unscheduled time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time that is not planned or reserved for a specific activity; free time; downtime.
Vietnamese Meaning
Thời gian không được lên kế hoạch hoặc dành riêng cho một hoạt động cụ thể; thời gian rảnh; thời gian chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my unscheduled time to read books and relax."
"Tôi sử dụng thời gian rảnh của mình để đọc sách và thư giãn."
-
"Use your unscheduled time wisely to avoid burnout."
"Hãy sử dụng thời gian rảnh của bạn một cách khôn ngoan để tránh kiệt sức."
-
"Having some unscheduled time allows for flexibility in the day."
"Có một chút thời gian không lên lịch cho phép sự linh hoạt trong ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | Lịch trình, thời khóa biểu |
| Verb | schedule | Lên lịch, sắp xếp thời gian |
| Adjective | scheduled | Đã được lên lịch, đúng lịch trình |
| Adjective | unscheduled | Không có trong lịch trình, không đúng lịch |
| Noun | time | Thời gian |
| Verb | time | Canh giờ, đặt thời gian |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu, không lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một người không có bất kỳ cam kết hoặc nhiệm vụ nào. Nó có thể được sử dụng để thư giãn, làm những việc mình thích, hoặc xử lý các công việc phát sinh bất ngờ. 'Unscheduled time' khác với 'free time' ở chỗ 'free time' có thể đã được lên kế hoạch, trong khi 'unscheduled time' thì không.
Prepositions
'During unscheduled time': trong suốt thời gian không có kế hoạch. 'In unscheduled time': trong khoảng thời gian không có kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have unscheduled time (có thời gian không lên lịch trước)
-
find find unscheduled time (tìm được thời gian không lên lịch trước)
-
use use unscheduled time (sử dụng thời gian không lên lịch trước)
-
fill fill unscheduled time (lấp đầy thời gian không lên lịch trước)
-
enjoy enjoy unscheduled time (tận hưởng thời gian không lên lịch trước)
-
plenty of plenty of unscheduled time (rất nhiều thời gian không lên lịch trước)
-
some some unscheduled time (một chút thời gian không lên lịch trước)
-
unexpected unexpected unscheduled time (thời gian không lên lịch trước một cách bất ngờ)
Idioms
-
unscheduled time off
thời gian nghỉ không báo trước, nghỉ đột xuất
"She had to take some unscheduled time off to deal with a family emergency."
(Cô ấy phải nghỉ đột xuất để giải quyết một việc gia đình khẩn cấp.)
-
to make unscheduled time for something
dành ra thời gian không lên lịch để làm gì đó
"Despite his busy schedule, he always tries to make unscheduled time for his hobbies."
(Dù lịch trình bận rộn, anh ấy luôn cố gắng dành ra thời gian không lên lịch để theo đuổi sở thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unscheduled time
Noun PhraseThời gian không được lên kế hoạch hoặc dành riêng cho một hoạt động cụ thể; thời gian rảnh; thời gian chết.
"I use my unscheduled time to read books and relax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscheduled time".
