(Top Banner Ad)
unscheduled time
B1
Noun Phrase B1 Quản lý thời gian/Kinh doanh/Cuộc sống cá nhân

unscheduled time

UK: /ˌʌnˈʃedʒuːld taɪm/ • US: /ˌʌnˈskedʒuːld taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chưa lên lịch thời gian rảnh rỗi thời gian không có kế hoạch khoảng thời gian trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that is not planned or reserved for a specific activity; free time; downtime.

Vietnamese Meaning

Thời gian không được lên kế hoạch hoặc dành riêng cho một hoạt động cụ thể; thời gian rảnh; thời gian chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my unscheduled time to read books and relax."

    "Tôi sử dụng thời gian rảnh của mình để đọc sách và thư giãn."

  • "Use your unscheduled time wisely to avoid burnout."

    "Hãy sử dụng thời gian rảnh của bạn một cách khôn ngoan để tránh kiệt sức."

  • "Having some unscheduled time allows for flexibility in the day."

    "Có một chút thời gian không lên lịch cho phép sự linh hoạt trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule Lịch trình, thời khóa biểu
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp thời gian
Adjective scheduled Đã được lên lịch, đúng lịch trình
Adjective unscheduled Không có trong lịch trình, không đúng lịch
Noun time Thời gian
Verb time Canh giờ, đặt thời gian
Adjective timeless Vĩnh cửu, không lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian/Kinh doanh/Cuộc sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
English
time
Late Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
cedule
English
schedule
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un- (prefix)
English
unscheduled time (combination of un- + scheduled + time)

Nguồn gốc 'Thời gian không lên lịch'

Cụm từ 'unscheduled time' được tạo thành từ ba yếu tố chính. 'Time' (thời gian) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'schedule' (lịch trình) bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một mảnh giấy nhỏ dùng để ghi chú. Tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ mang ý nghĩa phủ định. Kết hợp lại, 'unscheduled time' ra đời để mô tả những khoảng thời gian quý giá không bị ràng buộc bởi bất kỳ kế hoạch hay lịch trình cụ thể nào, mang ý nghĩa là thời gian rảnh rỗi, tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một người không có bất kỳ cam kết hoặc nhiệm vụ nào. Nó có thể được sử dụng để thư giãn, làm những việc mình thích, hoặc xử lý các công việc phát sinh bất ngờ. 'Unscheduled time' khác với 'free time' ở chỗ 'free time' có thể đã được lên kế hoạch, trong khi 'unscheduled time' thì không.

Prepositions

during in

'During unscheduled time': trong suốt thời gian không có kế hoạch. 'In unscheduled time': trong khoảng thời gian không có kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unscheduled time
  • have have unscheduled time
    (có thời gian không lên lịch trước)
  • find find unscheduled time
    (tìm được thời gian không lên lịch trước)
  • use use unscheduled time
    (sử dụng thời gian không lên lịch trước)
  • fill fill unscheduled time
    (lấp đầy thời gian không lên lịch trước)
  • enjoy enjoy unscheduled time
    (tận hưởng thời gian không lên lịch trước)
Adjective + unscheduled time
  • plenty of plenty of unscheduled time
    (rất nhiều thời gian không lên lịch trước)
  • some some unscheduled time
    (một chút thời gian không lên lịch trước)
  • unexpected unexpected unscheduled time
    (thời gian không lên lịch trước một cách bất ngờ)

Idioms

  • unscheduled time off

    thời gian nghỉ không báo trước, nghỉ đột xuất

    "She had to take some unscheduled time off to deal with a family emergency."

    (Cô ấy phải nghỉ đột xuất để giải quyết một việc gia đình khẩn cấp.)

  • to make unscheduled time for something

    dành ra thời gian không lên lịch để làm gì đó

    "Despite his busy schedule, he always tries to make unscheduled time for his hobbies."

    (Dù lịch trình bận rộn, anh ấy luôn cố gắng dành ra thời gian không lên lịch để theo đuổi sở thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscheduled time

Noun Phrase
Lật mặt

Thời gian không được lên kế hoạch hoặc dành riêng cho một hoạt động cụ thể; thời gian rảnh; thời gian chết.

"I use my unscheduled time to read books and relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscheduled time".

Giá trị của 'Thời gian không lên lịch' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'unscheduled time' (thời gian không lên lịch) thường được coi trọng như một yếu tố cần thiết cho sức khỏe tinh thần và sự cân bằng cuộc sống. Đây là khoảng thời gian để cá nhân nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc theo đuổi sở thích cá nhân mà không bị ràng buộc bởi công việc hay các cam kết đã định. Nó phản ánh xu hướng đánh giá cao quyền tự chủ và khả năng tự quản lý thời gian của mỗi người.