(Top Banner Ad)
healthy work environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Nhân sự

healthy work environment

UK: /ˈhelθi wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈhelθi wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc lành mạnh môi trường làm việc tích cực môi trường làm việc lý tưởng môi trường làm việc khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace where employees feel safe, supported, respected, and valued, and where their well-being is prioritized.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy an toàn, được hỗ trợ, tôn trọng và được coi trọng, và nơi sức khỏe của họ được ưu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating a healthy work environment is crucial for employee retention."

    "Tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh là rất quan trọng để giữ chân nhân viên."

  • "The company invests in programs to promote a healthy work environment."

    "Công ty đầu tư vào các chương trình để thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh."

  • "Open communication is key to maintaining a healthy work environment."

    "Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
French
environ
English
environment

Nguồn gốc của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'healthy work environment' là một tổ hợp hiện đại, phản ánh sự phát triển của các giá trị và ưu tiên trong môi trường làm việc ngày nay. Từ 'healthy' (lành mạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (sức khỏe, sự toàn vẹn), trong khi 'work' (công việc) cũng từ tiếng Anh cổ 'weorc'. Riêng 'environment' (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner' (bao quanh). Khi kết hợp, cụm từ này không chỉ mô tả một không gian làm việc an toàn về thể chất mà còn bao hàm cả sự an toàn và hỗ trợ về mặt tinh thần, tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc lý tưởng, nơi tạo điều kiện cho nhân viên phát triển và đóng góp tốt nhất. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của cả sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên. Khác với một môi trường 'toxic' (độc hại), nơi nhân viên cảm thấy căng thẳng, áp lực và không được hỗ trợ.

Prepositions

in for

'in a healthy work environment' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Employees thrive in a healthy work environment'. 'for a healthy work environment' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'The company is implementing new policies for a healthy work environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy work environment
  • create create a healthy work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh)
  • foster foster a healthy work environment
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh)
  • maintain maintain a healthy work environment
    (duy trì một môi trường làm việc lành mạnh)
Adjective/Adverb preceding healthy work environment
  • ideal an ideal healthy work environment
    (một môi trường làm việc lành mạnh lý tưởng)
  • truly a truly healthy work environment
    (một môi trường làm việc thực sự lành mạnh)
Noun phrases related to healthy work environment
  • importance the importance of a healthy work environment
    (tầm quan trọng của một môi trường làm việc lành mạnh)
  • benefits the benefits of a healthy work environment
    (những lợi ích của một môi trường làm việc lành mạnh)

Idioms

  • The bedrock of a healthy work environment

    Nền tảng vững chắc của một môi trường làm việc lành mạnh

    "Trust and open communication are the bedrock of a healthy work environment."

    (Sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở là nền tảng vững chắc của một môi trường làm việc lành mạnh.)

  • To cultivate a healthy work environment

    Nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh (theo nghĩa hình tượng)

    "Leaders must actively work to cultivate a healthy work environment for their teams."

    (Các nhà lãnh đạo phải tích cực làm việc để nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh cho đội ngũ của mình.)

  • A healthy work environment is not built in a day

    Môi trường làm việc lành mạnh không phải ngày một ngày hai mà có (cần thời gian và nỗ lực)

    "Implementing new policies is just the first step; a healthy work environment is not built in a day."

    (Áp dụng các chính sách mới chỉ là bước đầu; một môi trường làm việc lành mạnh không phải ngày một ngày hai mà có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy work environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy an toàn, được hỗ trợ, tôn trọng và được coi trọng, và nơi sức khỏe của họ được ưu tiên.

"Creating a healthy work environment is crucial for employee retention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company promotes a healthy work environment, doesn't it?
Công ty này thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh, phải không?
Phủ định
They don't value a healthy work environment, do they?
Họ không coi trọng một môi trường làm việc lành mạnh, phải không?
Nghi vấn
A healthy work environment is important, isn't it?
Một môi trường làm việc lành mạnh là quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy work environment".

Sức khỏe tinh thần và nơi làm việc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'healthy work environment' ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và sự an toàn tâm lý. Các công ty không chỉ tập trung vào an toàn thể chất mà còn chú trọng đến việc giảm căng thẳng, phòng chống kiệt sức và tạo không gian để nhân viên cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Một khía cạnh quan trọng của môi trường làm việc lành mạnh ở nhiều nước phương Tây là sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Các doanh nghiệp thường khuyến khích nhân viên duy trì thời gian nghỉ ngơi, có chính sách làm việc linh hoạt và hỗ trợ các hoạt động ngoài công việc để đảm bảo nhân viên có cuộc sống cá nhân phong phú, từ đó nâng cao hiệu suất và sự hài lòng trong công việc.