(Top Banner Ad)
college experience
B1
Danh từ B1 Giáo dục

college experience

UK: /ˈkɒlɪdʒ ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈkɑːlɪdʒ ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm đại học những năm tháng đại học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall period and aspects of a person's life connected to their time in college or university, including academic, social, and extracurricular activities.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ giai đoạn và các khía cạnh trong cuộc sống của một người liên quan đến thời gian học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm các hoạt động học tập, xã hội và ngoại khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His college experience shaped him into the person he is today."

    "Trải nghiệm đại học đã định hình anh ấy thành con người như ngày hôm nay."

  • "She had a rewarding college experience, both academically and socially."

    "Cô ấy đã có một trải nghiệm đại học bổ ích, cả về mặt học tập lẫn xã hội."

  • "Many students find that their college experience is the best time of their lives."

    "Nhiều sinh viên nhận thấy rằng trải nghiệm đại học là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun college trường đại học, cao đẳng
Noun collegian sinh viên đại học/cao đẳng (thường dùng trang trọng)
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective collegiate thuộc về đại học/cao đẳng
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collegium
Old French
collegge
Middle English
college
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
Modern English
college experience (as a common phrase)

Câu chuyện của 'College'

Từ 'collegium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một nhóm người cùng làm việc' hoặc 'một hiệp hội'. Thuật ngữ này phát triển để chỉ các cộng đồng học thuật, nơi các học giả sống và học tập cùng nhau. Nó phản ánh ý tưởng về một cộng đồng tri thức.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức có được qua thử thách'. Nó nhấn mạnh việc học hỏi từ những gì bạn đã trải qua, không chỉ qua sách vở mà còn qua sự trải nghiệm thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến tất cả những gì một người trải qua trong thời gian học đại học, không chỉ việc học tập. Nó bao gồm cả những kỷ niệm, mối quan hệ, và sự phát triển cá nhân. Phân biệt với 'academic performance' (thành tích học tập) chỉ tập trung vào kết quả học tập.

Prepositions

at during through

'at college': đề cập đến địa điểm học tập; 'during college': đề cập đến khoảng thời gian học đại học; 'through college': nhấn mạnh quá trình trải nghiệm và vượt qua các giai đoạn của việc học đại học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + college experience
  • memorable memorable college experience
    (trải nghiệm đại học đáng nhớ)
  • valuable valuable college experience
    (trải nghiệm đại học giá trị)
  • rich rich college experience
    (trải nghiệm đại học phong phú)
  • transformative transformative college experience
    (trải nghiệm đại học mang tính chuyển đổi)
  • unique unique college experience
    (trải nghiệm đại học độc đáo)
Verb + college experience
  • have have a college experience
    (có trải nghiệm đại học)
  • gain gain a college experience
    (đạt được trải nghiệm đại học)
  • shape shape one's college experience
    (định hình trải nghiệm đại học của ai đó)
  • make the most of make the most of one's college experience
    (tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của ai đó)
  • cherish cherish one's college experience
    (trân trọng trải nghiệm đại học của ai đó)
Noun + college experience
  • student's student's college experience
    (trải nghiệm đại học của sinh viên)
  • first-year first-year college experience
    (trải nghiệm đại học năm nhất)

Idioms

  • make the most of one's college experience

    tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình

    "You should try new things and join clubs to make the most of your college experience."

    (Bạn nên thử những điều mới mẻ và tham gia các câu lạc bộ để tận dụng tối đa trải nghiệm đại học của mình.)

  • a transformative college experience

    một trải nghiệm đại học mang tính thay đổi (cuộc đời)

    "Studying abroad was a truly transformative college experience for her."

    (Du học thực sự là một trải nghiệm đại học mang tính thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.)

  • the full college experience

    trải nghiệm đại học trọn vẹn

    "Living in a dorm and participating in campus events are part of getting the full college experience."

    (Sống trong ký túc xá và tham gia các sự kiện trong khuôn viên trường là một phần của việc có được trải nghiệm đại học trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

college experience

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ giai đoạn và các khía cạnh trong cuộc sống của một người liên quan đến thời gian học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm các hoạt động học tập, xã hội và ngoại khóa.

"His college experience shaped him into the person he is today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college experience".

Đại học: Hơn cả học thuật

Ở nhiều nước phương Tây, 'trải nghiệm đại học' không chỉ đơn thuần là việc học kiến thức mà còn là giai đoạn quan trọng để phát triển cá nhân, học cách sống độc lập, xây dựng các kỹ năng xã hội, khám phá sở thích và hình thành các mối quan hệ bạn bè lâu dài. Sinh viên thường được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, thể thao để làm phong phú thêm cuộc sống sinh viên của mình, tạo nên một quãng thời gian đáng nhớ.

Lễ Tốt Nghiệp và Nghi Thức Chuyển Giao

Lễ tốt nghiệp (Commencement Ceremony) là một nghi thức quan trọng đánh dấu sự kết thúc của 'trải nghiệm đại học'. Nó không chỉ là sự công nhận thành tích học tập mà còn là một buổi lễ trang trọng để sinh viên chuyển tiếp sang giai đoạn mới của cuộc đời, thường là đi làm hoặc học lên cao hơn. Các truyền thống như mặc áo choàng và mũ cử nhân (cap and gown) đã trở thành biểu tượng của sự kiện này, thể hiện sự hoàn thành một chặng đường quan trọng.