòng hộ. Nó phản ánh trực tiếp quy mô và thường là sự thành công của một tổ chức tài chính. AUM lớn hơn thường có nghĩa là doanh thu cao hơn thông qua phí quản lý và thường là ảnh hưởng lớn hơn trên thị trường. Chỉ số này ăn sâu vào bối cảnh cạnh tranh của tài chính phương Tây.