(Top Banner Ad)
comprehending reality
C1
Động từ (ở dạng V-ing)/Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Nhận thức

comprehending reality

UK: /ˌkɒm.prɪˈhendɪŋ riˈæləti/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhendɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu rõ thực tại thấu hiểu thực tế nắm bắt thực tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Comprehending" refers to the act of understanding something fully. "Reality" refers to the state of things as they actually exist, as opposed to an idealistic or notional idea of them.

Vietnamese Meaning

"Comprehending" đề cập đến hành động hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ. "Reality" đề cập đến trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hoặc mang tính khái niệm về chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Comprehending reality requires a critical and open mind."

    "Hiểu được thực tế đòi hỏi một tư duy phản biện và cởi mở."

  • "The philosopher spent his life comprehending reality's complex nature."

    "Nhà triết học đã dành cả cuộc đời để hiểu được bản chất phức tạp của thực tế."

  • "Comprehending reality after a traumatic experience can be a long and challenging process."

    "Hiểu được thực tế sau một trải nghiệm đau thương có thể là một quá trình dài và đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu một cách sâu sắc.
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội.
Adjective comprehensible Dễ hiểu, có thể hiểu được.
Adjective incomprehensible Khó hiểu, không thể hiểu nổi.
Noun comprehensibility Tính dễ hiểu, khả năng có thể được lĩnh hội.
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát (Lưu ý: nghĩa hơi khác, nhấn mạnh sự đầy đủ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere ('to grasp together')
Latin
res ('thing') -> realitas ('thing-ness')
Old French
comprendre
Late Middle English
comprehend, reality

Comprehend: Nắm bắt bằng trí óc

Từ 'comprehend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'tóm lấy'. Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay để nắm bắt một vật thể. Theo cách tương tự, khi bạn 'comprehend' một ý tưởng, bạn đang dùng trí óc của mình để 'nắm bắt' và hiểu rõ nó một cách trọn vẹn.

Reality: Bản chất của sự vật

Từ 'reality' có gốc từ tiếng Latin 'res', nghĩa là 'sự vật' hoặc 'cái có thật'. 'Realitas' là 'bản chất của sự vật'. Vì vậy, 'reality' không chỉ là những gì chúng ta thấy, mà là trạng thái tồn tại thực sự của mọi thứ, độc lập với suy nghĩ hay niềm tin của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tâm lý học và nhận thức luận, nơi người ta quan tâm đến việc làm thế nào chúng ta nhận thức và hiểu thế giới xung quanh mình. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động cố gắng hiểu và diễn giải thông tin để tạo ra một bức tranh chính xác về thực tế.

Prepositions

of about with

* **of**: Thường dùng để chỉ đối tượng của sự hiểu biết (ví dụ: comprehending the nature of reality).
* **about**: Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và học hỏi về thực tế (ví dụ: comprehending about reality).
* **with**: Ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ việc đối phó hoặc xử lý thực tế (ví dụ: comprehending reality with difficulty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comprehending reality
  • fully comprehending reality
    (hiểu một cách trọn vẹn thực tại)
  • accurately comprehending reality
    (lĩnh hội chính xác thực tại)
  • truly comprehending reality
    (thực sự thấu hiểu thực tại)
Expressing difficulty
  • struggle with comprehending reality
    (vật lộn để thấu hiểu thực tại)
  • have difficulty in comprehending reality
    (gặp khó khăn trong việc lĩnh hội thực tại)
Noun + of
  • the act of comprehending reality
    (hành động thấu hiểu thực tại)
  • the process of comprehending reality
    (quá trình lĩnh hội thực tại)
  • the importance of comprehending reality
    (tầm quan trọng của việc nhận thức thực tại)

Idioms

  • get a reality check

    Đối mặt với sự thật phũ phàng; bị thực tế làm cho tỉnh ngộ.

    "He thought the job would be easy, but the first day was a real reality check."

    (Anh ấy nghĩ công việc sẽ dễ dàng, nhưng ngày đầu tiên đã khiến anh ấy đối mặt với thực tế phũ phàng.)

  • have your head in the clouds

    Mơ mộng, không thực tế, không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh.

    "She's always got her head in the clouds, completely unaware of the project's deadline."

    (Cô ấy lúc nào cũng như người trên mây, hoàn toàn không biết gì về hạn chót của dự án.)

  • see the writing on the wall

    Nhận thấy những dấu hiệu rõ ràng về một thất bại hoặc tai họa sắp xảy ra.

    "When the company started laying people off, he saw the writing on the wall and began looking for a new job."

    (Khi công ty bắt đầu sa thải nhân viên, anh ấy đã thấy trước điềm xấu và bắt đầu tìm một công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehending reality

Động từ (ở dạng V-ing)/Danh từ
Lật mặt

"Comprehending" đề cập đến hành động hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ. "Reality" đề cập đến trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hoặc mang tính khái niệm về chúng.

"Comprehending reality requires a critical and open mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehending reality".

Dụ ngôn về Cái hang của Plato

Trong triết học phương Tây, nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato đã kể một câu chuyện về những tù nhân bị xích trong một cái hang từ khi sinh ra. Họ chỉ nhìn thấy những cái bóng trên tường và tin rằng đó là thực tại. Câu chuyện này đặt ra câu hỏi sâu sắc: Liệu 'thực tại' mà chúng ta cảm nhận có phải là thực tại thật sự hay không, và việc 'comprehending reality' thực sự khó khăn đến mức nào.

Phương pháp khoa học

Văn hóa phương Tây đề cao phương pháp khoa học như một công cụ chính để hiểu thực tại (comprehending reality). Đây là một quy trình có hệ thống bao gồm quan sát, đặt giả thuyết, thí nghiệm và phân tích dữ liệu. Nó thể hiện niềm tin rằng thực tại có thể được tìm hiểu một cách khách quan thông qua bằng chứng và lý luận, thay vì chỉ dựa vào niềm tin hay trực giác.