(Top Banner Ad)
functional value
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Thiết kế, Tâm lý học

functional value

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ˈvæljuː/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị sử dụng tính hữu dụng giá trị chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usefulness or benefit derived from a product, service, or system; the extent to which something serves a purpose or fulfills a function effectively.

Vietnamese Meaning

Giá trị chức năng là tính hữu dụng hoặc lợi ích thu được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống; mức độ mà một cái gì đó phục vụ một mục đích hoặc thực hiện một chức năng một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The functional value of this software lies in its ability to automate complex tasks."

    "Giá trị chức năng của phần mềm này nằm ở khả năng tự động hóa các tác vụ phức tạp."

  • "The functional value of a smartphone extends beyond communication; it also provides access to information and entertainment."

    "Giá trị chức năng của một chiếc điện thoại thông minh vượt ra ngoài việc giao tiếp; nó còn cung cấp quyền truy cập vào thông tin và giải trí."

  • "Designers often prioritize functional value when creating tools for everyday use."

    "Các nhà thiết kế thường ưu tiên giá trị chức năng khi tạo ra các công cụ để sử dụng hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ, chức vụ
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thiết thực, hữu dụng
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun functionality tính năng, chức năng
Noun value giá trị, sự quý trọng
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá, định giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Thiết kế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Latin
valere
Old French
value
English
function
English
functional
English
value
English
functional value

Sự Kết Hợp của Mục Đích và Giá Trị

Cụm từ 'functional value' (giá trị chức năng) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Functional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự hoạt động', qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. 'Value' đến từ tiếng Latin 'valere', nghĩa là 'có giá trị' hay 'có sức mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'value'. Khi kết hợp lại, 'functional value' mô tả giá trị của một vật dựa trên công dụng, hiệu quả hoặc khả năng thực hiện mục đích của nó, nhấn mạnh tính hữu ích và thiết thực.

Usage Note

Giá trị chức năng nhấn mạnh vào hiệu quả thực tế và công dụng của một vật thể hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, thiết kế và kinh tế để đánh giá hiệu suất và tính thực tế.

Prepositions

of for

* **of:** Thường dùng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của giá trị chức năng. Ví dụ: "The functional value *of* this tool is immense." (Giá trị chức năng *của* công cụ này là rất lớn.)
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của giá trị chức năng. Ví dụ: "The functional value *for* data analysis is undeniable." (Giá trị chức năng *cho* việc phân tích dữ liệu là không thể phủ nhận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional value
  • high high functional value
    (giá trị chức năng cao)
  • practical practical functional value
    (giá trị chức năng thực tiễn)
  • inherent inherent functional value
    (giá trị chức năng nội tại)
  • clear clear functional value
    (giá trị chức năng rõ ràng)
Verb + functional value
  • enhance enhance functional value
    (nâng cao giá trị chức năng)
  • provide provide functional value
    (cung cấp giá trị chức năng)
  • assess assess the functional value
    (đánh giá giá trị chức năng)
  • maximize maximize functional value
    (tối đa hóa giá trị chức năng)

Idioms

  • beyond its functional value

    vượt ra ngoài giá trị chức năng (thường ám chỉ yếu tố thẩm mỹ, cảm xúc, biểu tượng)

    "Luxury cars often appeal to buyers not just for their performance, but for their brand prestige, going beyond their functional value."

    (Xe hơi sang trọng thường thu hút người mua không chỉ vì hiệu suất mà còn vì uy tín thương hiệu, vượt ra ngoài giá trị chức năng của chúng.)

  • optimize functional value

    tối ưu hóa giá trị chức năng

    "Engineers are constantly working to optimize functional value in new product designs, ensuring maximum efficiency and user benefit."

    (Các kỹ sư không ngừng nỗ lực để tối ưu hóa giá trị chức năng trong các thiết kế sản phẩm mới, đảm bảo hiệu quả tối đa và lợi ích cho người dùng.)

  • core functional value

    giá trị chức năng cốt lõi

    "Despite all its advanced features, the core functional value of a smartphone remains communication."

    (Mặc dù có tất cả các tính năng tiên tiến, giá trị chức năng cốt lõi của một chiếc điện thoại thông minh vẫn là giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị chức năng là tính hữu dụng hoặc lợi ích thu được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống; mức độ mà một cái gì đó phục vụ một mục đích hoặc thực hiện một chức năng một cách hiệu quả.

"The functional value of this software lies in its ability to automate complex tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the functional value of the new software was impressive.
Cô ấy nói rằng giá trị sử dụng của phần mềm mới rất ấn tượng.
Phủ định
He told me that he did not understand the functional value of the design.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu giá trị sử dụng của thiết kế.
Nghi vấn
They asked if we understood the functional value of this feature.
Họ hỏi liệu chúng tôi có hiểu giá trị sử dụng của tính năng này không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional value".

Giá Trị Chức Năng trong Kinh Tế & Marketing

Trong kinh tế học và marketing, 'giá trị chức năng' (functional value) là một trong những loại giá trị chính mà người tiêu dùng tìm kiếm ở sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó được phân biệt với 'giá trị cảm xúc' (emotional value), 'giá trị xã hội' (social value) hay 'giá trị biểu tượng' (symbolic value). Giá trị chức năng đề cập đến các lợi ích thực tế, hữu ích mà một sản phẩm mang lại, như hiệu quả hoạt động, độ bền, độ tin cậy, sự tiện lợi, hoặc tính năng cụ thể. Các doanh nghiệp thường nhấn mạnh giá trị chức năng để thuyết phục khách hàng về khả năng giải quyết vấn đề của sản phẩm.

Thiết Kế Tập Trung vào Chức Năng (Form Follows Function)

Khái niệm 'form follows function' (hình thức theo sau chức năng) là một nguyên lý thiết kế nổi tiếng trong kiến trúc và thiết kế công nghiệp, nơi vẻ ngoài và cấu trúc của một vật thể nên được xác định chủ yếu bởi chức năng hoặc mục đích dự định của nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'giá trị chức năng' hơn là yếu tố thẩm mỹ thuần túy. Nó khuyến khích sự đơn giản, hiệu quả và tính ứng dụng, tránh các yếu tố trang trí không cần thiết, tạo ra những sản phẩm bền vững và hữu ích hơn.