(Top Banner Ad)
recognize one's potential
B2
Verb Phrase B2 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Giáo dục

recognize one's potential

UK: /ˈrekəɡnaɪz pəˈtenʃəl/ • US: /ˈrekəɡnaɪz pəˈtenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra tiềm năng của ai đó thấy được khả năng của ai đó biết được tiềm lực của ai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge and understand the inherent capabilities or possibilities that someone has.

Vietnamese Meaning

Nhận ra và hiểu được những khả năng hoặc tiềm năng vốn có mà ai đó có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good teacher can recognize a student's potential and help them develop it."

    "Một giáo viên giỏi có thể nhận ra tiềm năng của học sinh và giúp các em phát triển nó."

  • "The company aims to recognize and develop the potential of its employees."

    "Công ty hướng đến việc nhận ra và phát triển tiềm năng của nhân viên."

  • "She recognized her own potential to become a great leader."

    "Cô ấy nhận ra tiềm năng của chính mình để trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recognition Sự công nhận, sự nhận ra
Adjective recognizable Có thể nhận ra
Adverb recognizably Một cách có thể nhận ra
Noun potential Tiềm năng, khả năng
Adjective potential Tiềm năng, có khả năng
Adverb potentially Một cách tiềm năng, có khả năng
Noun potency Sức mạnh, hiệu lực (thường dùng cho thuốc hoặc ảnh hưởng)
Adjective potent Mạnh mẽ, hiệu nghiệm

Synonyms

identify one's talent (xác định tài năng của ai đó)acknowledge one's ability (thừa nhận khả năng của ai đó)see promise in (nhìn thấy triển vọng ở)

Antonyms

overlook one's ability (bỏ qua khả năng của ai đó)underestimate one's potential (đánh giá thấp tiềm năng của ai đó)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
reconnaistre
Middle English
recognisen
Modern English
recognize
Latin
potentia
Old French
potentiel
Modern English
potential

Nguồn gốc 'Recognize' và 'Potential'

Từ 'recognize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recognoscere', mang nghĩa 'biết lại' hoặc 'nhận ra một lần nữa' (re- 'lại' + cognoscere 'biết'). Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'reconnaistre' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Từ 'potential' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'potentia', nghĩa là 'sức mạnh, quyền năng, khả năng tiềm ẩn'. Khi kết hợp, cụm từ 'recognize one's potential' có nghĩa là 'nhận ra những khả năng hoặc năng lực ẩn giấu, chưa được khai thác của chính mình', như thể chúng ta đang 'biết lại' điều gì đó vốn đã có sẵn bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc nhận biết khả năng phát triển, thành công hoặc đóng góp của một người nào đó. Nó nhấn mạnh sự thấu hiểu và đánh giá đúng mức năng lực tiềm ẩn.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'potential' đề cập đến khả năng tiềm ẩn, chưa được khai thác đầy đủ. Cần phân biệt với 'ability', vốn chỉ khả năng hiện tại đã được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recognize one's potential
  • fully fully recognize one's potential
    (hoàn toàn nhận ra tiềm năng của bản thân)
  • truly truly recognize one's potential
    (thực sự nhận ra tiềm năng của bản thân)
  • deeply deeply recognize one's potential
    (nhận ra sâu sắc tiềm năng của bản thân)
Verb + (someone to) recognize their potential
  • help help someone recognize their potential
    (giúp ai đó nhận ra tiềm năng của họ)
  • encourage encourage someone to recognize their potential
    (khuyến khích ai đó nhận ra tiềm năng của họ)
  • fail to fail to recognize one's potential
    (không nhận ra tiềm năng của bản thân)
  • learn to learn to recognize one's potential
    (học cách nhận ra tiềm năng của bản thân)
recognize one's + Adjective + potential
  • full recognize one's full potential
    (nhận ra toàn bộ tiềm năng của bản thân)
  • hidden recognize one's hidden potential
    (nhận ra tiềm năng ẩn giấu của bản thân)
  • untapped recognize one's untapped potential
    (nhận ra tiềm năng chưa được khai thác của bản thân)

Idioms

  • It's never too late to recognize your potential.

    Không bao giờ là quá muộn để nhận ra tiềm năng của bạn.

    "Even at 50, she started a new career, proving that it's never too late to recognize your potential."

    (Ngay cả ở tuổi 50, cô ấy đã bắt đầu một sự nghiệp mới, chứng tỏ rằng không bao giờ là quá muộn để nhận ra tiềm năng của bạn.)

  • Struggle to recognize one's potential.

    Vật lộn để nhận ra tiềm năng của bản thân.

    "Many young artists struggle to recognize their potential and often doubt their own abilities."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ vật lộn để nhận ra tiềm năng của bản thân và thường nghi ngờ khả năng của chính mình.)

  • Empower someone to recognize their potential.

    Trao quyền cho ai đó để họ nhận ra tiềm năng của mình.

    "Our goal as educators is to empower students to recognize their potential and pursue their dreams."

    (Mục tiêu của chúng tôi với tư cách là nhà giáo dục là trao quyền cho học sinh nhận ra tiềm năng của mình và theo đuổi ước mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognize one's potential

Verb Phrase
Lật mặt

Nhận ra và hiểu được những khả năng hoặc tiềm năng vốn có mà ai đó có.

"A good teacher can recognize a student's potential and help them develop it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be recognizing her potential and promoting her soon.
Công ty sẽ sớm nhận ra tiềm năng của cô ấy và thăng chức cho cô ấy.
Phủ định
The manager won't be recognizing the employee's potential if he keeps ignoring their contributions.
Người quản lý sẽ không nhận ra tiềm năng của nhân viên nếu anh ta tiếp tục phớt lờ những đóng góp của họ.
Nghi vấn
Will the school be recognizing students' potential by offering more advanced courses?
Liệu nhà trường có đang nhận ra tiềm năng của học sinh bằng cách cung cấp nhiều khóa học nâng cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognize one's potential".

Tự hiện thực hóa bản thân và Tư duy phát triển

Trong văn hóa phương Tây, việc 'nhận ra tiềm năng của bản thân' gắn liền với khái niệm tự hiện thực hóa (self-actualization) của Abraham Maslow, tức là mong muốn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Nó cũng liên quan chặt chẽ đến 'tư duy phát triển' (growth mindset) của Carol Dweck, nhấn mạnh niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, chứ không phải là những đặc điểm cố định.

Ngành công nghiệp phát triển bản thân

Khái niệm 'nhận ra tiềm năng của bản thân' là nền tảng của một ngành công nghiệp phát triển cá nhân khổng lồ ở phương Tây. Ngành này bao gồm sách tự lực, hội thảo, huấn luyện viên cuộc sống (life coaches) và các khóa học kỹ năng, tất cả đều hướng đến việc giúp cá nhân khai thác tối đa năng lực và đạt được mục tiêu. Điều này phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào khả năng cải thiện và khai thác tối đa năng lực cá nhân trong xã hội phương Tây.