undistinguished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking distinction; not special, noteworthy, or eminent; ordinary; commonplace.
Vietnamese Meaning
Không nổi bật; không đặc biệt, đáng chú ý hoặc xuất sắc; bình thường; tầm thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant was pleasant, but the food was undistinguished."
"Nhà hàng thì dễ chịu, nhưng đồ ăn lại không có gì đặc biệt."
-
"He lived an undistinguished life."
"Anh ta sống một cuộc đời bình thường."
-
"The building was an undistinguished example of modern architecture."
"Tòa nhà là một ví dụ tầm thường của kiến trúc hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distinguish | phân biệt, nhận ra, làm nổi bật |
| Adjective | distinguished | lỗi lạc, xuất chúng, nổi bật, được kính trọng |
| Noun | distinction | sự khác biệt, sự nổi bật, danh tiếng |
| Adjective | distinctive | đặc trưng, đặc biệt, dễ nhận biết |
| Adverb | distinctly | rõ ràng, rành mạch, dứt khoát |
| Adjective | indistinguishable | không thể phân biệt được (với cái khác), giống hệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undistinguished' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khác biệt, sự tầm thường hoặc không có gì đặc biệt. Nó thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm mà không có phẩm chất gì đáng nhớ hoặc khác biệt so với những thứ tương tự. Khác với 'ordinary' (bình thường) đơn thuần, 'undistinguished' ngụ ý một chút thất vọng hoặc thiếu ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly undistinguished (hoàn toàn tầm thường/không nổi bật)
-
remarkably remarkably undistinguished (đáng ngạc nhiên là tầm thường/không nổi bật)
-
rather rather undistinguished (khá tầm thường/không nổi bật)
-
largely largely undistinguished (phần lớn là tầm thường/không nổi bật)
-
career an undistinguished career (một sự nghiệp không mấy nổi bật)
-
performance an undistinguished performance (một màn trình diễn không ấn tượng/bình thường)
-
appearance an undistinguished appearance (một vẻ ngoài bình thường/không có gì đặc sắc)
-
record an undistinguished record (một thành tích không mấy nổi bật)
-
writer an undistinguished writer (một nhà văn tầm thường/không có tác phẩm nổi bật)
Idioms
-
an undistinguished career
một sự nghiệp không mấy nổi bật, không có thành tựu đáng kể
"Despite years of effort, he had an undistinguished career in politics."
(Mặc dù đã nỗ lực nhiều năm, ông ấy có một sự nghiệp chính trị không mấy nổi bật.)
-
lead an undistinguished life
sống một cuộc đời bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật
"He was content to lead an undistinguished life, far from the public eye."
(Anh ấy hài lòng với việc sống một cuộc đời bình thường, tránh xa sự chú ý của công chúng.)
-
of undistinguished origin
có nguồn gốc tầm thường, không cao sang hoặc không đáng chú ý
"The artist, despite his humble beginnings, rose above his undistinguished origin."
(Người nghệ sĩ, dù xuất thân khiêm tốn, đã vươn lên vượt qua nguồn gốc tầm thường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undistinguished
adjectiveKhông nổi bật; không đặc biệt, đáng chú ý hoặc xuất sắc; bình thường; tầm thường.
"The restaurant was pleasant, but the food was undistinguished."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gallery reopens, the artist will have been painting undistinguished landscapes for ten years. |
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa trở lại, họa sĩ đó sẽ đã vẽ những bức phong cảnh không có gì nổi bật trong mười năm. |
| Phủ định | She won't have been choosing undistinguished actors for the lead roles; she has a great eye for talent. |
Cô ấy sẽ không chọn những diễn viên tầm thường cho vai chính; cô ấy có con mắt tinh tường để nhận ra tài năng. |
| Nghi vấn | Will the critic have been writing undistinguished reviews before he gets fired? |
Liệu nhà phê bình có tiếp tục viết những bài đánh giá tầm thường trước khi anh ta bị sa thải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undistinguished".
