(Top Banner Ad)
unregulated economy
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

unregulated economy

UK: /ˌʌnˈreɡjʊˌleɪtɪd iːˈkɒnəmi/ • US: /ˌʌnˈreɡjəˌleɪtɪd ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế không được kiểm soát nền kinh tế tự do kinh tế phi quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economy where the government does not control prices, wages, the quantity of goods produced, etc.

Vietnamese Meaning

Một nền kinh tế mà chính phủ không kiểm soát giá cả, tiền lương, số lượng hàng hóa được sản xuất, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that an unregulated economy can lead to exploitation and inequality."

    "Các nhà phê bình cho rằng một nền kinh tế không được kiểm soát có thể dẫn đến tình trạng bóc lột và bất bình đẳng."

  • "The novel depicts the challenges of living in an unregulated economy."

    "Cuốn tiểu thuyết mô tả những thách thức của cuộc sống trong một nền kinh tế không được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Noun regulator cơ quan/người điều tiết
Noun economy nền kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb regulate điều tiết, kiểm soát
Verb economize tiết kiệm
Adjective regulated được điều tiết, có quy định
Adjective regulatory thuộc về điều tiết
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
regula
Old French
reguler
Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English (Modern)
unregulated economy

Nguồn gốc 'Nền kinh tế không được kiểm soát'

Cụm từ 'unregulated economy' (nền kinh tế không được kiểm soát) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Regulate' (kiểm soát, điều tiết) đến từ 'regula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quy tắc' hay 'khuôn mẫu', sau đó qua tiếng Pháp cổ. Còn 'economy' (nền kinh tế) có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'oikonomia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ 'quản lý hộ gia đình'. Khi kết hợp lại, 'unregulated economy' miêu tả một hệ thống kinh tế nơi không có các quy tắc hay sự can thiệp từ chính phủ.

Usage Note

Cụm từ 'unregulated economy' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống kinh tế mà sự can thiệp của chính phủ là tối thiểu hoặc không tồn tại. Điều này có thể bao gồm việc không có quy định về môi trường, lao động, hoặc tài chính. Nó thường được liên kết với các hệ thống tư bản chủ nghĩa tự do (laissez-faire) hoặc các thị trường chợ đen. Sự khác biệt quan trọng là mức độ can thiệp: 'deregulated economy' là nền kinh tế đã từng được quy định nhưng sau đó các quy định được gỡ bỏ, trong khi 'unregulated economy' có thể là nền kinh tế chưa bao giờ có nhiều quy định ngay từ đầu.

Prepositions

in of

'in an unregulated economy': chỉ ra vị trí hoặc bối cảnh mà nền kinh tế không được kiểm soát đang hoạt động. 'of an unregulated economy': chỉ ra đặc điểm hoặc thuộc tính của một nền kinh tế không được kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unregulated economy
  • fully a fully unregulated economy
    (một nền kinh tế hoàn toàn không được kiểm soát)
  • thriving a thriving unregulated economy
    (một nền kinh tế không được kiểm soát đang phát triển mạnh)
  • wildly a wildly unregulated economy
    (một nền kinh tế không được kiểm soát một cách hỗn loạn/vô trật tự)
Verb + unregulated economy
  • operate in operate in an unregulated economy
    (hoạt động trong một nền kinh tế không được kiểm soát)
  • exploit exploit an unregulated economy
    (khai thác/lợi dụng một nền kinh tế không được kiểm soát)
  • advocate advocate an unregulated economy
    (ủng hộ một nền kinh tế không được kiểm soát)
Noun + unregulated economy
  • risks of the risks of an unregulated economy
    (những rủi ro của một nền kinh tế không được kiểm soát)
  • benefits of the benefits of an unregulated economy
    (những lợi ích của một nền kinh tế không được kiểm soát)
  • critics of critics of an unregulated economy
    (những người chỉ trích nền kinh tế không được kiểm soát)

Idioms

  • Laissez-faire economy

    Nền kinh tế tự do (không có sự can thiệp của nhà nước)

    "Many argue that a true laissez-faire economy is impossible to maintain in the long run."

    (Nhiều người lập luận rằng một nền kinh tế tự do thực sự là điều không thể duy trì về lâu dài.)

  • Free market without government intervention

    Thị trường tự do không có sự can thiệp của chính phủ

    "Proponents of an unregulated economy envision a free market without government intervention."

    (Những người ủng hộ một nền kinh tế không được kiểm soát hình dung về một thị trường tự do không có sự can thiệp của chính phủ.)

  • Survival of the fittest in the market

    Quy luật sinh tồn của kẻ mạnh nhất trên thị trường (áp dụng cho một nền kinh tế không được kiểm soát)

    "In an unregulated economy, it often becomes a matter of survival of the fittest in the market."

    (Trong một nền kinh tế không được kiểm soát, nó thường trở thành vấn đề sinh tồn của kẻ mạnh nhất trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulated economy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nền kinh tế mà chính phủ không kiểm soát giá cả, tiền lương, số lượng hàng hóa được sản xuất, v.v.

"Critics argue that an unregulated economy can lead to exploitation and inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had intervened earlier, the unregulated economy wouldn't be causing so many problems now.
Nếu chính phủ can thiệp sớm hơn, nền kinh tế không được kiểm soát sẽ không gây ra quá nhiều vấn đề như bây giờ.
Phủ định
If the economy weren't so unregulated, we wouldn't have seen such a dramatic rise in inequality over the past few years.
Nếu nền kinh tế không quá thiếu quy định, chúng ta đã không chứng kiến sự gia tăng bất bình đẳng đáng kể như vậy trong vài năm qua.
Nghi vấn
If the country had implemented stricter financial controls, would the unregulated market still be affecting the global economy today?
Nếu quốc gia đó đã thực hiện các biện pháp kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn, liệu thị trường không được kiểm soát vẫn sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu ngày nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was allowing the economy to function unregulated, leading to several issues.
Chính phủ đã cho phép nền kinh tế hoạt động không được kiểm soát, dẫn đến một số vấn đề.
Phủ định
The authorities were not monitoring the unregulated economy as closely as they should have been.
Các nhà chức trách đã không giám sát nền kinh tế không được kiểm soát chặt chẽ như lẽ ra họ nên làm.
Nghi vấn
Were they debating the consequences of the unregulated economy yesterday?
Hôm qua họ có tranh luận về hậu quả của nền kinh tế không được kiểm soát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated economy".

Chủ nghĩa Tư bản Laissez-faire

Khái niệm 'unregulated economy' gắn liền mật thiết với chủ nghĩa tư bản Laissez-faire, một học thuyết kinh tế ủng hộ việc chính phủ can thiệp tối thiểu hoặc không can thiệp vào các vấn đề kinh tế. Từ 'laissez-faire' có nguồn gốc tiếng Pháp, nghĩa là 'hãy để mọi việc diễn ra' hoặc 'hãy để mọi người tự làm'. Học thuyết này tin rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh hiệu quả nhất thông qua 'bàn tay vô hình' (khái niệm của Adam Smith), mang lại lợi ích chung cho xã hội.

Tranh luận về Quy định vs. Tự do Thị trường

Nền kinh tế không được kiểm soát là chủ đề của một cuộc tranh luận kinh tế và chính trị gay gắt. Những người ủng hộ cho rằng nó thúc đẩy đổi mới, cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế tối đa. Ngược lại, những người chỉ trích cảnh báo về nguy cơ thất bại thị trường, độc quyền, bất bình đẳng xã hội gia tăng và các cuộc khủng hoảng kinh tế (như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, thường được quy cho việc thiếu quy định). Cuộc tranh luận này định hình nhiều chính sách kinh tế trên toàn thế giới.