overestimate one's abilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To estimate something as being larger, better, more important, etc. than it actually is.
Vietnamese Meaning
Đánh giá quá cao điều gì đó, cho rằng nó lớn hơn, tốt hơn, quan trọng hơn,... so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people overestimate their ability to drive safely after drinking alcohol."
"Nhiều người đánh giá quá cao khả năng lái xe an toàn của họ sau khi uống rượu."
-
"He overestimated his abilities and failed the exam."
"Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng của mình và trượt kỳ thi."
-
"Don't overestimate your own importance in the project."
"Đừng đánh giá quá cao tầm quan trọng của bạn trong dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overestimate | đánh giá quá cao |
| Noun | overestimation | sự đánh giá quá cao |
| Noun | ability | khả năng, năng lực |
| Adjective | able | có khả năng, có thể |
| Noun | disability | sự khuyết tật, sự không có khả năng |
| Verb | enable | cho phép, làm cho có thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người đánh giá quá cao khả năng, kỹ năng, hoặc kiến thức của bản thân, dẫn đến những kỳ vọng không thực tế và có thể gây ra thất vọng hoặc thất bại. 'Overestimate' khác với 'overvalue' ở chỗ 'overestimate' liên quan đến số lượng hoặc mức độ, còn 'overvalue' liên quan đến giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grossly grossly overestimate one's abilities (đánh giá quá mức trầm trọng khả năng của bản thân)
-
seriously seriously overestimate one's abilities (đánh giá quá mức nghiêm trọng khả năng của bản thân)
-
consistently consistently overestimate one's abilities (liên tục đánh giá quá cao khả năng của bản thân)
-
tend to tend to overestimate one's abilities (có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân)
-
allow allow oneself to overestimate one's abilities (cho phép bản thân đánh giá quá cao khả năng của mình)
-
lead to lead to overestimating one's abilities (dẫn đến việc đánh giá quá cao khả năng của bản thân)
Idioms
-
Bite off more than one can chew
cố gắng làm quá sức mình, ôm đồm quá nhiều việc
"She bit off more than she could chew by taking on two demanding projects at once."
(Cô ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi nhận hai dự án khó nhằn cùng lúc.)
-
Get too big for one's britches
trở nên quá kiêu ngạo, tự phụ vì nghĩ mình giỏi giang
"Ever since his promotion, he's gotten too big for his britches and acts like he knows everything."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên quá kiêu ngạo và cứ như thể biết hết mọi thứ.)
-
Think highly of oneself
nghĩ mình giỏi giang, xuất chúng (thường dùng với hàm ý tiêu cực, tự mãn)
"He thinks highly of himself, but his results don't always reflect that."
(Anh ta tự đánh giá mình rất cao, nhưng kết quả của anh ta không phải lúc nào cũng phản ánh điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overestimate one's abilities
Động từĐánh giá quá cao điều gì đó, cho rằng nó lớn hơn, tốt hơn, quan trọng hơn,... so với thực tế.
"Many people overestimate their ability to drive safely after drinking alcohol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overestimate one's abilities".
