(Top Banner Ad)
unprotected by
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unprotected by

UK: /ˌʌnprəˈtektɪd baɪ/ • US: /ˌʌnprəˈtektɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không được bảo vệ bởi bị bỏ mặc bởi không có sự bảo vệ của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not defended or guarded by something.

Vietnamese Meaning

Không được bảo vệ hoặc che chắn bởi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was left unprotected by any encryption."

    "Dữ liệu đã bị bỏ mặc mà không được bảo vệ bởi bất kỳ hình thức mã hóa nào."

  • "The town was left unprotected by the army."

    "Thị trấn bị bỏ mặc mà không được quân đội bảo vệ."

  • "She felt unprotected by her parents' absence."

    "Cô ấy cảm thấy không được bảo vệ bởi sự vắng mặt của cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ, che chở
Adjective unprotected không được bảo vệ, dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
prōtegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Modern English
unprotected
Old English
bi
Modern English
by

Nguồn gốc 'không được bảo vệ bởi'

Cụm từ 'unprotected by' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và động từ 'protect' nghĩa là 'bảo vệ'. 'Protect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', mang ý nghĩa 'che chắn phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Giới từ 'by' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bi', chỉ nguồn gốc hoặc tác nhân. Khi kết hợp lại, 'unprotected by' diễn tả trạng thái thiếu sự che chở, hỗ trợ từ một yếu tố, cá nhân hoặc hệ thống nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'unprotected by' thường được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu sự che chở, bảo vệ khỏi một yếu tố cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc không có sự can thiệp hoặc hỗ trợ từ một tác nhân nào đó. Khác với 'vulnerable', 'unprotected' tập trung vào việc thiếu sự bảo vệ chủ động hơn là tính dễ bị tổn thương.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố mà từ đó sự bảo vệ bị thiếu. Ví dụ: 'unprotected by a firewall' có nghĩa là không được bảo vệ bởi tường lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unprotected by
  • People People unprotected by strong laws
    (Những người không được bảo vệ bởi luật pháp nghiêm minh)
  • Area An area unprotected by a fence
    (Một khu vực không có hàng rào bảo vệ)
  • Children Children unprotected by parents
    (Trẻ em không được cha mẹ bảo vệ)
Verb + unprotected by
  • Left Left unprotected by the government
    (Bị chính phủ bỏ mặc không bảo vệ)
  • Find themselves Find themselves unprotected by insurance
    (Thấy mình không được bảo hiểm chi trả/bảo vệ)
  • Be Be completely unprotected by any means
    (Hoàn toàn không được bảo vệ bằng bất kỳ phương tiện nào)
Adverb + unprotected by
  • Completely Completely unprotected by the agreement
    (Hoàn toàn không được bảo vệ bởi thỏa thuận)
  • Largely Largely unprotected by modern medicine
    (Phần lớn không được y học hiện đại bảo vệ)

Idioms

  • Left unprotected by the law

    Bị pháp luật bỏ mặc/không bảo vệ

    "Many victims feel left unprotected by the law."

    (Nhiều nạn nhân cảm thấy bị pháp luật bỏ mặc.)

  • Unprotected by any safety net

    Không có bất kỳ mạng lưới an sinh xã hội nào bảo vệ

    "The elderly often find themselves unprotected by any safety net."

    (Người già thường thấy mình không có bất kỳ mạng lưới an sinh xã hội nào bảo vệ.)

  • Vulnerable and unprotected by official support

    Dễ bị tổn thương và không có sự hỗ trợ chính thức bảo vệ

    "Refugees were vulnerable and unprotected by official support during the crisis."

    (Người tị nạn dễ bị tổn thương và không có sự hỗ trợ chính thức bảo vệ trong cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprotected by

Tính từ
Lật mặt

Không được bảo vệ hoặc che chắn bởi cái gì đó.

"The data was left unprotected by any encryption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected by".

An sinh xã hội và sự bảo vệ pháp lý

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'unprotected by' thường liên quan đến các vấn đề an sinh xã hội và quyền công dân. Ví dụ, một người 'unprotected by' hệ thống y tế có thể phải đối mặt với chi phí điều trị khổng lồ. Tương tự, 'unprotected by' luật pháp có thể ám chỉ những cá nhân hoặc nhóm yếu thế không nhận được sự công bằng và bảo vệ đầy đủ từ hệ thống pháp luật, dẫn đến sự bất bình đẳng và dễ bị tổn thương.

Rủi ro và ý thức phòng ngừa

Cụm từ 'unprotected by' cũng gợi lên ý thức về rủi ro và sự cần thiết của phòng ngừa. Trong văn hóa phương Tây, việc tự bảo vệ mình (bằng bảo hiểm, hợp đồng pháp lý, hoặc các biện pháp an ninh cá nhân) là rất quan trọng. Khi ai đó 'unprotected by' các biện pháp này, họ thường được xem là đang đặt mình vào tình thế rủi ro cao, dễ bị tổn hại về tài sản, sức khỏe hoặc quyền lợi.