(Top Banner Ad)
undistinguished
C1
adjective C1 Tổng quát

undistinguished

UK: /ˌʌndɪˈstɪŋɡwɪʃt/ • US: /ˌʌndɪˈstɪŋɡwɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tầm thường không nổi bật xoàng xĩnh bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking distinction; not special, noteworthy, or eminent; ordinary; commonplace.

Vietnamese Meaning

Không nổi bật; không đặc biệt, đáng chú ý hoặc xuất sắc; bình thường; tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant was pleasant, but the food was undistinguished."

    "Nhà hàng thì dễ chịu, nhưng đồ ăn lại không có gì đặc biệt."

  • "He lived an undistinguished life."

    "Anh ta sống một cuộc đời bình thường."

  • "The building was an undistinguished example of modern architecture."

    "Tòa nhà là một ví dụ tầm thường của kiến trúc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish phân biệt, nhận ra, làm nổi bật
Adjective distinguished lỗi lạc, xuất chúng, nổi bật, được kính trọng
Noun distinction sự khác biệt, sự nổi bật, danh tiếng
Adjective distinctive đặc trưng, đặc biệt, dễ nhận biết
Adverb distinctly rõ ràng, rành mạch, dứt khoát
Adjective indistinguishable không thể phân biệt được (với cái khác), giống hệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + stinguere (to prick, mark) → distinguere (to separate, distinguish)
Old French
distinguir (to distinguish, from Latin distinguere)
Old English / Proto-Germanic
un- (prefix meaning 'not')
English (late 15th century)
distinguish (borrowed from Old French)
English (early 17th century)
undistinguished (formed from un- + distinguished, past participle of distinguish)

Nguồn gốc của sự bình thường

Từ 'undistinguished' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'distinguished' (nổi bật, lỗi lạc). Gốc 'distinguish' lại có từ tiếng Latin 'distinguere', nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'đánh dấu riêng ra'. Vì vậy, 'undistinguished' nghĩa đen là 'không được phân biệt', tức là không có gì đặc biệt để người khác phải chú ý hay nhớ đến, mang nghĩa tầm thường, bình thường.

Từ 'đánh dấu' đến 'không nổi bật'

Ban đầu, động từ Latin 'stinguere' có nghĩa là 'châm, đánh dấu'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (tách rời), nó trở thành 'distinguere' - 'đánh dấu để tách rời', tức là phân biệt. Đến tiếng Anh, 'distinguish' mang nghĩa 'làm cho nổi bật', 'phân biệt'. Khi thêm 'un-' và '-ed', 'undistinguished' ra đời, mang ý nghĩa ngược lại: 'không có gì đáng để phân biệt, không nổi bật, tầm thường'.

Usage Note

Từ 'undistinguished' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khác biệt, sự tầm thường hoặc không có gì đặc biệt. Nó thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm mà không có phẩm chất gì đáng nhớ hoặc khác biệt so với những thứ tương tự. Khác với 'ordinary' (bình thường) đơn thuần, 'undistinguished' ngụ ý một chút thất vọng hoặc thiếu ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undistinguished
  • utterly utterly undistinguished
    (hoàn toàn tầm thường/không nổi bật)
  • remarkably remarkably undistinguished
    (đáng ngạc nhiên là tầm thường/không nổi bật)
  • rather rather undistinguished
    (khá tầm thường/không nổi bật)
  • largely largely undistinguished
    (phần lớn là tầm thường/không nổi bật)
undistinguished + Noun
  • career an undistinguished career
    (một sự nghiệp không mấy nổi bật)
  • performance an undistinguished performance
    (một màn trình diễn không ấn tượng/bình thường)
  • appearance an undistinguished appearance
    (một vẻ ngoài bình thường/không có gì đặc sắc)
  • record an undistinguished record
    (một thành tích không mấy nổi bật)
  • writer an undistinguished writer
    (một nhà văn tầm thường/không có tác phẩm nổi bật)

Idioms

  • an undistinguished career

    một sự nghiệp không mấy nổi bật, không có thành tựu đáng kể

    "Despite years of effort, he had an undistinguished career in politics."

    (Mặc dù đã nỗ lực nhiều năm, ông ấy có một sự nghiệp chính trị không mấy nổi bật.)

  • lead an undistinguished life

    sống một cuộc đời bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật

    "He was content to lead an undistinguished life, far from the public eye."

    (Anh ấy hài lòng với việc sống một cuộc đời bình thường, tránh xa sự chú ý của công chúng.)

  • of undistinguished origin

    có nguồn gốc tầm thường, không cao sang hoặc không đáng chú ý

    "The artist, despite his humble beginnings, rose above his undistinguished origin."

    (Người nghệ sĩ, dù xuất thân khiêm tốn, đã vươn lên vượt qua nguồn gốc tầm thường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undistinguished

adjective
Lật mặt

Không nổi bật; không đặc biệt, đáng chú ý hoặc xuất sắc; bình thường; tầm thường.

"The restaurant was pleasant, but the food was undistinguished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gallery reopens, the artist will have been painting undistinguished landscapes for ten years.
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa trở lại, họa sĩ đó sẽ đã vẽ những bức phong cảnh không có gì nổi bật trong mười năm.
Phủ định
She won't have been choosing undistinguished actors for the lead roles; she has a great eye for talent.
Cô ấy sẽ không chọn những diễn viên tầm thường cho vai chính; cô ấy có con mắt tinh tường để nhận ra tài năng.
Nghi vấn
Will the critic have been writing undistinguished reviews before he gets fired?
Liệu nhà phê bình có tiếp tục viết những bài đánh giá tầm thường trước khi anh ta bị sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undistinguished".

Giá trị của sự nổi bật và nỗi sợ sự tầm thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong xã hội hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thành tựu cá nhân, sự độc đáo và việc 'nổi bật' (being distinguished). Việc bị coi là 'undistinguished' (tầm thường, không nổi bật) thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự thiếu tham vọng, thiếu thành công, hoặc đơn giản là bị lãng quên. Điều này phản ánh áp lực xã hội phải thể hiện bản thân, đạt được điều gì đó đáng kể để tránh trở thành một phần của đám đông 'bình thường'.

Sự quyến rũ của sự bình dị?

Mặc dù 'undistinguished' thường mang hàm ý tiêu cực, nhưng đôi khi, trong một số bối cảnh, nó có thể gợi lên sự bình dị, khiêm tốn hoặc đáng tin cậy. Ví dụ, một người có vẻ ngoài 'undistinguished' có thể dễ gần hơn, hoặc một 'undistinguished building' có thể hòa mình vào cảnh quan mà không gây sự chú ý không cần thiết. Tuy nhiên, nhìn chung, trong các lĩnh vực yêu cầu sự xuất sắc (nghệ thuật, khoa học, kinh doanh), 'undistinguished' thường là một lời phê bình về sự thiếu nổi bật.