understanding reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to comprehend the true nature of things as they are, independent of personal bias or illusion.
Vietnamese Meaning
Khả năng thấu hiểu bản chất thật sự của sự vật, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân hoặc ảo tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing a deeper understanding of reality can lead to greater personal fulfillment."
"Phát triển sự thấu hiểu sâu sắc hơn về thực tế có thể dẫn đến sự viên mãn cá nhân lớn hơn."
-
"His understanding of reality was shattered by the traumatic event."
"Sự thấu hiểu thực tế của anh ấy đã bị phá vỡ bởi sự kiện đau thương."
-
"Meditation can help improve your understanding of reality and your place in it."
"Thiền có thể giúp cải thiện sự thấu hiểu của bạn về thực tế và vị trí của bạn trong đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | understanding | Sự hiểu biết, sự thông hiểu |
| Verb | understand | Hiểu, lĩnh hội |
| Adjective | understandable | Có thể hiểu được |
| Noun | reality | Thực tế, hiện thực |
| Adjective | real | Thật, có thật |
| Adverb | really | Thực sự, thật sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến việc chấp nhận sự thật, đối mặt với những khó khăn một cách thực tế và có một cái nhìn khách quan về thế giới. Nó khác với việc đơn thuần 'biết' sự thật; nó đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.
Prepositions
'Understanding of reality' nhấn mạnh việc thấu hiểu bản chất của thực tế. 'Understanding about reality' nhấn mạnh kiến thức chung hoặc thông tin về thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear understanding reality (Sự hiểu rõ thực tế)
-
Deep understanding reality (Sự hiểu sâu sắc thực tế)
-
Practical understanding reality (Sự hiểu thực tế)
-
Gain understanding reality (Đạt được sự hiểu biết về thực tế)
-
Develop understanding reality (Phát triển sự hiểu biết về thực tế)
-
Lack understanding reality (Thiếu sự hiểu biết về thực tế)
Idioms
-
Face reality
Đối mặt với thực tế
"It's time to face reality and accept that you can't always get what you want."
(Đã đến lúc đối mặt với thực tế và chấp nhận rằng bạn không phải lúc nào cũng có được những gì mình muốn.)
-
A reality check
Một lời nhắc nhở về thực tế (thường là phũ phàng)
"Losing the election was a reality check for the candidate."
(Việc thua cuộc bầu cử là một lời nhắc nhở phũ phàng về thực tế cho ứng cử viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understanding reality
Noun PhraseKhả năng thấu hiểu bản chất thật sự của sự vật, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân hoặc ảo tưởng.
"Developing a deeper understanding of reality can lead to greater personal fulfillment."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Realistically, facing the truth, and accepting our limitations are crucial steps towards understanding reality. |
Một cách thực tế, đối mặt với sự thật và chấp nhận những hạn chế của chúng ta là những bước quan trọng để hiểu thực tế. |
| Phủ định | He tried to understand reality, but, unfortunately, he refused to acknowledge his own biases. |
Anh ấy đã cố gắng hiểu thực tế, nhưng, thật không may, anh ấy từ chối thừa nhận những thành kiến của bản thân. |
| Nghi vấn | John, do you understand reality, or are you still living in a fantasy? |
John, bạn có hiểu thực tế không, hay bạn vẫn đang sống trong một thế giới ảo tưởng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he truly understood the reality of the situation, he would act more responsibly. |
Nếu anh ấy thực sự hiểu rõ thực tế của tình huống, anh ấy sẽ hành động có trách nhiệm hơn. |
| Phủ định | If she didn't understand the reality of climate change, she wouldn't be so passionate about environmental activism. |
Nếu cô ấy không hiểu thực tế về biến đổi khí hậu, cô ấy sẽ không nhiệt huyết với hoạt động bảo vệ môi trường như vậy. |
| Nghi vấn | Would people be more content if they realistically understood the limitations of life? |
Liệu mọi người có hài lòng hơn nếu họ hiểu một cách thực tế những giới hạn của cuộc sống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding reality".
