(Top Banner Ad)
secret gathering
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị

secret gathering

UK: /ˈsiːkrɪt ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈsiːkrət ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tụ tập bí mật cuộc họp kín hội nghị bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or assembly held in secrecy.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được tổ chức bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revolutionaries held a secret gathering to plan their next move."

    "Những nhà cách mạng đã tổ chức một cuộc tụ tập bí mật để lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của họ."

  • "The police discovered a secret gathering of drug dealers in the warehouse."

    "Cảnh sát đã phát hiện một cuộc tụ tập bí mật của những kẻ buôn ma túy trong nhà kho."

  • "Rumors spread about a secret gathering of influential politicians."

    "Tin đồn lan truyền về một cuộc tụ tập bí mật của các chính trị gia có ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secret bí mật, kín đáo
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật, lén lút
Verb gather tụ họp, tập hợp, thu thập
Noun gatherer người thu thập, người tập trung
Noun gathering cuộc tụ họp, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂i- ('to tie, bind')
Latin
secernere ('to separate')
Latin
secretus ('separated, private, hidden')
Old French
secret ('secret')
English
secret
Proto-Indo-European
*gʰedʰ- ('to unite, join')
Proto-Germanic
*gadurojanan ('to unite, bring together')
Old English
gaderian ('to collect, unite')
English
gathering

Nguồn gốc 'Secret' và 'Gathering'

Từ 'secret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang nghĩa 'được tách ra', 'riêng tư' hoặc 'che giấu'. Nó xuất phát từ động từ 'secernere' có nghĩa là 'tách biệt'. Trong khi đó, 'gathering' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'đoàn kết'. Khi kết hợp, 'secret gathering' mô tả một cuộc tụ họp được tổ chức một cách kín đáo, không công khai.

Usage Note

Cụm từ 'secret gathering' thường mang ý nghĩa về một cuộc họp hoặc sự kiện được giữ kín, có thể vì lý do chính trị, tôn giáo, hoặc các hoạt động không được phép. Nó nhấn mạnh tính bí mật và có thể ngụ ý một mục đích cụ thể, thường là quan trọng hoặc nhạy cảm. So sánh với 'private meeting', 'secret gathering' nhấn mạnh yếu tố bí mật hơn là riêng tư.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc nội dung của cuộc tụ tập (ví dụ: 'a secret gathering of rebels'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tụ tập (ví dụ: 'a secret gathering for planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secret gathering
  • hold hold a secret gathering
    (tổ chức một cuộc tụ họp bí mật)
  • attend attend a secret gathering
    (tham dự một cuộc tụ họp bí mật)
  • organize organize a secret gathering
    (sắp xếp một cuộc tụ họp bí mật)
  • disrupt disrupt a secret gathering
    (làm gián đoạn một cuộc tụ họp bí mật)
  • uncover uncover a secret gathering
    (khám phá/phát hiện một cuộc tụ họp bí mật)
Adjective + secret gathering
  • small a small secret gathering
    (một cuộc tụ họp bí mật nhỏ)
  • illicit an illicit secret gathering
    (một cuộc tụ họp bí mật bất hợp pháp)
  • urgent an urgent secret gathering
    (một cuộc tụ họp bí mật khẩn cấp)

Idioms

  • Whispers of a secret gathering

    những lời xì xào, tin đồn về một cuộc tụ họp bí mật

    "There were whispers of a secret gathering among the dissidents."

    (Có những lời xì xào về một cuộc tụ họp bí mật giữa những người bất đồng chính kiến.)

  • To convene a secret gathering

    tổ chức/triệu tập một cuộc tụ họp bí mật

    "The council decided to convene a secret gathering to discuss the urgent matter."

    (Hội đồng quyết định triệu tập một cuộc tụ họp bí mật để thảo luận vấn đề khẩn cấp.)

  • Behind closed doors at a secret gathering

    trong vòng bí mật tại một cuộc tụ họp kín

    "Decisions were made behind closed doors at a secret gathering of the leaders."

    (Các quyết định đã được đưa ra một cách kín đáo tại một cuộc tụ họp bí mật của các nhà lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret gathering

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được tổ chức bí mật.

"The revolutionaries held a secret gathering to plan their next move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club held a secret gathering every month.
Câu lạc bộ tổ chức một buổi tụ tập bí mật mỗi tháng.
Phủ định
Never before had there been such a secret gathering in the town's history.
Chưa từng có một buổi tụ tập bí mật nào như vậy trong lịch sử thị trấn.
Nghi vấn
Were it not for the secrecy, would this gathering be so attractive?
Nếu không phải vì tính bí mật, liệu buổi tụ tập này có hấp dẫn đến vậy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This secret gathering was the most clandestine of all the meetings we've attended.
Cuộc tụ tập bí mật này là kín đáo nhất trong tất cả các cuộc họp mà chúng tôi đã tham dự.
Phủ định
No gathering is less secret than one advertised on social media.
Không có cuộc tụ tập nào kém bí mật hơn một cuộc tụ tập được quảng cáo trên mạng xã hội.
Nghi vấn
Is this gathering as secret as the one we planned last year?
Cuộc tụ tập này có bí mật bằng cuộc tụ tập chúng ta đã lên kế hoạch năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret gathering".

Các Hội Kín và Hoạt Động Ngầm

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'secret gathering' thường gắn liền với các hội kín (secret societies) như Freemasons hoặc Illuminati, hoặc các hoạt động chính trị ngầm của những người bất đồng chính kiến. Những cuộc tụ họp này thường mang tính chất bảo mật cao, đôi khi liên quan đến các âm mưu hoặc mục đích bí ẩn.

Vai trò trong Văn học và Điện ảnh

Khái niệm về 'secret gathering' là một mô-típ phổ biến trong văn học gián điệp, phim kinh dị và các câu chuyện về âm mưu. Chúng thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng, bí ẩn và thúc đẩy cốt truyện, nơi các nhân vật quan trọng gặp gỡ để lập kế hoạch hoặc tiết lộ thông tin tối mật.