unprotected by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được bảo vệ hoặc che chắn bởi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was left unprotected by any encryption."
"Dữ liệu đã bị bỏ mặc mà không được bảo vệ bởi bất kỳ hình thức mã hóa nào."
-
"The town was left unprotected by the army."
"Thị trấn bị bỏ mặc mà không được quân đội bảo vệ."
-
"She felt unprotected by her parents' absence."
"Cô ấy cảm thấy không được bảo vệ bởi sự vắng mặt của cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, sự che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ, che chở |
| Adjective | unprotected | không được bảo vệ, dễ bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unprotected by' thường được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu sự che chở, bảo vệ khỏi một yếu tố cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc không có sự can thiệp hoặc hỗ trợ từ một tác nhân nào đó. Khác với 'vulnerable', 'unprotected' tập trung vào việc thiếu sự bảo vệ chủ động hơn là tính dễ bị tổn thương.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố mà từ đó sự bảo vệ bị thiếu. Ví dụ: 'unprotected by a firewall' có nghĩa là không được bảo vệ bởi tường lửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
People People unprotected by strong laws (Những người không được bảo vệ bởi luật pháp nghiêm minh)
-
Area An area unprotected by a fence (Một khu vực không có hàng rào bảo vệ)
-
Children Children unprotected by parents (Trẻ em không được cha mẹ bảo vệ)
-
Left Left unprotected by the government (Bị chính phủ bỏ mặc không bảo vệ)
-
Find themselves Find themselves unprotected by insurance (Thấy mình không được bảo hiểm chi trả/bảo vệ)
-
Be Be completely unprotected by any means (Hoàn toàn không được bảo vệ bằng bất kỳ phương tiện nào)
-
Completely Completely unprotected by the agreement (Hoàn toàn không được bảo vệ bởi thỏa thuận)
-
Largely Largely unprotected by modern medicine (Phần lớn không được y học hiện đại bảo vệ)
Idioms
-
Left unprotected by the law
Bị pháp luật bỏ mặc/không bảo vệ
"Many victims feel left unprotected by the law."
(Nhiều nạn nhân cảm thấy bị pháp luật bỏ mặc.)
-
Unprotected by any safety net
Không có bất kỳ mạng lưới an sinh xã hội nào bảo vệ
"The elderly often find themselves unprotected by any safety net."
(Người già thường thấy mình không có bất kỳ mạng lưới an sinh xã hội nào bảo vệ.)
-
Vulnerable and unprotected by official support
Dễ bị tổn thương và không có sự hỗ trợ chính thức bảo vệ
"Refugees were vulnerable and unprotected by official support during the crisis."
(Người tị nạn dễ bị tổn thương và không có sự hỗ trợ chính thức bảo vệ trong cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unprotected by
Tính từKhông được bảo vệ hoặc che chắn bởi cái gì đó.
"The data was left unprotected by any encryption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected by".
