unhealthy skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skin that is not in good condition, often characterized by blemishes, dryness, oiliness, or other visible problems.
Vietnamese Meaning
Làn da không ở trong tình trạng tốt, thường được đặc trưng bởi các khuyết điểm, khô, dầu hoặc các vấn đề có thể nhìn thấy khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking and poor diet can lead to unhealthy skin."
"Hút thuốc và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến làn da không khỏe mạnh."
-
"She visited a dermatologist because of her unhealthy skin."
"Cô ấy đã đến gặp bác sĩ da liễu vì làn da không khỏe mạnh của mình."
-
"Unhealthy skin can be a sign of underlying health problems."
"Làn da không khỏe mạnh có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unhealthy skin' thường được sử dụng để mô tả tình trạng da có các dấu hiệu của bệnh tật, thiếu dinh dưỡng, hoặc không được chăm sóc đúng cách. Nó nhấn mạnh đến tình trạng không khỏe mạnh, không đẹp của da. So với 'damaged skin' (da bị tổn thương), 'unhealthy skin' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề về chức năng sinh lý của da chứ không chỉ là tổn thương vật lý. Ví dụ, 'damaged skin' có thể do bỏng, trong khi 'unhealthy skin' có thể do thiếu vitamin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry, unhealthy skin (da khô, không khỏe mạnh)
-
oily oily, unhealthy skin (da dầu, không khỏe mạnh)
-
dull dull, unhealthy skin (da xỉn màu, không khỏe mạnh)
-
have have unhealthy skin (có làn da không khỏe mạnh)
-
cause cause unhealthy skin (gây ra làn da không khỏe mạnh)
-
treat treat unhealthy skin (điều trị làn da không khỏe mạnh)
-
improve improve unhealthy skin (cải thiện làn da không khỏe mạnh)
-
signs signs of unhealthy skin (dấu hiệu của làn da không khỏe mạnh)
-
causes causes of unhealthy skin (nguyên nhân của làn da không khỏe mạnh)
Idioms
-
The appearance of unhealthy skin
Sự xuất hiện của làn da không khỏe mạnh (chỉ tình trạng tổng thể của da)
"Poor diet and lack of sleep can lead to the appearance of unhealthy skin."
(Chế độ ăn uống kém và thiếu ngủ có thể dẫn đến sự xuất hiện của làn da không khỏe mạnh.)
-
Struggling with unhealthy skin
Đang gặp vấn đề với làn da không khỏe mạnh (chỉ việc đối mặt và cố gắng cải thiện tình trạng da)
"Many teenagers are struggling with unhealthy skin due to hormonal changes."
(Nhiều thanh thiếu niên đang gặp vấn đề với làn da không khỏe mạnh do sự thay đổi nội tiết tố.)
-
Addressing unhealthy skin concerns
Giải quyết các mối lo ngại về làn da không khỏe mạnh (chỉ việc tìm cách khắc phục các vấn đề về da)
"A good dermatologist can help in addressing unhealthy skin concerns effectively."
(Một bác sĩ da liễu giỏi có thể giúp giải quyết hiệu quả các mối lo ngại về làn da không khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthy skin
Tính từ + Danh từLàn da không ở trong tình trạng tốt, thường được đặc trưng bởi các khuyết điểm, khô, dầu hoặc các vấn đề có thể nhìn thấy khác.
"Smoking and poor diet can lead to unhealthy skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy skin".
