unwholesome food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Detrimental to physical, mental, or moral health; not conducive to well-being.
Vietnamese Meaning
Có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức; không có lợi cho sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating too much processed food can lead to unwholesome eating habits."
"Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến thói quen ăn uống không lành mạnh."
-
"The restaurant was shut down due to its unwholesome food preparation practices."
"Nhà hàng đã bị đóng cửa do quy trình chế biến thực phẩm không hợp vệ sinh."
-
"She realized that her diet consisted mostly of unwholesome foods."
"Cô ấy nhận ra rằng chế độ ăn uống của mình chủ yếu bao gồm các loại thực phẩm không lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unwholesomeness | Sự không lành mạnh, sự có hại (cho sức khỏe) |
| Adjective | wholesome | Lành mạnh, bổ dưỡng, có lợi cho sức khỏe |
| Noun | wholesomeness | Sự lành mạnh, sự bổ dưỡng |
| Adjective | whole | Toàn bộ, nguyên vẹn; khỏe mạnh, không bị thương |
| Noun | health | Sức khỏe |
| Adjective | unhealthy | Không lành mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Adjective | healthful | Có lợi cho sức khỏe |
| Noun | foodstuff | Thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm |
| Noun | foodie | Người sành ăn, người mê ẩm thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwholesome' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó không tốt cho sức khỏe toàn diện. Nó có thể chỉ thực phẩm không lành mạnh, môi trường không an toàn hoặc ảnh hưởng xấu đến tinh thần. Khác với 'unhealthy', 'unwholesome' thường mang tính chất tổng quát hơn, bao gồm cả khía cạnh đạo đức và tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plainly plainly unwholesome food (thực phẩm rõ ràng không lành mạnh)
-
truly truly unwholesome food (thực phẩm thực sự không lành mạnh)
-
highly highly unwholesome food (thực phẩm cực kỳ không lành mạnh)
-
avoid avoid unwholesome food (tránh thực phẩm không lành mạnh)
-
consume consume unwholesome food (tiêu thụ thực phẩm không lành mạnh)
-
eat eat unwholesome food (ăn thực phẩm không lành mạnh)
-
a diet of a diet of unwholesome food (một chế độ ăn toàn thực phẩm không lành mạnh)
-
the dangers of the dangers of unwholesome food (những mối nguy của thực phẩm không lành mạnh)
Idioms
-
A diet of unwholesome food
Một chế độ ăn uống chủ yếu gồm các loại thực phẩm không lành mạnh.
"Doctors warn against a diet of unwholesome food, which can lead to various health issues."
(Các bác sĩ cảnh báo về một chế độ ăn toàn thực phẩm không lành mạnh, có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
-
Beware of unwholesome food
Cảnh giác với thực phẩm không lành mạnh.
"In many cultures, children are taught to beware of unwholesome food and choose nutritious options."
(Ở nhiều nền văn hóa, trẻ em được dạy phải cảnh giác với thực phẩm không lành mạnh và chọn những lựa chọn bổ dưỡng.)
-
The long-term effects of unwholesome food
Những tác động lâu dài của thực phẩm không lành mạnh.
"Studies continue to reveal the long-term effects of unwholesome food on metabolism and overall health."
(Các nghiên cứu tiếp tục hé lộ những tác động lâu dài của thực phẩm không lành mạnh đối với quá trình trao đổi chất và sức khỏe tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwholesome food
adjectiveCó hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức; không có lợi cho sức khỏe.
"Eating too much processed food can lead to unwholesome eating habits."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the restaurant serves unwholesome food is a well-known fact among locals. |
Việc nhà hàng phục vụ đồ ăn không lành mạnh là một sự thật được nhiều người dân địa phương biết đến. |
| Phủ định | Whether he realizes that the food is unwholesome is not clear. |
Liệu anh ấy có nhận ra đồ ăn không lành mạnh hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the company continues to produce unwholesome food remains a mystery. |
Tại sao công ty tiếp tục sản xuất đồ ăn không lành mạnh vẫn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwholesome food".
