(Top Banner Ad)
useless object
A2
Adjective (useless) A2 General

useless object

UK: /ˈjuːsləs ˈɒbdʒekt/ • US: /ˈjuːsləs ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật vô dụng đồ bỏ đi vật thể bỏ đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no practical purpose or benefit; not able to be used.

Vietnamese Meaning

Không có mục đích hoặc lợi ích thực tế; không thể sử dụng được; vô dụng, bỏ đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This old machine is completely useless."

    "Cái máy cũ này hoàn toàn vô dụng."

  • "That broken chair is a useless object; we should throw it away."

    "Cái ghế hỏng đó là một vật vô dụng; chúng ta nên vứt nó đi."

  • "I found a useless object in the attic - an old, broken radio."

    "Tôi tìm thấy một vật vô dụng trên gác mái - một chiếc radio cũ, bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb use Sử dụng, dùng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Noun uselessness Sự vô dụng
Noun utility Tiện ích, sự hữu ích
Verb utilize Tận dụng, sử dụng
Noun object Đồ vật, mục tiêu
Verb object Phản đối
Adjective objective Khách quan
Noun objection Sự phản đối

Synonyms

worthless item (vật phẩm vô giá trị)unserviceable item (vật phẩm không sử dụng được)

Antonyms

useful object (vật thể hữu ích)functional item (vật phẩm chức năng)

Related Words

broken item (vật phẩm bị hỏng)discarded item (vật phẩm bị loại bỏ)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
Old English
leas
English
useless

Nguồn gốc từ 'Useless'

Từ 'useless' được tạo thành từ động từ 'use' (sử dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti' và hậu tố '-less' (không có, thiếu vắng) từ tiếng Anh cổ 'leas'. Ghép lại, 'useless' nghĩa là 'không có công dụng, vô ích'.

Nguồn gốc từ 'Object'

Từ 'object' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectum', nghĩa là 'một vật được đặt ra' hoặc 'một cái gì đó được ném ra trước mặt'. Ban đầu nó mang ý nghĩa là một vật cản trở hoặc một cái gì đó được trình bày trước giác quan.

Usage Note

Useless biểu thị sự hoàn toàn không có giá trị hoặc khả năng sử dụng. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không còn tác dụng hoặc không bao giờ có tác dụng. So sánh với 'worthless' (vô giá trị), 'futile' (vô ích) và 'ineffective' (không hiệu quả). 'Worthless' nhấn mạnh sự thiếu giá trị về mặt tài chính hoặc đạo đức. 'Futile' tập trung vào việc nỗ lực nhưng không mang lại kết quả. 'Ineffective' chỉ việc không đạt được mục tiêu mong muốn.
Object là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vật thể vật chất nào. Trong cụm 'useless object', nó được dùng để chỉ một vật thể không có mục đích sử dụng hoặc đã mất đi tính hữu dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + useless object
  • completely completely useless object
    (vật vô dụng hoàn toàn)
  • truly truly useless object
    (vật thực sự vô dụng)
  • utterly utterly useless object
    (vật hoàn toàn vô dụng, tuyệt đối vô dụng)
Verb + useless object
  • discard discard a useless object
    (vứt bỏ một vật vô dụng)
  • keep keep a useless object
    (giữ lại một vật vô dụng)
  • collect collect useless objects
    (sưu tầm vật vô dụng)
  • get rid of get rid of a useless object
    (tống khứ một vật vô dụng)
Noun + useless objects
  • pile of a pile of useless objects
    (một đống vật vô dụng)
  • collection of a collection of useless objects
    (một bộ sưu tập vật vô dụng)

Idioms

  • Little more than a useless object

    Hầu như chỉ là một món đồ vô dụng; không có giá trị hay chức năng gì đáng kể.

    "After the storm, the broken antenna was little more than a useless object on the roof."

    (Sau cơn bão, chiếc ăng-ten hỏng trên mái nhà hầu như chỉ là một món đồ vô dụng.)

  • Turn something into a useless object

    Biến cái gì đó thành một món đồ vô dụng, làm mất đi công dụng của nó.

    "The hacker managed to turn my computer into a useless object with a single virus."

    (Kẻ tấn công mạng đã biến máy tính của tôi thành một món đồ vô dụng chỉ bằng một virus.)

  • A magnet for useless objects

    Một người/nơi thu hút, tích trữ nhiều món đồ vô dụng.

    "My old shed has become a magnet for useless objects over the years."

    (Cái nhà kho cũ của tôi đã trở thành một 'nam châm hút đồ vô dụng' theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

useless object

Adjective (useless)
Lật mặt

Không có mục đích hoặc lợi ích thực tế; không thể sử dụng được; vô dụng, bỏ đi.

"This old machine is completely useless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "useless object".

Chứng tích trữ (Hoarding)

Chứng tích trữ là một hội chứng tâm lý khiến người bệnh tích lũy quá nhiều đồ vật, bao gồm rất nhiều vật vô dụng, đến mức làm tắc nghẽn không gian sống và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Đối với những người mắc chứng này, việc vứt bỏ đồ vật, dù là vô dụng, cũng rất khó khăn.

Chủ nghĩa tối giản và dọn dẹp (Minimalism & Decluttering)

Ngược lại với việc tích trữ đồ vật vô dụng, chủ nghĩa tối giản là một lối sống hiện đại khuyến khích việc loại bỏ những đồ vật không cần thiết để sống một cuộc sống đơn giản, có ý nghĩa hơn. Các phương pháp dọn dẹp như KonMari của Marie Kondo cũng tập trung vào việc chỉ giữ lại những món đồ 'mang lại niềm vui' và loại bỏ những 'vật vô dụng'.