college experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The overall period and aspects of a person's life connected to their time in college or university, including academic, social, and extracurricular activities.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ giai đoạn và các khía cạnh trong cuộc sống của một người liên quan đến thời gian học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm các hoạt động học tập, xã hội và ngoại khóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His college experience shaped him into the person he is today."
"Trải nghiệm đại học đã định hình anh ấy thành con người như ngày hôm nay."
-
"She had a rewarding college experience, both academically and socially."
"Cô ấy đã có một trải nghiệm đại học bổ ích, cả về mặt học tập lẫn xã hội."
-
"Many students find that their college experience is the best time of their lives."
"Nhiều sinh viên nhận thấy rằng trải nghiệm đại học là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | college | trường đại học, cao đẳng |
| Noun | collegian | sinh viên đại học/cao đẳng (thường dùng trang trọng) |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Adjective | collegiate | thuộc về đại học/cao đẳng |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | experiential | thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến tất cả những gì một người trải qua trong thời gian học đại học, không chỉ việc học tập. Nó bao gồm cả những kỷ niệm, mối quan hệ, và sự phát triển cá nhân. Phân biệt với 'academic performance' (thành tích học tập) chỉ tập trung vào kết quả học tập.
Prepositions
'at college': đề cập đến địa điểm học tập; 'during college': đề cập đến khoảng thời gian học đại học; 'through college': nhấn mạnh quá trình trải nghiệm và vượt qua các giai đoạn của việc học đại học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memorable memorable college experience (trải nghiệm đại học đáng nhớ)
-
valuable valuable college experience (trải nghiệm đại học giá trị)
-
rich rich college experience (trải nghiệm đại học phong phú)
-
transformative transformative college experience (trải nghiệm đại học mang tính chuyển đổi)
-
unique unique college experience (trải nghiệm đại học độc đáo)
-
have have a college experience (có trải nghiệm đại học)
-
gain gain a college experience (đạt được trải nghiệm đại học)
-
shape shape one's college experience (định hình trải nghiệm đại học của ai đó)
-
make the most of make the most of one's college experience (tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của ai đó)
-
cherish cherish one's college experience (trân trọng trải nghiệm đại học của ai đó)
-
student's student's college experience (trải nghiệm đại học của sinh viên)
-
first-year first-year college experience (trải nghiệm đại học năm nhất)
Idioms
-
make the most of one's college experience
tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình
"You should try new things and join clubs to make the most of your college experience."
(Bạn nên thử những điều mới mẻ và tham gia các câu lạc bộ để tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình.)
-
a transformative college experience
một trải nghiệm đại học mang tính thay đổi (cuộc đời)
"Studying abroad was a truly transformative college experience for her."
(Du học thực sự là một trải nghiệm đại học mang tính thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.)
-
the full college experience
trải nghiệm đại học trọn vẹn
"Living in a dorm and participating in campus events are part of getting the full college experience."
(Sống trong ký túc xá và tham gia các sự kiện trong khuôn viên trường là một phần của việc có được trải nghiệm đại học trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
college experience
Danh từToàn bộ giai đoạn và các khía cạnh trong cuộc sống của một người liên quan đến thời gian học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm các hoạt động học tập, xã hội và ngoại khóa.
"His college experience shaped him into the person he is today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college experience".
