(Top Banner Ad)
unlikely choice
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

unlikely choice

UK: /ʌnˈlaɪkli/ • US: /ʌnˈlaɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không mấy khả quan lựa chọn khó xảy ra lựa chọn không được mong đợi lựa chọn không mấy phù hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to happen, be true, or be successful.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed an unlikely choice for the job."

    "Anh ấy có vẻ là một lựa chọn không mấy khả quan cho công việc này."

  • "Giving up his secure job was an unlikely choice, but he felt he had no other option."

    "Từ bỏ công việc ổn định của mình là một lựa chọn không mấy khả quan, nhưng anh ấy cảm thấy mình không có lựa chọn nào khác."

  • "It seems an unlikely choice for a summer holiday."

    "Có vẻ như đây là một lựa chọn không mấy phù hợp cho kỳ nghỉ hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective likely có khả năng, có thể xảy ra
Noun likelihood khả năng, sự có thể xảy ra
Noun unlikelihood sự khó có thể xảy ra, sự ít khả năng
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính
Noun chooser người lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
gelīclīc
Old French
chois
Middle English
unlikely
Middle English
chois
Modern English
unlikely choice

Nguồn gốc của 'Unlikely Choice'

Cụm từ 'unlikely choice' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Unlikely' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ: tiền tố phủ định 'un-' (không) và 'likely' (có khả năng), mà 'likely' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'gelīclīc' (tương tự, có thể xảy ra) và chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu cổ. 'Choice' (sự lựa chọn) có nguồn gốc từ 'chois' trong tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'unlikely choice' dùng để chỉ một sự lựa chọn không mấy khả thi, bất ngờ hoặc khác thường so với mong đợi.

Usage Note

Từ 'unlikely' mang ý nghĩa về xác suất thấp, không có nhiều khả năng. Nó thường dùng để diễn tả một điều gì đó khó xảy ra dựa trên những thông tin hiện tại. So với 'impossible' (không thể), 'unlikely' nhẹ nhàng hơn, vẫn có một chút hy vọng nhỏ nhoi. So với 'improbable' (khó xảy ra), 'unlikely' phổ biến và dễ dùng hơn trong văn nói hàng ngày. Khi đi với 'choice', nó ám chỉ một lựa chọn ít được mong đợi, ít được ưa chuộng, hoặc có vẻ không phải là lựa chọn tốt nhất.
Khi là danh từ, 'choice' chỉ hành động chọn hoặc khả năng lựa chọn, hoặc là thứ được chọn. Trong cụm 'unlikely choice', 'choice' mang nghĩa là thứ được chọn, nhưng với tính chất không được ưa chuộng, ít khả năng thành công, hoặc không mấy phù hợp.

Prepositions

to that

'Unlikely to' được dùng để chỉ khả năng thấp của một sự việc hoặc hành động nào đó (ví dụ: 'It's unlikely to rain today'). 'Unlikely that' được dùng để diễn tả sự nghi ngờ về một sự thật hoặc khả năng (ví dụ: 'It's unlikely that he will win the election').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlikely choice
  • surprising a surprising unlikely choice
    (một lựa chọn bất ngờ không ngờ tới)
  • bold a bold unlikely choice
    (một lựa chọn táo bạo và khó tin)
  • strange a strange unlikely choice
    (một lựa chọn kỳ lạ và không khả thi)
  • odd an odd unlikely choice
    (một lựa chọn kỳ cục, bất thường)
Verb + unlikely choice
  • make to make an unlikely choice
    (đưa ra một lựa chọn khó xảy ra/bất ngờ)
  • be to be an unlikely choice
    (là một lựa chọn khó có thể xảy ra)
  • prove to be to prove to be an unlikely choice
    (chứng tỏ là một lựa chọn bất ngờ)
  • represent to represent an unlikely choice
    (đại diện cho một lựa chọn khó tin)

Idioms

  • an unlikely choice for something/someone

    một lựa chọn khó có thể xảy ra/bất ngờ cho một vị trí/vai trò nào đó

    "She was an unlikely choice for the team captain, given her inexperience."

    (Cô ấy là một lựa chọn bất ngờ cho vị trí đội trưởng, xét về việc cô ấy thiếu kinh nghiệm.)

  • the most unlikely choice

    lựa chọn ít có khả năng xảy ra nhất, lựa chọn bất ngờ nhất

    "Out of all the candidates, he was the most unlikely choice for the award."

    (Trong tất cả các ứng viên, anh ấy là lựa chọn bất ngờ nhất cho giải thưởng.)

  • an unlikely choice of method/venue

    một lựa chọn phương pháp/địa điểm không ngờ/khác thường

    "Using a public park for a formal business meeting was an unlikely choice of venue."

    (Sử dụng một công viên công cộng cho một cuộc họp kinh doanh trang trọng là một lựa chọn địa điểm không ngờ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikely choice

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.

"He seemed an unlikely choice for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikely choice".

Những câu chuyện về 'Underdog'

Trong văn hóa phương Tây, các câu chuyện về 'underdog' (những người yếu thế hoặc bị đánh giá thấp) thường khắc họa một 'lựa chọn không ngờ' – một người hoặc một điều gì đó ban đầu bị coi là không phù hợp hoặc không có khả năng thành công – nhưng cuối cùng lại vượt qua mọi khó khăn để đạt được vinh quang. Chủ đề này rất được yêu thích, thể hiện niềm tin vào sự kiên trì và khả năng vượt lên chính mình của mỗi người.

Thách thức các chuẩn mực

Một 'lựa chọn không ngờ' cũng có thể tượng trưng cho quyết định thách thức các chuẩn mực đã có hoặc quan niệm thông thường. Nó đại diện cho việc 'suy nghĩ đột phá' (thinking outside the box) và mạnh dạn chọn một phương án phi truyền thống, mà có thể, một cách ngạc nhiên, lại dẫn đến các giải pháp sáng tạo hoặc những kết quả tích cực không mong đợi.