useless object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có mục đích hoặc lợi ích thực tế; không thể sử dụng được; vô dụng, bỏ đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This old machine is completely useless."
"Cái máy cũ này hoàn toàn vô dụng."
-
"That broken chair is a useless object; we should throw it away."
"Cái ghế hỏng đó là một vật vô dụng; chúng ta nên vứt nó đi."
-
"I found a useless object in the attic - an old, broken radio."
"Tôi tìm thấy một vật vô dụng trên gác mái - một chiếc radio cũ, bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Noun | uselessness | Sự vô dụng |
| Noun | utility | Tiện ích, sự hữu ích |
| Verb | utilize | Tận dụng, sử dụng |
| Noun | object | Đồ vật, mục tiêu |
| Verb | object | Phản đối |
| Adjective | objective | Khách quan |
| Noun | objection | Sự phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Useless biểu thị sự hoàn toàn không có giá trị hoặc khả năng sử dụng. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không còn tác dụng hoặc không bao giờ có tác dụng. So sánh với 'worthless' (vô giá trị), 'futile' (vô ích) và 'ineffective' (không hiệu quả). 'Worthless' nhấn mạnh sự thiếu giá trị về mặt tài chính hoặc đạo đức. 'Futile' tập trung vào việc nỗ lực nhưng không mang lại kết quả. 'Ineffective' chỉ việc không đạt được mục tiêu mong muốn.
Object là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vật thể vật chất nào. Trong cụm 'useless object', nó được dùng để chỉ một vật thể không có mục đích sử dụng hoặc đã mất đi tính hữu dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely useless object (vật vô dụng hoàn toàn)
-
truly truly useless object (vật thực sự vô dụng)
-
utterly utterly useless object (vật hoàn toàn vô dụng, tuyệt đối vô dụng)
-
discard discard a useless object (vứt bỏ một vật vô dụng)
-
keep keep a useless object (giữ lại một vật vô dụng)
-
collect collect useless objects (sưu tầm vật vô dụng)
-
get rid of get rid of a useless object (tống khứ một vật vô dụng)
-
pile of a pile of useless objects (một đống vật vô dụng)
-
collection of a collection of useless objects (một bộ sưu tập vật vô dụng)
Idioms
-
Little more than a useless object
Hầu như chỉ là một món đồ vô dụng; không có giá trị hay chức năng gì đáng kể.
"After the storm, the broken antenna was little more than a useless object on the roof."
(Sau cơn bão, chiếc ăng-ten hỏng trên mái nhà hầu như chỉ là một món đồ vô dụng.)
-
Turn something into a useless object
Biến cái gì đó thành một món đồ vô dụng, làm mất đi công dụng của nó.
"The hacker managed to turn my computer into a useless object with a single virus."
(Kẻ tấn công mạng đã biến máy tính của tôi thành một món đồ vô dụng chỉ bằng một virus.)
-
A magnet for useless objects
Một người/nơi thu hút, tích trữ nhiều món đồ vô dụng.
"My old shed has become a magnet for useless objects over the years."
(Cái nhà kho cũ của tôi đã trở thành một 'nam châm hút đồ vô dụng' theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
useless object
Adjective (useless)Không có mục đích hoặc lợi ích thực tế; không thể sử dụng được; vô dụng, bỏ đi.
"This old machine is completely useless."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "useless object".
