(Top Banner Ad)
unhealthy skin
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học/Da liễu

unhealthy skin

UK: /ʌnˈhelθi skɪn/ • US: /ʌnˈhelθi skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da không khỏe mạnh da yếu da có vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that is not in good condition, often characterized by blemishes, dryness, oiliness, or other visible problems.

Vietnamese Meaning

Làn da không ở trong tình trạng tốt, thường được đặc trưng bởi các khuyết điểm, khô, dầu hoặc các vấn đề có thể nhìn thấy khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking and poor diet can lead to unhealthy skin."

    "Hút thuốc và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến làn da không khỏe mạnh."

  • "She visited a dermatologist because of her unhealthy skin."

    "Cô ấy đã đến gặp bác sĩ da liễu vì làn da không khỏe mạnh của mình."

  • "Unhealthy skin can be a sign of underlying health problems."

    "Làn da không khỏe mạnh có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Noun unhealthiness sự không khỏe mạnh, tình trạng yếu ớt
Noun skin da
Noun skincare chăm sóc da
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, không lành mạnh
Adverb unhealthily một cách không lành mạnh

Synonyms

blemished skin (da có khuyết điểm)problematic skin (da có vấn đề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
hǣlþ
Old Norse
skinn

Từ 'Un-' Tiền Tố Phủ Định

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và thường được thêm vào trước một tính từ hoặc động từ để tạo ra nghĩa phủ định, tức là 'không' hoặc 'ngược lại'. Ví dụ, 'healthy' (khỏe mạnh) trở thành 'unhealthy' (không khỏe mạnh).

Sức Khỏe và Từ 'Healthy'

Từ 'health' (danh từ của 'healthy') có gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa về sự toàn vẹn, nguyên vẹn, không bị tổn thương. Vì vậy, 'healthy' chỉ trạng thái khỏe mạnh, đầy đủ chức năng, không bệnh tật.

Nguồn Gốc Của 'Skin'

Từ 'skin' (da) không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mà được mượn từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là 'skinn' vào khoảng thế kỷ 12. Trước đó, người Anh cổ sử dụng từ 'hyde' để chỉ da.

Usage Note

Cụm từ 'unhealthy skin' thường được sử dụng để mô tả tình trạng da có các dấu hiệu của bệnh tật, thiếu dinh dưỡng, hoặc không được chăm sóc đúng cách. Nó nhấn mạnh đến tình trạng không khỏe mạnh, không đẹp của da. So với 'damaged skin' (da bị tổn thương), 'unhealthy skin' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề về chức năng sinh lý của da chứ không chỉ là tổn thương vật lý. Ví dụ, 'damaged skin' có thể do bỏng, trong khi 'unhealthy skin' có thể do thiếu vitamin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthy skin
  • dry dry, unhealthy skin
    (da khô, không khỏe mạnh)
  • oily oily, unhealthy skin
    (da dầu, không khỏe mạnh)
  • dull dull, unhealthy skin
    (da xỉn màu, không khỏe mạnh)
Verb + unhealthy skin
  • have have unhealthy skin
    (có làn da không khỏe mạnh)
  • cause cause unhealthy skin
    (gây ra làn da không khỏe mạnh)
  • treat treat unhealthy skin
    (điều trị làn da không khỏe mạnh)
  • improve improve unhealthy skin
    (cải thiện làn da không khỏe mạnh)
Noun + of + unhealthy skin
  • signs signs of unhealthy skin
    (dấu hiệu của làn da không khỏe mạnh)
  • causes causes of unhealthy skin
    (nguyên nhân của làn da không khỏe mạnh)

Idioms

  • The appearance of unhealthy skin

    Sự xuất hiện của làn da không khỏe mạnh (chỉ tình trạng tổng thể của da)

    "Poor diet and lack of sleep can lead to the appearance of unhealthy skin."

    (Chế độ ăn uống kém và thiếu ngủ có thể dẫn đến sự xuất hiện của làn da không khỏe mạnh.)

  • Struggling with unhealthy skin

    Đang gặp vấn đề với làn da không khỏe mạnh (chỉ việc đối mặt và cố gắng cải thiện tình trạng da)

    "Many teenagers are struggling with unhealthy skin due to hormonal changes."

    (Nhiều thanh thiếu niên đang gặp vấn đề với làn da không khỏe mạnh do sự thay đổi nội tiết tố.)

  • Addressing unhealthy skin concerns

    Giải quyết các mối lo ngại về làn da không khỏe mạnh (chỉ việc tìm cách khắc phục các vấn đề về da)

    "A good dermatologist can help in addressing unhealthy skin concerns effectively."

    (Một bác sĩ da liễu giỏi có thể giúp giải quyết hiệu quả các mối lo ngại về làn da không khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Làn da không ở trong tình trạng tốt, thường được đặc trưng bởi các khuyết điểm, khô, dầu hoặc các vấn đề có thể nhìn thấy khác.

"Smoking and poor diet can lead to unhealthy skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy skin".

Chuẩn Mực Sắc Đẹp và Làn Da

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các nền văn hóa chịu ảnh hưởng, làn da trong trẻo, mịn màng thường được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và sắc đẹp. Ngược lại, làn da không khỏe mạnh (nổi mụn, xỉn màu, khô ráp) có thể bị nhìn nhận tiêu cực hơn, đôi khi gây ảnh hưởng đến sự tự tin của cá nhân.

Làn Da - Tấm Gương Phản Chiếu Sức Khỏe

Ở nhiều nơi trên thế giới, tình trạng làn da thường được coi là một dấu hiệu phản ánh sức khỏe tổng thể bên trong cơ thể. Ví dụ, da xanh xao có thể cho thấy thiếu máu, da vàng có thể liên quan đến gan, hay mụn trứng cá thường liên quan đến chế độ ăn uống và nội tiết tố. Vì vậy, việc chăm sóc da cũng là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe.