healthy work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A workplace where employees feel safe, supported, respected, and valued, and where their well-being is prioritized.
Vietnamese Meaning
Một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy an toàn, được hỗ trợ, tôn trọng và được coi trọng, và nơi sức khỏe của họ được ưu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Creating a healthy work environment is crucial for employee retention."
"Tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh là rất quan trọng để giữ chân nhân viên."
-
"The company invests in programs to promote a healthy work environment."
"Công ty đầu tư vào các chương trình để thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh."
-
"Open communication is key to maintaining a healthy work environment."
"Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc lý tưởng, nơi tạo điều kiện cho nhân viên phát triển và đóng góp tốt nhất. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của cả sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên. Khác với một môi trường 'toxic' (độc hại), nơi nhân viên cảm thấy căng thẳng, áp lực và không được hỗ trợ.
Prepositions
'in a healthy work environment' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Employees thrive in a healthy work environment'. 'for a healthy work environment' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'The company is implementing new policies for a healthy work environment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a healthy work environment (tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh)
-
foster foster a healthy work environment (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh)
-
maintain maintain a healthy work environment (duy trì một môi trường làm việc lành mạnh)
-
ideal an ideal healthy work environment (một môi trường làm việc lành mạnh lý tưởng)
-
truly a truly healthy work environment (một môi trường làm việc thực sự lành mạnh)
-
importance the importance of a healthy work environment (tầm quan trọng của một môi trường làm việc lành mạnh)
-
benefits the benefits of a healthy work environment (những lợi ích của một môi trường làm việc lành mạnh)
Idioms
-
The bedrock of a healthy work environment
Nền tảng vững chắc của một môi trường làm việc lành mạnh
"Trust and open communication are the bedrock of a healthy work environment."
(Sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở là nền tảng vững chắc của một môi trường làm việc lành mạnh.)
-
To cultivate a healthy work environment
Nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh (theo nghĩa hình tượng)
"Leaders must actively work to cultivate a healthy work environment for their teams."
(Các nhà lãnh đạo phải tích cực làm việc để nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh cho đội ngũ của mình.)
-
A healthy work environment is not built in a day
Môi trường làm việc lành mạnh không phải ngày một ngày hai mà có (cần thời gian và nỗ lực)
"Implementing new policies is just the first step; a healthy work environment is not built in a day."
(Áp dụng các chính sách mới chỉ là bước đầu; một môi trường làm việc lành mạnh không phải ngày một ngày hai mà có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy work environment
Tính từ + Danh từMột môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy an toàn, được hỗ trợ, tôn trọng và được coi trọng, và nơi sức khỏe của họ được ưu tiên.
"Creating a healthy work environment is crucial for employee retention."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This company promotes a healthy work environment, doesn't it? |
Công ty này thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh, phải không? |
| Phủ định | They don't value a healthy work environment, do they? |
Họ không coi trọng một môi trường làm việc lành mạnh, phải không? |
| Nghi vấn | A healthy work environment is important, isn't it? |
Một môi trường làm việc lành mạnh là quan trọng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy work environment".
