(Top Banner Ad)
unsuccessful offer
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính

unsuccessful offer

UK: /ˌʌnsəkˈsɛsfʊl ˈɒfə/ • US: /ˌʌnsəkˈsɛsfəl ˈɔfər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị không thành công đề nghị không thành chào giá không thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offer that did not achieve the desired outcome or result; an offer that was rejected or failed to be accepted.

Vietnamese Meaning

Một lời đề nghị không đạt được kết quả mong muốn; một lời đề nghị bị từ chối hoặc không được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their unsuccessful offer for the company was rejected by the board."

    "Lời đề nghị không thành công của họ cho công ty đã bị hội đồng quản trị từ chối."

  • "Despite several attempts, their offer remained unsuccessful."

    "Mặc dù đã thử vài lần, lời đề nghị của họ vẫn không thành công."

  • "The unsuccessful offer led to further negotiations."

    "Lời đề nghị không thành công dẫn đến các cuộc đàm phán tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsuccessful không thành công, thất bại
Noun success sự thành công, thắng lợi
Adjective successful thành công, thắng lợi
Verb succeed thành công, đạt được
Noun/Verb offer lời đề nghị; đề nghị, chào giá
Noun offerer người đề nghị, người ra giá
Noun offering sự dâng hiến; vật dâng; lời đề nghị

Synonyms

rejected offer (lời đề nghị bị từ chối)declined offer (lời đề nghị bị khước từ)failed offer (lời đề nghị thất bại)

Antonyms

Related Words

counter offer (phản đề nghị)takeover bid (lời chào mua lại)

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
successe
Latin
offerre
Old French
offrir
Old English
offrian
Modern English
unsuccessful offer

Nguồn gốc của 'un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'đảo ngược'. Khi ghép với một tính từ như 'successful', nó tạo ra ý nghĩa trái ngược, tức là 'không thành công'.

Từ 'success' và 'offer'

Từ 'success' đến từ tiếng Latin 'successus' nghĩa là 'một kết quả tốt đẹp' hoặc 'sự đi lên', trong khi 'offer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offerre' nghĩa là 'trình bày' hoặc 'đề nghị'. Khi kết hợp lại, 'unsuccessful offer' mô tả một lời đề nghị, một sự trình bày đã không đạt được kết quả mong muốn hoặc không được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đàm phán, đấu thầu, hoặc mua bán. 'Unsuccessful' nhấn mạnh rằng lời đề nghị không thành công vì một lý do nào đó, có thể là giá cả không phù hợp, điều khoản không hấp dẫn, hoặc có một lời đề nghị tốt hơn từ đối thủ cạnh tranh. So với 'failed offer', 'unsuccessful offer' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là không đạt được mục tiêu thay vì thất bại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsuccessful offer
  • make make an unsuccessful offer
    (đưa ra một lời đề nghị không thành công)
  • receive receive an unsuccessful offer
    (nhận một lời đề nghị không thành công)
  • submit submit an unsuccessful offer
    (nộp một lời đề nghị không thành công)
  • reject reject an unsuccessful offer
    (từ chối một lời đề nghị không thành công (ám chỉ lời đề nghị đó đã không được chấp nhận ngay từ đầu hoặc không đáp ứng tiêu chí))
  • withdraw withdraw an unsuccessful offer
    (rút lại một lời đề nghị không thành công)
Adjective + unsuccessful offer
  • previous a previous unsuccessful offer
    (một lời đề nghị không thành công trước đó)
  • another another unsuccessful offer
    (một lời đề nghị không thành công khác)
  • repeated a repeated unsuccessful offer
    (một lời đề nghị không thành công lặp đi lặp lại)

Idioms

  • An unsuccessful offer fell through.

    Một lời đề nghị không thành công đã bị đổ vỡ/không thực hiện được.

    "Despite weeks of negotiations, their unsuccessful offer to buy the company fell through."

    (Mặc dù đàm phán nhiều tuần, lời đề nghị không thành công của họ để mua công ty đã bị đổ vỡ.)

  • To make an unsuccessful offer in vain.

    Đưa ra một lời đề nghị không thành công một cách vô ích/hoài công.

    "He worked tirelessly, only to make an unsuccessful offer in vain."

    (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ, chỉ để đưa ra một lời đề nghị không thành công một cách vô ích.)

  • An unsuccessful offer didn't get off the ground.

    Một lời đề nghị không thành công đã không được bắt đầu/triển khai.

    "Due to lack of funding, their unsuccessful offer to develop the project didn't get off the ground."

    (Do thiếu vốn, lời đề nghị không thành công của họ để phát triển dự án đã không được bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuccessful offer

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lời đề nghị không đạt được kết quả mong muốn; một lời đề nghị bị từ chối hoặc không được chấp nhận.

"Their unsuccessful offer for the company was rejected by the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful offer".

Trong kinh doanh và đàm phán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đưa ra một 'unsuccessful offer' (lời đề nghị không thành công) là một phần tự nhiên của quá trình đàm phán hoặc cạnh tranh. Thay vì coi đó là thất bại hoàn toàn, nó thường được xem là một cơ hội để học hỏi, điều chỉnh chiến lược và đưa ra đề nghị tốt hơn trong tương lai. Sự kiên trì và khả năng đối mặt với sự từ chối là những phẩm chất được đánh giá cao.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong các bối cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, việc một lời đề nghị bị coi là 'unsuccessful' cần được thông báo rõ ràng và chính thức. Điều này giúp tránh hiểu lầm và có thể ảnh hưởng đến các quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan. Sự minh bạch trong việc chấp nhận hay từ chối một lời đề nghị là rất quan trọng để duy trì quy trình công bằng và hợp pháp.