(Top Banner Ad)
understanding reality
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

understanding reality

UK: /ˌʌndəˈstændɪŋ riˈæləti/ • US: /ˌʌndərˈstændɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu biết về thực tế thấu hiểu thực tại nhận thức đúng đắn về thực tế sự lĩnh hội thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to comprehend the true nature of things as they are, independent of personal bias or illusion.

Vietnamese Meaning

Khả năng thấu hiểu bản chất thật sự của sự vật, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân hoặc ảo tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing a deeper understanding of reality can lead to greater personal fulfillment."

    "Phát triển sự thấu hiểu sâu sắc hơn về thực tế có thể dẫn đến sự viên mãn cá nhân lớn hơn."

  • "His understanding of reality was shattered by the traumatic event."

    "Sự thấu hiểu thực tế của anh ấy đã bị phá vỡ bởi sự kiện đau thương."

  • "Meditation can help improve your understanding of reality and your place in it."

    "Thiền có thể giúp cải thiện sự thấu hiểu của bạn về thực tế và vị trí của bạn trong đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun understanding Sự hiểu biết, sự thông hiểu
Verb understand Hiểu, lĩnh hội
Adjective understandable Có thể hiểu được
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective real Thật, có thật
Adverb really Thực sự, thật sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

English
understanding
English
reality

Nguồn gốc của 'understanding'

Từ 'understanding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa, ở giữa, hiểu'. Nó ám chỉ việc nắm bắt ý nghĩa hoặc bản chất của một điều gì đó. Nó kết hợp 'under' (dưới) và 'stand' (đứng), cho thấy sự thấu hiểu là nền tảng vững chắc.

Nguồn gốc của 'reality'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latinh 'realitas', có nghĩa là 'tính có thật, sự thật'. Nó liên quan đến 'res', nghĩa là 'vật', 'sự việc'. Điều này cho thấy thực tế là những gì tồn tại và có thể được trải nghiệm hoặc quan sát.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến việc chấp nhận sự thật, đối mặt với những khó khăn một cách thực tế và có một cái nhìn khách quan về thế giới. Nó khác với việc đơn thuần 'biết' sự thật; nó đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.

Prepositions

of about

'Understanding of reality' nhấn mạnh việc thấu hiểu bản chất của thực tế. 'Understanding about reality' nhấn mạnh kiến thức chung hoặc thông tin về thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understanding reality
  • Clear understanding reality
    (Sự hiểu rõ thực tế)
  • Deep understanding reality
    (Sự hiểu sâu sắc thực tế)
  • Practical understanding reality
    (Sự hiểu thực tế)
Verb + understanding reality
  • Gain understanding reality
    (Đạt được sự hiểu biết về thực tế)
  • Develop understanding reality
    (Phát triển sự hiểu biết về thực tế)
  • Lack understanding reality
    (Thiếu sự hiểu biết về thực tế)

Idioms

  • Face reality

    Đối mặt với thực tế

    "It's time to face reality and accept that you can't always get what you want."

    (Đã đến lúc đối mặt với thực tế và chấp nhận rằng bạn không phải lúc nào cũng có được những gì mình muốn.)

  • A reality check

    Một lời nhắc nhở về thực tế (thường là phũ phàng)

    "Losing the election was a reality check for the candidate."

    (Việc thua cuộc bầu cử là một lời nhắc nhở phũ phàng về thực tế cho ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understanding reality

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng thấu hiểu bản chất thật sự của sự vật, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân hoặc ảo tưởng.

"Developing a deeper understanding of reality can lead to greater personal fulfillment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Realistically, facing the truth, and accepting our limitations are crucial steps towards understanding reality.
Một cách thực tế, đối mặt với sự thật và chấp nhận những hạn chế của chúng ta là những bước quan trọng để hiểu thực tế.
Phủ định
He tried to understand reality, but, unfortunately, he refused to acknowledge his own biases.
Anh ấy đã cố gắng hiểu thực tế, nhưng, thật không may, anh ấy từ chối thừa nhận những thành kiến của bản thân.
Nghi vấn
John, do you understand reality, or are you still living in a fantasy?
John, bạn có hiểu thực tế không, hay bạn vẫn đang sống trong một thế giới ảo tưởng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he truly understood the reality of the situation, he would act more responsibly.
Nếu anh ấy thực sự hiểu rõ thực tế của tình huống, anh ấy sẽ hành động có trách nhiệm hơn.
Phủ định
If she didn't understand the reality of climate change, she wouldn't be so passionate about environmental activism.
Nếu cô ấy không hiểu thực tế về biến đổi khí hậu, cô ấy sẽ không nhiệt huyết với hoạt động bảo vệ môi trường như vậy.
Nghi vấn
Would people be more content if they realistically understood the limitations of life?
Liệu mọi người có hài lòng hơn nếu họ hiểu một cách thực tế những giới hạn của cuộc sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding reality".

Chủ nghĩa hiện thực

Trong văn học và nghệ thuật, chủ nghĩa hiện thực là một phong trào nhằm mô tả thế giới một cách khách quan và chân thực, tránh xa sự lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa. Nó nhấn mạnh việc phản ánh thực tế xã hội và cuộc sống hàng ngày.

Nhận thức luận

Nhận thức luận (Epistemology) là một nhánh của triết học liên quan đến bản chất, nguồn gốc và phạm vi của kiến thức. Việc 'understanding reality' liên quan mật thiết đến các câu hỏi nhận thức luận về cách chúng ta biết và hiểu thế giới xung quanh.