(Top Banner Ad)
upper airway infection
B2
Danh từ B2 Y học

upper airway infection

UK: /ˈʌpə ˈeəˌweɪ ɪnˈfekʃən/ • US: /ˈʌpər ˈɛrˌweɪ ɪnˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng đường hô hấp trên viêm đường hô hấp trên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection of the upper respiratory tract, which includes the nose, sinuses, pharynx, larynx, and trachea.

Vietnamese Meaning

Nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm mũi, xoang, hầu họng, thanh quản và khí quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with an upper airway infection."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán bị nhiễm trùng đường hô hấp trên."

  • "Upper airway infections are common, especially during the winter months."

    "Nhiễm trùng đường hô hấp trên rất phổ biến, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."

  • "Symptoms of an upper airway infection can include cough, sore throat, and runny nose."

    "Các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên có thể bao gồm ho, đau họng và sổ mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infect lây nhiễm, nhiễm bệnh
Adjective infectious có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Adjective infected bị nhiễm trùng, bị lây bệnh
Noun disinfection sự khử trùng
Verb disinfect khử trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
upper
English
airway
English
infection
Modern English
upper airway infection

Nguồn gốc của cụm từ 'upper airway infection'

Cụm từ 'upper airway infection' là một thuật ngữ y học mang tính mô tả cao trong tiếng Anh hiện đại. Nó được ghép lại từ ba từ riêng biệt: 'upper' (nghĩa là 'phía trên'), 'airway' (nghĩa là 'đường thở' hoặc 'đường hô hấp'), và 'infection' (nghĩa là 'nhiễm trùng'). Không giống như nhiều từ đơn lẻ có nguồn gốc lịch sử sâu xa, cụm từ này ra đời từ sự kết hợp các thành phần để diễn tả chính xác vị trí và bản chất của một tình trạng bệnh lý, chỉ ra rằng đây là một bệnh nhiễm trùng xảy ra ở phần trên của hệ thống hô hấp.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chung chỉ các bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến phần trên của đường hô hấp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến viêm thanh quản nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of

"Infection of" dùng để chỉ vị trí hoặc bộ phận bị nhiễm trùng. Ví dụ: "infection of the upper airway".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper airway infection
  • acute acute upper airway infection
    (nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính)
  • severe severe upper airway infection
    (nhiễm trùng đường hô hấp trên nghiêm trọng)
  • viral viral upper airway infection
    (nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus)
  • bacterial bacterial upper airway infection
    (nhiễm trùng đường hô hấp trên do vi khuẩn)
  • recurrent recurrent upper airway infection
    (nhiễm trùng đường hô hấp trên tái phát)
Verb + upper airway infection
  • develop develop an upper airway infection
    (bị nhiễm trùng đường hô hấp trên)
  • contract contract an upper airway infection
    (mắc phải nhiễm trùng đường hô hấp trên)
  • diagnose diagnose an upper airway infection
    (chẩn đoán nhiễm trùng đường hô hấp trên)
  • treat treat an upper airway infection
    (điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên)
Noun + upper airway infection (related phrases)
  • symptoms of symptoms of upper airway infection
    (các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên)
  • risk factors for risk factors for upper airway infection
    (các yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng đường hô hấp trên)

Idioms

  • N/A (technical term)

    Cụm từ này là một thuật ngữ y học chuyên biệt và không được sử dụng trong các thành ngữ (idiom) thông thường của tiếng Anh. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y khoa, học thuật và thảo luận về sức khỏe.

    "Common clinical usage of 'upper airway infection' includes phrases like 'diagnose an upper airway infection' or 'treat an upper airway infection with antibiotics'."

    (Cách dùng phổ biến của 'upper airway infection' trong lâm sàng bao gồm các cụm từ như 'chẩn đoán nhiễm trùng đường hô hấp trên' hoặc 'điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên bằng kháng sinh'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper airway infection

Danh từ
Lật mặt

Nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm mũi, xoang, hầu họng, thanh quản và khí quản.

"The child was diagnosed with an upper airway infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper airway infection".

Phổ biến và tác động mùa vụ

Nhiễm trùng đường hô hấp trên (như cảm lạnh thông thường, viêm họng, viêm xoang) rất phổ biến, đặc biệt vào mùa lạnh và mùa cúm ở các nước phương Tây. Chúng gây ra hàng triệu lượt khám bệnh mỗi năm và là một trong những nguyên nhân chính khiến trẻ em phải nghỉ học và người lớn nghỉ làm, ảnh hưởng đáng kể đến năng suất lao động và học tập.

Tự chăm sóc và khi nào cần khám bác sĩ

Trong văn hóa phương Tây, hầu hết các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp trên nhẹ thường được coi là tình trạng có thể tự chăm sóc tại nhà bằng cách nghỉ ngơi, uống nhiều nước và dùng các loại thuốc không kê đơn như paracetamol hoặc ibuprofen. Tuy nhiên, nhận biết các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài (như sốt cao dai dẳng, khó thở, đau ngực) để tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp là một kiến thức sức khỏe cơ bản được khuyến khích rộng rãi.