secret gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được tổ chức bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revolutionaries held a secret gathering to plan their next move."
"Những nhà cách mạng đã tổ chức một cuộc tụ tập bí mật để lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của họ."
-
"The police discovered a secret gathering of drug dealers in the warehouse."
"Cảnh sát đã phát hiện một cuộc tụ tập bí mật của những kẻ buôn ma túy trong nhà kho."
-
"Rumors spread about a secret gathering of influential politicians."
"Tin đồn lan truyền về một cuộc tụ tập bí mật của các chính trị gia có ảnh hưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secret gathering' thường mang ý nghĩa về một cuộc họp hoặc sự kiện được giữ kín, có thể vì lý do chính trị, tôn giáo, hoặc các hoạt động không được phép. Nó nhấn mạnh tính bí mật và có thể ngụ ý một mục đích cụ thể, thường là quan trọng hoặc nhạy cảm. So sánh với 'private meeting', 'secret gathering' nhấn mạnh yếu tố bí mật hơn là riêng tư.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc nội dung của cuộc tụ tập (ví dụ: 'a secret gathering of rebels'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tụ tập (ví dụ: 'a secret gathering for planning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a secret gathering (tổ chức một cuộc tụ họp bí mật)
-
attend attend a secret gathering (tham dự một cuộc tụ họp bí mật)
-
organize organize a secret gathering (sắp xếp một cuộc tụ họp bí mật)
-
disrupt disrupt a secret gathering (làm gián đoạn một cuộc tụ họp bí mật)
-
uncover uncover a secret gathering (khám phá/phát hiện một cuộc tụ họp bí mật)
-
small a small secret gathering (một cuộc tụ họp bí mật nhỏ)
-
illicit an illicit secret gathering (một cuộc tụ họp bí mật bất hợp pháp)
-
urgent an urgent secret gathering (một cuộc tụ họp bí mật khẩn cấp)
Idioms
-
Whispers of a secret gathering
những lời xì xào, tin đồn về một cuộc tụ họp bí mật
"There were whispers of a secret gathering among the dissidents."
(Có những lời xì xào về một cuộc tụ họp bí mật giữa những người bất đồng chính kiến.)
-
To convene a secret gathering
tổ chức/triệu tập một cuộc tụ họp bí mật
"The council decided to convene a secret gathering to discuss the urgent matter."
(Hội đồng quyết định triệu tập một cuộc tụ họp bí mật để thảo luận vấn đề khẩn cấp.)
-
Behind closed doors at a secret gathering
trong vòng bí mật tại một cuộc tụ họp kín
"Decisions were made behind closed doors at a secret gathering of the leaders."
(Các quyết định đã được đưa ra một cách kín đáo tại một cuộc tụ họp bí mật của các nhà lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secret gathering
Danh từMột cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được tổ chức bí mật.
"The revolutionaries held a secret gathering to plan their next move."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The club held a secret gathering every month. |
Câu lạc bộ tổ chức một buổi tụ tập bí mật mỗi tháng. |
| Phủ định | Never before had there been such a secret gathering in the town's history. |
Chưa từng có một buổi tụ tập bí mật nào như vậy trong lịch sử thị trấn. |
| Nghi vấn | Were it not for the secrecy, would this gathering be so attractive? |
Nếu không phải vì tính bí mật, liệu buổi tụ tập này có hấp dẫn đến vậy không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This secret gathering was the most clandestine of all the meetings we've attended. |
Cuộc tụ tập bí mật này là kín đáo nhất trong tất cả các cuộc họp mà chúng tôi đã tham dự. |
| Phủ định | No gathering is less secret than one advertised on social media. |
Không có cuộc tụ tập nào kém bí mật hơn một cuộc tụ tập được quảng cáo trên mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Is this gathering as secret as the one we planned last year? |
Cuộc tụ tập này có bí mật bằng cuộc tụ tập chúng ta đã lên kế hoạch năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret gathering".
