(Top Banner Ad)
unhealthy work environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Nhân sự

unhealthy work environment

UK: /ʌnˈhelθi wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ʌnˈhelθi wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc không lành mạnh môi trường làm việc độc hại môi trường làm việc tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace characterized by conditions that are detrimental to the physical, mental, or emotional well-being of employees.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc có những điều kiện gây tổn hại đến sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high stress and lack of support created an unhealthy work environment."

    "Áp lực cao và sự thiếu hỗ trợ đã tạo ra một môi trường làm việc không lành mạnh."

  • "Many employees left due to the unhealthy work environment."

    "Nhiều nhân viên đã rời đi do môi trường làm việc không lành mạnh."

  • "The company is trying to improve its work culture to prevent an unhealthy work environment from developing."

    "Công ty đang cố gắng cải thiện văn hóa làm việc để ngăn chặn sự phát triển của một môi trường làm việc không lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unhealthiness tình trạng không lành mạnh
Adverb unhealthily một cách không lành mạnh
Noun worker người làm công, công nhân
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo- (whole, uninjured)
Proto-Germanic
*hailiþō (wholeness, health)
Old English
hǣlþ (health)
English (suffixation)
healthy (from 'health' + '-y')
Proto-Germanic
*un- (negation prefix)
Old English
un- (negation prefix)
English (composition)
unhealthy (from 'un-' + 'healthy', c. 16th century)
Proto-Germanic
*werkan (act, labor)
Old English
weorc (activity, labor)
Old French
environement (act of encompassing)
Middle English
enviro(u)nment

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'unhealthy work environment' (môi trường làm việc không lành mạnh) là một cụm từ mô tả hiện đại, được ghép từ ba từ chính. 'Unhealthy' có nguồn gốc từ 'health' (sức khỏe, tiếng Anh cổ 'hǣlþ') kết hợp với hậu tố '-y' tạo thành tính từ 'healthy', sau đó thêm tiền tố phủ định 'un-' (cũng từ tiếng Anh cổ) để thành 'không lành mạnh'. 'Work' (công việc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc'. Còn 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environement', mang nghĩa là 'bao quanh'. Sự kết hợp của những từ này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội về tác động của nơi làm việc đối với sức khỏe tinh thần và thể chất của nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các môi trường làm việc có áp lực cao, căng thẳng, quấy rối, phân biệt đối xử, hoặc thiếu hỗ trợ từ cấp trên. Nó khác với một môi trường làm việc đơn thuần 'không lý tưởng' ở chỗ nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của nhân viên. Ví dụ, một công việc bận rộn có thể không phải là 'unhealthy' nếu nhân viên được hỗ trợ và được nghỉ ngơi đầy đủ.

Prepositions

in within

'in an unhealthy work environment' (trong một môi trường làm việc không lành mạnh); 'within an unhealthy work environment' (trong một môi trường làm việc không lành mạnh), cả hai đều chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà điều gì đó xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthy work environment
  • highly highly unhealthy work environment
    (môi trường làm việc rất không lành mạnh)
  • deeply deeply unhealthy work environment
    (môi trường làm việc không lành mạnh sâu sắc)
  • pervasive pervasive unhealthy work environment
    (môi trường làm việc không lành mạnh tràn lan)
Verb + unhealthy work environment
  • create create an unhealthy work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc không lành mạnh)
  • foster foster an unhealthy work environment
    (nuôi dưỡng một môi trường làm việc không lành mạnh)
  • escape escape an unhealthy work environment
    (thoát khỏi một môi trường làm việc không lành mạnh)
  • tolerate tolerate an unhealthy work environment
    (chấp nhận một môi trường làm việc không lành mạnh)
  • address address an unhealthy work environment
    (giải quyết một môi trường làm việc không lành mạnh)

Idioms

  • Trapped in an unhealthy work environment

    Mắc kẹt/bị kẹt trong một môi trường làm việc không lành mạnh

    "Many employees feel trapped in an unhealthy work environment due to financial pressures."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy mắc kẹt trong một môi trường làm việc không lành mạnh do áp lực tài chính.)

  • A recipe for an unhealthy work environment

    Công thức tạo nên một môi trường làm việc không lành mạnh

    "Lack of communication and high demands are a recipe for an unhealthy work environment."

    (Thiếu giao tiếp và yêu cầu cao là công thức tạo nên một môi trường làm việc không lành mạnh.)

  • Break free from an unhealthy work environment

    Giải thoát/thoát khỏi một môi trường làm việc không lành mạnh

    "She decided to break free from an unhealthy work environment to prioritize her mental health."

    (Cô ấy quyết định giải thoát khỏi một môi trường làm việc không lành mạnh để ưu tiên sức khỏe tinh thần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy work environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường làm việc có những điều kiện gây tổn hại đến sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc của nhân viên.

"The high stress and lack of support created an unhealthy work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company fostered an unhealthy work environment through constant pressure and unrealistic deadlines.
Công ty tạo ra một môi trường làm việc không lành mạnh thông qua áp lực liên tục và thời hạn không thực tế.
Phủ định
The new management team is determined not to create an unhealthy work environment.
Đội ngũ quản lý mới quyết tâm không tạo ra một môi trường làm việc không lành mạnh.
Nghi vấn
What makes this office such an unhealthy work environment?
Điều gì khiến văn phòng này trở thành một môi trường làm việc không lành mạnh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy work environment".

Văn hóa 'Quiet Quitting' và Áp lực Công việc

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, khái niệm 'Quiet Quitting' (bỏ việc thầm lặng) đã trở nên phổ biến. Đây không phải là nghỉ việc hoàn toàn mà là việc nhân viên quyết định chỉ làm đúng những gì được yêu cầu trong mô tả công việc, không làm thêm giờ hay cống hiến vượt quá mức cần thiết. Điều này thường xuất phát từ sự thất vọng với môi trường làm việc không lành mạnh, cảm giác bị đánh giá thấp hoặc kiệt sức (burnout).

Quyền Được Có Môi Trường Làm Việc An Toàn và Lành Mạnh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật và quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ người lao động khỏi các môi trường làm việc độc hại. Các vấn đề như quấy rối (harassment), phân biệt đối xử (discrimination) và áp lực quá mức dẫn đến căng thẳng tâm lý (psychological stress) được xem xét nghiêm túc. Các công ty có trách nhiệm pháp lý trong việc cung cấp một môi trường làm việc an toàn, công bằng và hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên.