recognize one's potential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge and understand the inherent capabilities or possibilities that someone has.
Vietnamese Meaning
Nhận ra và hiểu được những khả năng hoặc tiềm năng vốn có mà ai đó có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good teacher can recognize a student's potential and help them develop it."
"Một giáo viên giỏi có thể nhận ra tiềm năng của học sinh và giúp các em phát triển nó."
-
"The company aims to recognize and develop the potential of its employees."
"Công ty hướng đến việc nhận ra và phát triển tiềm năng của nhân viên."
-
"She recognized her own potential to become a great leader."
"Cô ấy nhận ra tiềm năng của chính mình để trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recognition | Sự công nhận, sự nhận ra |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra |
| Adverb | recognizably | Một cách có thể nhận ra |
| Noun | potential | Tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | Tiềm năng, có khả năng |
| Adverb | potentially | Một cách tiềm năng, có khả năng |
| Noun | potency | Sức mạnh, hiệu lực (thường dùng cho thuốc hoặc ảnh hưởng) |
| Adjective | potent | Mạnh mẽ, hiệu nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc nhận biết khả năng phát triển, thành công hoặc đóng góp của một người nào đó. Nó nhấn mạnh sự thấu hiểu và đánh giá đúng mức năng lực tiềm ẩn.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'potential' đề cập đến khả năng tiềm ẩn, chưa được khai thác đầy đủ. Cần phân biệt với 'ability', vốn chỉ khả năng hiện tại đã được chứng minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully recognize one's potential (hoàn toàn nhận ra tiềm năng của bản thân)
-
truly truly recognize one's potential (thực sự nhận ra tiềm năng của bản thân)
-
deeply deeply recognize one's potential (nhận ra sâu sắc tiềm năng của bản thân)
-
help help someone recognize their potential (giúp ai đó nhận ra tiềm năng của họ)
-
encourage encourage someone to recognize their potential (khuyến khích ai đó nhận ra tiềm năng của họ)
-
fail to fail to recognize one's potential (không nhận ra tiềm năng của bản thân)
-
learn to learn to recognize one's potential (học cách nhận ra tiềm năng của bản thân)
-
full recognize one's full potential (nhận ra toàn bộ tiềm năng của bản thân)
-
hidden recognize one's hidden potential (nhận ra tiềm năng ẩn giấu của bản thân)
-
untapped recognize one's untapped potential (nhận ra tiềm năng chưa được khai thác của bản thân)
Idioms
-
It's never too late to recognize your potential.
Không bao giờ là quá muộn để nhận ra tiềm năng của bạn.
"Even at 50, she started a new career, proving that it's never too late to recognize your potential."
(Ngay cả ở tuổi 50, cô ấy đã bắt đầu một sự nghiệp mới, chứng tỏ rằng không bao giờ là quá muộn để nhận ra tiềm năng của bạn.)
-
Struggle to recognize one's potential.
Vật lộn để nhận ra tiềm năng của bản thân.
"Many young artists struggle to recognize their potential and often doubt their own abilities."
(Nhiều nghệ sĩ trẻ vật lộn để nhận ra tiềm năng của bản thân và thường nghi ngờ khả năng của chính mình.)
-
Empower someone to recognize their potential.
Trao quyền cho ai đó để họ nhận ra tiềm năng của mình.
"Our goal as educators is to empower students to recognize their potential and pursue their dreams."
(Mục tiêu của chúng tôi với tư cách là nhà giáo dục là trao quyền cho học sinh nhận ra tiềm năng của mình và theo đuổi ước mơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognize one's potential
Verb PhraseNhận ra và hiểu được những khả năng hoặc tiềm năng vốn có mà ai đó có.
"A good teacher can recognize a student's potential and help them develop it."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be recognizing her potential and promoting her soon. |
Công ty sẽ sớm nhận ra tiềm năng của cô ấy và thăng chức cho cô ấy. |
| Phủ định | The manager won't be recognizing the employee's potential if he keeps ignoring their contributions. |
Người quản lý sẽ không nhận ra tiềm năng của nhân viên nếu anh ta tiếp tục phớt lờ những đóng góp của họ. |
| Nghi vấn | Will the school be recognizing students' potential by offering more advanced courses? |
Liệu nhà trường có đang nhận ra tiềm năng của học sinh bằng cách cung cấp nhiều khóa học nâng cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognize one's potential".
