uploading music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To transfer data from a local computer or device to a remote computer, typically a server.
Vietnamese Meaning
Tải dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị cục bộ lên một máy tính ở xa, thường là máy chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is uploading her new songs to Spotify."
"Cô ấy đang tải những bài hát mới của mình lên Spotify."
-
"Uploading music to YouTube is a great way to share your talent."
"Tải nhạc lên YouTube là một cách tuyệt vời để chia sẻ tài năng của bạn."
-
"Make sure you have the rights to the music before uploading it."
"Hãy chắc chắn rằng bạn có quyền đối với âm nhạc trước khi tải nó lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | upload | Tải lên, đăng tải (dữ liệu, tập tin lên mạng/máy chủ) |
| Noun | upload | Một lần tải lên; dữ liệu được tải lên |
| Noun | uploader | Người hoặc thiết bị thực hiện việc tải lên |
| Adjective | uploadable | Có thể tải lên được |
| Noun | music | Âm nhạc, nhạc |
| Noun | musician | Nhạc sĩ |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Adverb | musically | Về mặt âm nhạc; một cách du dương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'uploading music', có nghĩa là tải các tệp âm nhạc lên một nền tảng trực tuyến, dịch vụ lưu trữ đám mây, hoặc một trang web chia sẻ âm nhạc.
Khi được dùng như danh từ, 'upload' thường chỉ hành động hoặc quá trình tải lên. Tuy nhiên, trong cụm 'uploading music' thì 'uploading' đang được dùng như dạng V-ing (gerund) của động từ.
Music is used in many forms such as songs, instrumental pieces and etc. Music can express different emotions.
Prepositions
Sử dụng 'to' khi chỉ đích đến của việc tải lên (ví dụ: upload music to a server). Sử dụng 'on' khi chỉ nền tảng hoặc vị trí mà âm nhạc được tải lên (ví dụ: upload music on SoundCloud).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start uploading music (bắt đầu tải nhạc lên)
-
finish finish uploading music (hoàn thành việc tải nhạc lên)
-
manage manage uploading music (quản lý việc tải nhạc lên)
-
prevent prevent uploading music (ngăn chặn việc tải nhạc lên)
-
fast fast uploading music (tải nhạc lên nhanh (quá trình tải lên nhanh))
-
slow slow uploading music (tải nhạc lên chậm (quá trình tải lên chậm))
-
easy easy uploading music (tải nhạc lên dễ dàng (việc tải lên dễ dàng))
-
illegal illegal uploading music (tải nhạc lên bất hợp pháp (hành vi tải lên bất hợp pháp))
-
the process of the process of uploading music (quá trình tải nhạc lên)
-
the act of the act of uploading music (hành động tải nhạc lên)
Idioms
-
To be caught uploading music illegally
Bị bắt quả tang khi tải nhạc lên một cách bất hợp pháp
"Many users risk legal action if they are caught uploading music illegally."
(Nhiều người dùng có thể đối mặt với hành động pháp lý nếu họ bị bắt quả tang khi tải nhạc lên bất hợp pháp.)
-
The ease of uploading music
Sự dễ dàng của việc tải nhạc lên
"The ease of uploading music has transformed the music industry for independent artists."
(Sự dễ dàng của việc tải nhạc lên đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc đối với các nghệ sĩ độc lập.)
-
To have issues uploading music
Gặp vấn đề khi tải nhạc lên
"I'm having issues uploading music to my new streaming platform."
(Tôi đang gặp vấn đề khi tải nhạc lên nền tảng phát trực tuyến mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uploading music
Động từTải dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị cục bộ lên một máy tính ở xa, thường là máy chủ.
"She is uploading her new songs to Spotify."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is uploading music to his favorite platform. |
Anh ấy đang tải nhạc lên nền tảng yêu thích của mình. |
| Phủ định | They are not uploading music because their internet is down. |
Họ không tải nhạc lên vì mạng internet của họ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Are you uploading music, or are you just browsing? |
Bạn đang tải nhạc lên hay chỉ đang lướt web? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I am uploading music, my internet speed slows down. |
Nếu tôi đang tải nhạc lên, tốc độ internet của tôi sẽ chậm lại. |
| Phủ định | When she uploads music, her computer doesn't make any noise. |
Khi cô ấy tải nhạc lên, máy tính của cô ấy không gây ra tiếng ồn. |
| Nghi vấn | If you upload music, does your phone battery drain faster? |
Nếu bạn tải nhạc lên, pin điện thoại của bạn có nhanh hết hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uploading music".
