(Top Banner Ad)
overestimate one's abilities
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Quản lý

overestimate one's abilities

UK: /ˌəʊvərˈestɪmeɪt/ • US: /ˌoʊvərˈestɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá quá cao khả năng của ai đó tự đánh giá quá cao bản thân ảo tưởng sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To estimate something as being larger, better, more important, etc. than it actually is.

Vietnamese Meaning

Đánh giá quá cao điều gì đó, cho rằng nó lớn hơn, tốt hơn, quan trọng hơn,... so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people overestimate their ability to drive safely after drinking alcohol."

    "Nhiều người đánh giá quá cao khả năng lái xe an toàn của họ sau khi uống rượu."

  • "He overestimated his abilities and failed the exam."

    "Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng của mình và trượt kỳ thi."

  • "Don't overestimate your own importance in the project."

    "Đừng đánh giá quá cao tầm quan trọng của bạn trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overestimate đánh giá quá cao
Noun overestimation sự đánh giá quá cao
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có khả năng, có thể
Noun disability sự khuyết tật, sự không có khả năng
Verb enable cho phép, làm cho có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer-
Latin
aestimare
Old French
estimer
Latin
habilitatem
Old French
abilite
Middle English
overestimaten, ability

Nguồn gốc của 'overestimate one's abilities'

Cụm từ 'overestimate one's abilities' là sự kết hợp của các từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Over-' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ofer-', có nghĩa là 'trên, vượt quá'. 'Estimate' có gốc từ tiếng Latin 'aestimare', nghĩa là 'đánh giá, định giá'. Còn 'ability' (khả năng) đến từ tiếng Latin 'habilitatem', có nghĩa là 'sự khéo léo, kỹ năng'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả hành động đánh giá bản thân cao hơn mức thực tế, vượt quá giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người đánh giá quá cao khả năng, kỹ năng, hoặc kiến thức của bản thân, dẫn đến những kỳ vọng không thực tế và có thể gây ra thất vọng hoặc thất bại. 'Overestimate' khác với 'overvalue' ở chỗ 'overestimate' liên quan đến số lượng hoặc mức độ, còn 'overvalue' liên quan đến giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overestimate one's abilities
  • grossly grossly overestimate one's abilities
    (đánh giá quá mức trầm trọng khả năng của bản thân)
  • seriously seriously overestimate one's abilities
    (đánh giá quá mức nghiêm trọng khả năng của bản thân)
  • consistently consistently overestimate one's abilities
    (liên tục đánh giá quá cao khả năng của bản thân)
  • tend to tend to overestimate one's abilities
    (có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân)
Verb + (someone) to overestimate one's abilities
  • allow allow oneself to overestimate one's abilities
    (cho phép bản thân đánh giá quá cao khả năng của mình)
  • lead to lead to overestimating one's abilities
    (dẫn đến việc đánh giá quá cao khả năng của bản thân)

Idioms

  • Bite off more than one can chew

    cố gắng làm quá sức mình, ôm đồm quá nhiều việc

    "She bit off more than she could chew by taking on two demanding projects at once."

    (Cô ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi nhận hai dự án khó nhằn cùng lúc.)

  • Get too big for one's britches

    trở nên quá kiêu ngạo, tự phụ vì nghĩ mình giỏi giang

    "Ever since his promotion, he's gotten too big for his britches and acts like he knows everything."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên quá kiêu ngạo và cứ như thể biết hết mọi thứ.)

  • Think highly of oneself

    nghĩ mình giỏi giang, xuất chúng (thường dùng với hàm ý tiêu cực, tự mãn)

    "He thinks highly of himself, but his results don't always reflect that."

    (Anh ta tự đánh giá mình rất cao, nhưng kết quả của anh ta không phải lúc nào cũng phản ánh điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overestimate one's abilities

Động từ
Lật mặt

Đánh giá quá cao điều gì đó, cho rằng nó lớn hơn, tốt hơn, quan trọng hơn,... so với thực tế.

"Many people overestimate their ability to drive safely after drinking alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overestimate one's abilities".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức (cognitive bias) mà trong đó, những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực nào đó lại có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính mình. Họ không đủ năng lực để nhận ra sự thiếu hụt kỹ năng của bản thân. Ngược lại, những người có năng lực cao hơn có thể lại đánh giá thấp khả năng của mình.

Sự khiêm tốn và kiêu ngạo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'overestimate one's abilities' thường bị coi là một dấu hiệu của sự kiêu ngạo (hubris), một đặc điểm tiêu cực có thể dẫn đến thất bại. Ngược lại, sự khiêm tốn và tự nhận thức về giới hạn của bản thân được đánh giá cao, coi là những phẩm chất quan trọng để học hỏi và phát triển.