unpopulated island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unpopulated" means having no inhabitants or residents. An "island" is a piece of land surrounded by water. An unpopulated island is an island that has no people living on it.
Vietnamese Meaning
"Unpopulated" có nghĩa là không có người ở hoặc cư dân. Một "island" là một mảnh đất được bao quanh bởi nước. Một hòn đảo không có người ở là một hòn đảo không có người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers discovered an unpopulated island in the Pacific."
"Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một hòn đảo không có người ở ở Thái Bình Dương."
-
"The documentary featured stunning footage of an unpopulated island."
"Bộ phim tài liệu có những thước phim tuyệt đẹp về một hòn đảo không có người ở."
-
"Many conservation efforts focus on protecting unpopulated islands and their unique ecosystems."
"Nhiều nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các hòn đảo không có người ở và hệ sinh thái độc đáo của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | điền dân cư vào, định cư |
| Noun | population | dân số, sự định cư |
| Adjective | populated | có dân cư, đông dân |
| Adjective | unpopulated | không có dân cư, hoang vắng |
| Noun | island | hòn đảo |
| Noun | islander | người sống trên đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, môi trường và du lịch. Nó nhấn mạnh sự hoang sơ và chưa bị tác động của con người của một hòn đảo. Nó khác với 'uninhabited island' ở chỗ 'uninhabited' chỉ đơn giản là không có người ở hiện tại, trong khi 'unpopulated' ngụ ý rằng chưa từng có người ở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote unpopulated island (một hòn đảo hoang xa xôi, hẻo lánh)
-
deserted a deserted unpopulated island (một hòn đảo hoang vắng)
-
pristine a pristine unpopulated island (một hòn đảo hoang sơ, nguyên sơ)
-
small a small unpopulated island (một hòn đảo hoang nhỏ)
-
discover discover an unpopulated island (khám phá một hòn đảo hoang)
-
explore explore an unpopulated island (thám hiểm một hòn đảo hoang)
-
be stranded on be stranded on an unpopulated island (bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
-
beauty the beauty of an unpopulated island (vẻ đẹp của một hòn đảo hoang)
-
mystery the mystery of an unpopulated island (sự bí ẩn của một hòn đảo hoang)
Idioms
-
Stranded on an unpopulated island
Bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang (tình huống sống còn, cô lập)
"The novel tells the story of a man who was shipwrecked and stranded on an unpopulated island for years."
(Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện một người đàn ông bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo hoang trong nhiều năm.)
-
Dream of an unpopulated island
Mơ về một hòn đảo hoang (mong muốn trốn thoát, tìm sự yên bình)
"After weeks of stress, I often dream of an unpopulated island where I can relax completely."
(Sau nhiều tuần căng thẳng, tôi thường mơ về một hòn đảo hoang nơi tôi có thể thư giãn hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpopulated island
Tính từ + Danh từ"Unpopulated" có nghĩa là không có người ở hoặc cư dân. Một "island" là một mảnh đất được bao quanh bởi nước. Một hòn đảo không có người ở là một hòn đảo không có người sinh sống.
"The explorers discovered an unpopulated island in the Pacific."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island was unpopulated last century. |
Hòn đảo không có người ở vào thế kỷ trước. |
| Phủ định | The expedition did not expect to find an unpopulated island. |
Đoàn thám hiểm không ngờ sẽ tìm thấy một hòn đảo không có người ở. |
| Nghi vấn | Was the island unpopulated before the volcanic eruption? |
Hòn đảo có không người ở trước khi núi lửa phun trào không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer is landing on an unpopulated island. |
Nhà thám hiểm đang đổ bộ lên một hòn đảo không có người ở. |
| Phủ định | They are not exploring an unpopulated island; they are visiting a bustling port. |
Họ không khám phá một hòn đảo không có người ở; họ đang ghé thăm một cảng nhộn nhịp. |
| Nghi vấn | Are we sailing towards an unpopulated island in the Pacific? |
Chúng ta có đang đi thuyền về phía một hòn đảo không có người ở trên Thái Bình Dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopulated island".
