upper airway infection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infection of the upper respiratory tract, which includes the nose, sinuses, pharynx, larynx, and trachea.
Vietnamese Meaning
Nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm mũi, xoang, hầu họng, thanh quản và khí quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was diagnosed with an upper airway infection."
"Đứa trẻ được chẩn đoán bị nhiễm trùng đường hô hấp trên."
-
"Upper airway infections are common, especially during the winter months."
"Nhiễm trùng đường hô hấp trên rất phổ biến, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."
-
"Symptoms of an upper airway infection can include cough, sore throat, and runny nose."
"Các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên có thể bao gồm ho, đau họng và sổ mũi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | infect | lây nhiễm, nhiễm bệnh |
| Adjective | infectious | có tính lây nhiễm, dễ lây lan |
| Adjective | infected | bị nhiễm trùng, bị lây bệnh |
| Noun | disinfection | sự khử trùng |
| Verb | disinfect | khử trùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chung chỉ các bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến phần trên của đường hô hấp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến viêm thanh quản nghiêm trọng hơn.
Prepositions
"Infection of" dùng để chỉ vị trí hoặc bộ phận bị nhiễm trùng. Ví dụ: "infection of the upper airway".
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute upper airway infection (nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính)
-
severe severe upper airway infection (nhiễm trùng đường hô hấp trên nghiêm trọng)
-
viral viral upper airway infection (nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus)
-
bacterial bacterial upper airway infection (nhiễm trùng đường hô hấp trên do vi khuẩn)
-
recurrent recurrent upper airway infection (nhiễm trùng đường hô hấp trên tái phát)
-
develop develop an upper airway infection (bị nhiễm trùng đường hô hấp trên)
-
contract contract an upper airway infection (mắc phải nhiễm trùng đường hô hấp trên)
-
diagnose diagnose an upper airway infection (chẩn đoán nhiễm trùng đường hô hấp trên)
-
treat treat an upper airway infection (điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên)
-
symptoms of symptoms of upper airway infection (các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên)
-
risk factors for risk factors for upper airway infection (các yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng đường hô hấp trên)
Idioms
-
N/A (technical term)
Cụm từ này là một thuật ngữ y học chuyên biệt và không được sử dụng trong các thành ngữ (idiom) thông thường của tiếng Anh. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y khoa, học thuật và thảo luận về sức khỏe.
"Common clinical usage of 'upper airway infection' includes phrases like 'diagnose an upper airway infection' or 'treat an upper airway infection with antibiotics'."
(Cách dùng phổ biến của 'upper airway infection' trong lâm sàng bao gồm các cụm từ như 'chẩn đoán nhiễm trùng đường hô hấp trên' hoặc 'điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên bằng kháng sinh'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upper airway infection
Danh từNhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm mũi, xoang, hầu họng, thanh quản và khí quản.
"The child was diagnosed with an upper airway infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper airway infection".
