(Top Banner Ad)
university experience
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

university experience

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm đại học quãng thời gian đại học những năm tháng đại học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall period and aspects of a person's life while attending university, including academic studies, social activities, personal growth, and challenges faced.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ thời gian và các khía cạnh trong cuộc sống của một người khi theo học đại học, bao gồm việc học tập, các hoạt động xã hội, sự phát triển cá nhân và những thử thách gặp phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her university experience was transformative, shaping her into the confident leader she is today."

    "Trải nghiệm đại học của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn, định hình cô ấy thành một nhà lãnh đạo tự tin như ngày hôm nay."

  • "Many employers value practical skills gained through university experience."

    "Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng thực tế có được thông qua trải nghiệm đại học."

  • "She made lifelong friends during her university experience."

    "Cô ấy đã kết bạn suốt đời trong suốt quá trình học đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun university đại học, trường đại học
Noun universality tính phổ quát, tính chung
Adjective universal phổ quát, chung, toàn cầu
Adverb universally một cách phổ quát, khắp mọi nơi
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, trải qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm
Noun experiment cuộc thử nghiệm, thí nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universitas (meaning: the whole, an entire body, a community)
Old French
université
Middle English
universite
English
university
Latin
experientia (meaning: knowledge gained by trial, experiment)
Old French
experience
Middle English
experience
English
experience

Nguồn gốc của 'University'

Từ 'university' bắt nguồn từ tiếng Latin 'universitas', ban đầu có nghĩa là 'toàn bộ, toàn thể' hoặc 'một cộng đồng'. Cụm từ này được dùng để chỉ một cộng đồng gồm các giáo sư và học giả. Sau này, nó phát triển thành khái niệm về một tổ chức giáo dục cấp cao như ngày nay, nơi mọi người cùng nhau học hỏi và nghiên cứu.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' có gốc từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'kiến thức thu được qua thử nghiệm, thực hành' hoặc 'sự trải qua'. Từ này phản ánh ý tưởng về việc học hỏi thông qua việc làm, trải qua các sự kiện thực tế, chứ không chỉ qua lý thuyết. Nó nhấn mạnh giá trị của những gì chúng ta cảm nhận và làm được.

Ý nghĩa của 'University Experience'

Cụm từ 'university experience' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, miêu tả tổng thể những gì một người trải qua trong suốt quá trình học tập tại trường đại học. Điều này bao gồm không chỉ việc học trên lớp mà còn là cuộc sống xã hội, các hoạt động ngoại khóa, sự trưởng thành cá nhân và những bài học cuộc sống khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tổng thể và bao quát về những gì một người trải qua trong suốt thời gian học đại học. Nó không chỉ đề cập đến việc học hành mà còn cả các hoạt động ngoại khóa, các mối quan hệ và những thay đổi trong tính cách và quan điểm.

Prepositions

during in through

* 'during university experience': Trong suốt quá trình trải nghiệm đại học.
* 'in university experience': Trong trải nghiệm đại học.
* 'through university experience': Thông qua trải nghiệm đại học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + university experience
  • rich a rich university experience
    (một trải nghiệm đại học phong phú)
  • valuable a valuable university experience
    (một trải nghiệm đại học quý giá)
  • formative a formative university experience
    (một trải nghiệm đại học định hình nhân cách)
  • memorable a memorable university experience
    (một trải nghiệm đại học đáng nhớ)
  • challenging a challenging university experience
    (một trải nghiệm đại học đầy thử thách)
  • full the full university experience
    (trải nghiệm đại học trọn vẹn)
Verb + university experience
  • gain to gain university experience
    (thu nhận trải nghiệm đại học)
  • have to have a university experience
    (có một trải nghiệm đại học)
  • enrich to enrich one's university experience
    (làm phong phú trải nghiệm đại học của ai đó)
  • shape to shape the university experience
    (định hình trải nghiệm đại học)
  • make the most of to make the most of one's university experience
    (tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình)
Noun + of university experience
  • benefits benefits of the university experience
    (những lợi ích của trải nghiệm đại học)
  • aspects aspects of the university experience
    (các khía cạnh của trải nghiệm đại học)
  • impact impact of the university experience
    (tác động của trải nghiệm đại học)

Idioms

  • the full university experience

    trải nghiệm đại học trọn vẹn (bao gồm học thuật, xã hội, cuộc sống ký túc xá, các hoạt động ngoại khóa)

    "Living in a student dorm is often considered part of the full university experience."

    (Sống trong ký túc xá sinh viên thường được coi là một phần của trải nghiệm đại học trọn vẹn.)

  • a rite of passage into adulthood

    một nghi thức chuyển giao sang tuổi trưởng thành (thường dùng để mô tả việc đi học đại học)

    "For many young people, going to university is a significant rite of passage into adulthood."

    (Đối với nhiều người trẻ, việc đi học đại học là một nghi thức chuyển giao quan trọng sang tuổi trưởng thành.)

  • make the most of one's university experience

    tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình

    "Students are encouraged to join clubs and societies to make the most of their university experience."

    (Sinh viên được khuyến khích tham gia các câu lạc bộ và hội nhóm để tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

university experience

Noun Phrase
Lật mặt

Toàn bộ thời gian và các khía cạnh trong cuộc sống của một người khi theo học đại học, bao gồm việc học tập, các hoạt động xã hội, sự phát triển cá nhân và những thử thách gặp phải.

"Her university experience was transformative, shaping her into the confident leader she is today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to make the most of my university experience.
Tôi muốn tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình.
Phủ định
He chose not to share his university experience with us.
Anh ấy đã chọn không chia sẻ trải nghiệm đại học của mình với chúng tôi.
Nghi vấn
Do you plan to gain significant work experience during your university years?
Bạn có kế hoạch tích lũy kinh nghiệm làm việc đáng kể trong những năm đại học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university experience".

Tuần lễ định hướng và làm quen (Freshers' Week/Orientation)

Ở các trường đại học phương Tây, 'Freshers' Week' hay 'Orientation Week' là tuần lễ đầu tiên của năm học, dành cho sinh viên mới. Tuần này không chỉ giới thiệu về trường, các khóa học mà còn có nhiều hoạt động xã hội, tiệc tùng, giúp sinh viên làm quen với nhau, kết bạn và hòa nhập vào môi trường đại học mới. Đây là một phần quan trọng của trải nghiệm đại học để sinh viên cảm thấy được chào đón và có thể bắt đầu cuộc sống mới.

Các câu lạc bộ và hội nhóm sinh viên

Một phần quan trọng của trải nghiệm đại học ở phương Tây là tham gia vào các câu lạc bộ (clubs) và hội nhóm (societies) sinh viên. Có hàng trăm loại câu lạc bộ từ học thuật, thể thao, nghệ thuật, tình nguyện đến các nhóm theo sở thích đặc biệt. Việc tham gia này giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mạng lưới xã hội, khám phá đam mê và làm phong phú thêm trải nghiệm đại học ngoài giờ học.