(Top Banner Ad)
uploading music
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, Âm nhạc

uploading music

UK: /ˈʌpˌləʊd/ • US: /ˈʌpˌloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải nhạc lên đăng nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transfer data from a local computer or device to a remote computer, typically a server.

Vietnamese Meaning

Tải dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị cục bộ lên một máy tính ở xa, thường là máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is uploading her new songs to Spotify."

    "Cô ấy đang tải những bài hát mới của mình lên Spotify."

  • "Uploading music to YouTube is a great way to share your talent."

    "Tải nhạc lên YouTube là một cách tuyệt vời để chia sẻ tài năng của bạn."

  • "Make sure you have the rights to the music before uploading it."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có quyền đối với âm nhạc trước khi tải nó lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upload Tải lên, đăng tải (dữ liệu, tập tin lên mạng/máy chủ)
Noun upload Một lần tải lên; dữ liệu được tải lên
Noun uploader Người hoặc thiết bị thực hiện việc tải lên
Adjective uploadable Có thể tải lên được
Noun music Âm nhạc, nhạc
Noun musician Nhạc sĩ
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically Về mặt âm nhạc; một cách du dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old English
lád
Ancient Greek
mousikē
Latin
mūsica

Nguồn gốc của 'upload'

Từ 'upload' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 với sự phát triển của máy tính và internet. Nó được ghép từ 'up' (lên) và 'load' (tải). Thuật ngữ này mô tả hành động chuyển dữ liệu từ một thiết bị cục bộ lên một máy chủ hoặc mạng.

Nguồn gốc của 'music'

Từ 'music' có một lịch sử lâu đời hơn nhiều, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousikē' (nghệ thuật của các Muse). Các Muse là chín nữ thần trong thần thoại Hy Lạp đại diện cho các ngành nghệ thuật và khoa học. Do đó, 'music' ban đầu mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thơ ca, khiêu vũ và kịch.

Sự kết hợp 'uploading music'

Cụm từ 'uploading music' (tải nhạc lên) trở nên phổ biến từ cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, cùng với sự bùng nổ của internet băng thông rộng và các nền tảng chia sẻ âm nhạc kỹ thuật số. Nó đại diện cho một cuộc cách mạng trong cách mọi người tạo, chia sẻ và tiêu thụ âm nhạc.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'uploading music', có nghĩa là tải các tệp âm nhạc lên một nền tảng trực tuyến, dịch vụ lưu trữ đám mây, hoặc một trang web chia sẻ âm nhạc.
Khi được dùng như danh từ, 'upload' thường chỉ hành động hoặc quá trình tải lên. Tuy nhiên, trong cụm 'uploading music' thì 'uploading' đang được dùng như dạng V-ing (gerund) của động từ.
Music is used in many forms such as songs, instrumental pieces and etc. Music can express different emotions.

Prepositions

to on

Sử dụng 'to' khi chỉ đích đến của việc tải lên (ví dụ: upload music to a server). Sử dụng 'on' khi chỉ nền tảng hoặc vị trí mà âm nhạc được tải lên (ví dụ: upload music on SoundCloud).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uploading music
  • start start uploading music
    (bắt đầu tải nhạc lên)
  • finish finish uploading music
    (hoàn thành việc tải nhạc lên)
  • manage manage uploading music
    (quản lý việc tải nhạc lên)
  • prevent prevent uploading music
    (ngăn chặn việc tải nhạc lên)
Adjective + uploading music
  • fast fast uploading music
    (tải nhạc lên nhanh (quá trình tải lên nhanh))
  • slow slow uploading music
    (tải nhạc lên chậm (quá trình tải lên chậm))
  • easy easy uploading music
    (tải nhạc lên dễ dàng (việc tải lên dễ dàng))
  • illegal illegal uploading music
    (tải nhạc lên bất hợp pháp (hành vi tải lên bất hợp pháp))
Noun + uploading music
  • the process of the process of uploading music
    (quá trình tải nhạc lên)
  • the act of the act of uploading music
    (hành động tải nhạc lên)

Idioms

  • To be caught uploading music illegally

    Bị bắt quả tang khi tải nhạc lên một cách bất hợp pháp

    "Many users risk legal action if they are caught uploading music illegally."

    (Nhiều người dùng có thể đối mặt với hành động pháp lý nếu họ bị bắt quả tang khi tải nhạc lên bất hợp pháp.)

  • The ease of uploading music

    Sự dễ dàng của việc tải nhạc lên

    "The ease of uploading music has transformed the music industry for independent artists."

    (Sự dễ dàng của việc tải nhạc lên đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc đối với các nghệ sĩ độc lập.)

  • To have issues uploading music

    Gặp vấn đề khi tải nhạc lên

    "I'm having issues uploading music to my new streaming platform."

    (Tôi đang gặp vấn đề khi tải nhạc lên nền tảng phát trực tuyến mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uploading music

Động từ
Lật mặt

Tải dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị cục bộ lên một máy tính ở xa, thường là máy chủ.

"She is uploading her new songs to Spotify."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is uploading music to his favorite platform.
Anh ấy đang tải nhạc lên nền tảng yêu thích của mình.
Phủ định
They are not uploading music because their internet is down.
Họ không tải nhạc lên vì mạng internet của họ bị hỏng.
Nghi vấn
Are you uploading music, or are you just browsing?
Bạn đang tải nhạc lên hay chỉ đang lướt web?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am uploading music, my internet speed slows down.
Nếu tôi đang tải nhạc lên, tốc độ internet của tôi sẽ chậm lại.
Phủ định
When she uploads music, her computer doesn't make any noise.
Khi cô ấy tải nhạc lên, máy tính của cô ấy không gây ra tiếng ồn.
Nghi vấn
If you upload music, does your phone battery drain faster?
Nếu bạn tải nhạc lên, pin điện thoại của bạn có nhanh hết hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uploading music".

Thúc đẩy nghệ sĩ độc lập và nội dung do người dùng tạo

Việc tải nhạc lên (uploading music) đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc bằng cách cho phép các nghệ sĩ độc lập và người tạo nội dung dễ dàng chia sẻ tác phẩm của họ với khán giả toàn cầu mà không cần qua các hãng đĩa truyền thống. Các nền tảng như YouTube, SoundCloud và Spotify đã trở thành bệ phóng cho nhiều tài năng mới.

Vấn đề bản quyền và vi phạm

Mặt khác, 'uploading music' cũng đặt ra những thách thức lớn về bản quyền. Việc tải lên và chia sẻ âm nhạc trái phép là một vấn đề nhức nhối đối với các nhạc sĩ và công ty thu âm, dẫn đến việc mất doanh thu và các tranh chấp pháp lý phức tạp trên toàn cầu.