(Top Banner Ad)
unproven explanation
B2
noun phrase B2 Khoa học, Nghiên cứu

unproven explanation

UK: /ˌʌnˈpruːvən ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˌʌnˈpruːvən ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích chưa được chứng minh giải thích chưa có bằng chứng xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation that has not been demonstrated to be true or valid through evidence or testing.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích chưa được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ thông qua bằng chứng hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist presented an unproven explanation for the phenomenon."

    "Nhà khoa học đã trình bày một lời giải thích chưa được chứng minh cho hiện tượng này."

  • "The politician offered an unproven explanation for the budget deficit."

    "Chính trị gia đã đưa ra một lời giải thích chưa được chứng minh cho thâm hụt ngân sách."

  • "The company's success relies on an unproven explanation of consumer behavior."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào một lời giải thích chưa được chứng minh về hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove Chứng minh, chứng tỏ
Noun proof Bằng chứng, sự chứng minh
Adjective proven Đã được chứng minh
Adjective unprovable Không thể chứng minh được
Verb disprove Bác bỏ, chứng minh là sai
Verb explain Giải thích
Noun explanation Sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory Mang tính giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Latin
probare ('to test, approve')
Old French
prover ('to prove')
English
proven (past participle of 'prove')
Latin
explanare ('to make clear, explain')
Latin
explanatio ('explanation')
English
explanation

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'unproven explanation' (lời giải thích chưa được chứng minh) không có một nguồn gốc lịch sử riêng biệt như các từ đơn. Nó được hình thành từ hai thành phần chính: 'unproven' (chưa được chứng minh) và 'explanation' (lời giải thích). 'Unproven' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') và tính từ 'proven' (đã được chứng minh), vốn xuất phát từ tiếng Latinh 'probare' (kiểm tra, chấp thuận) qua tiếng Pháp cổ 'prover'. 'Explanation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'explanare', nghĩa là làm cho rõ ràng, giải thích. Vì vậy, đây là một cụm từ hiện đại, mang ý nghĩa trực tiếp từ các thành phần của nó, mô tả một lời giải thích còn thiếu bằng chứng xác thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giả thuyết, lý thuyết hoặc tuyên bố cần thêm bằng chứng để hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong bằng chứng xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproven explanation
  • plausible plausible unproven explanation
    (lời giải thích chưa được chứng minh nhưng có vẻ hợp lý)
  • weak weak unproven explanation
    (lời giải thích chưa được chứng minh yếu ớt)
  • dubious dubious unproven explanation
    (lời giải thích chưa được chứng minh đáng ngờ)
Verb + unproven explanation
  • offer offer an unproven explanation
    (đưa ra một lời giải thích chưa được chứng minh)
  • present present an unproven explanation
    (trình bày một lời giải thích chưa được chứng minh)
  • dismiss dismiss an unproven explanation
    (bác bỏ một lời giải thích chưa được chứng minh)

Idioms

  • remain an unproven explanation

    vẫn chỉ là một lời giải thích chưa được chứng minh

    "Until further research, it will remain an unproven explanation."

    (Cho đến khi có nghiên cứu sâu hơn, nó sẽ vẫn chỉ là một lời giải thích chưa được chứng minh.)

  • dismiss an unproven explanation

    bác bỏ một lời giải thích chưa được chứng minh

    "Scientists often dismiss an unproven explanation until concrete evidence emerges."

    (Các nhà khoa học thường bác bỏ một lời giải thích chưa được chứng minh cho đến khi có bằng chứng cụ thể.)

  • just an unproven explanation

    chỉ là một lời giải thích chưa được chứng minh

    "Don't take it as fact; it's just an unproven explanation."

    (Đừng coi đó là sự thật; nó chỉ là một lời giải thích chưa được chứng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproven explanation

noun phrase
Lật mặt

Một lời giải thích chưa được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ thông qua bằng chứng hoặc thử nghiệm.

"The scientist presented an unproven explanation for the phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the unproven explanation, many people believe in the theory, and they continue to research it.
Mặc dù lời giải thích chưa được chứng minh, nhiều người vẫn tin vào lý thuyết này, và họ tiếp tục nghiên cứu nó.
Phủ định
That theory, an unproven explanation, is not widely accepted, though some find it compelling.
Lý thuyết đó, một lời giải thích chưa được chứng minh, không được chấp nhận rộng rãi, mặc dù một số người thấy nó hấp dẫn.
Nghi vấn
Considering it's an unproven explanation, does anyone truly believe in the Loch Ness Monster, or are they just hoping?
Xét đến việc đó là một lời giải thích chưa được chứng minh, có ai thực sự tin vào quái vật hồ Loch Ness không, hay họ chỉ đang hy vọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproven explanation".

Phương pháp khoa học và bằng chứng

Trong khoa học, một 'unproven explanation' (lời giải thích chưa được chứng minh) thường được xem là 'giả thuyết' (hypothesis). Nó cần phải được kiểm tra thông qua các thí nghiệm và quan sát để thu thập bằng chứng. Nếu được chứng minh, nó có thể trở thành 'lý thuyết' (theory). Sự khác biệt này rất quan trọng trong tư duy khoa học, nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và dữ liệu trong việc xác định tính đúng đắn của một giải thích.

Thuyết âm mưu và truyền thuyết đô thị

Nhiều thuyết âm mưu hoặc truyền thuyết đô thị thường dựa trên các 'unproven explanation' (lời giải thích chưa được chứng minh). Chúng lan truyền rộng rãi mà không có bằng chứng khoa học hoặc xác thực cụ thể, thường thu hút sự chú ý vì tính bí ẩn hoặc khác thường. Việc nhận diện một 'unproven explanation' là rất cần thiết để tránh tin vào những thông tin sai lệch.