unlikely choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to happen, be true, or be successful.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed an unlikely choice for the job."
"Anh ấy có vẻ là một lựa chọn không mấy khả quan cho công việc này."
-
"Giving up his secure job was an unlikely choice, but he felt he had no other option."
"Từ bỏ công việc ổn định của mình là một lựa chọn không mấy khả quan, nhưng anh ấy cảm thấy mình không có lựa chọn nào khác."
-
"It seems an unlikely choice for a summer holiday."
"Có vẻ như đây là một lựa chọn không mấy phù hợp cho kỳ nghỉ hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | likely | có khả năng, có thể xảy ra |
| Noun | likelihood | khả năng, sự có thể xảy ra |
| Noun | unlikelihood | sự khó có thể xảy ra, sự ít khả năng |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính |
| Noun | chooser | người lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unlikely' mang ý nghĩa về xác suất thấp, không có nhiều khả năng. Nó thường dùng để diễn tả một điều gì đó khó xảy ra dựa trên những thông tin hiện tại. So với 'impossible' (không thể), 'unlikely' nhẹ nhàng hơn, vẫn có một chút hy vọng nhỏ nhoi. So với 'improbable' (khó xảy ra), 'unlikely' phổ biến và dễ dùng hơn trong văn nói hàng ngày. Khi đi với 'choice', nó ám chỉ một lựa chọn ít được mong đợi, ít được ưa chuộng, hoặc có vẻ không phải là lựa chọn tốt nhất.
Khi là danh từ, 'choice' chỉ hành động chọn hoặc khả năng lựa chọn, hoặc là thứ được chọn. Trong cụm 'unlikely choice', 'choice' mang nghĩa là thứ được chọn, nhưng với tính chất không được ưa chuộng, ít khả năng thành công, hoặc không mấy phù hợp.
Prepositions
'Unlikely to' được dùng để chỉ khả năng thấp của một sự việc hoặc hành động nào đó (ví dụ: 'It's unlikely to rain today'). 'Unlikely that' được dùng để diễn tả sự nghi ngờ về một sự thật hoặc khả năng (ví dụ: 'It's unlikely that he will win the election').
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprising a surprising unlikely choice (một lựa chọn bất ngờ không ngờ tới)
-
bold a bold unlikely choice (một lựa chọn táo bạo và khó tin)
-
strange a strange unlikely choice (một lựa chọn kỳ lạ và không khả thi)
-
odd an odd unlikely choice (một lựa chọn kỳ cục, bất thường)
-
make to make an unlikely choice (đưa ra một lựa chọn khó xảy ra/bất ngờ)
-
be to be an unlikely choice (là một lựa chọn khó có thể xảy ra)
-
prove to be to prove to be an unlikely choice (chứng tỏ là một lựa chọn bất ngờ)
-
represent to represent an unlikely choice (đại diện cho một lựa chọn khó tin)
Idioms
-
an unlikely choice for something/someone
một lựa chọn khó có thể xảy ra/bất ngờ cho một vị trí/vai trò nào đó
"She was an unlikely choice for the team captain, given her inexperience."
(Cô ấy là một lựa chọn bất ngờ cho vị trí đội trưởng, xét về việc cô ấy thiếu kinh nghiệm.)
-
the most unlikely choice
lựa chọn ít có khả năng xảy ra nhất, lựa chọn bất ngờ nhất
"Out of all the candidates, he was the most unlikely choice for the award."
(Trong tất cả các ứng viên, anh ấy là lựa chọn bất ngờ nhất cho giải thưởng.)
-
an unlikely choice of method/venue
một lựa chọn phương pháp/địa điểm không ngờ/khác thường
"Using a public park for a formal business meeting was an unlikely choice of venue."
(Sử dụng một công viên công cộng cho một cuộc họp kinh doanh trang trọng là một lựa chọn địa điểm không ngờ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlikely choice
Tính từ (adjective)Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.
"He seemed an unlikely choice for the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikely choice".
