functional value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The usefulness or benefit derived from a product, service, or system; the extent to which something serves a purpose or fulfills a function effectively.
Vietnamese Meaning
Giá trị chức năng là tính hữu dụng hoặc lợi ích thu được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống; mức độ mà một cái gì đó phục vụ một mục đích hoặc thực hiện một chức năng một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The functional value of this software lies in its ability to automate complex tasks."
"Giá trị chức năng của phần mềm này nằm ở khả năng tự động hóa các tác vụ phức tạp."
-
"The functional value of a smartphone extends beyond communication; it also provides access to information and entertainment."
"Giá trị chức năng của một chiếc điện thoại thông minh vượt ra ngoài việc giao tiếp; nó còn cung cấp quyền truy cập vào thông tin và giải trí."
-
"Designers often prioritize functional value when creating tools for everyday use."
"Các nhà thiết kế thường ưu tiên giá trị chức năng khi tạo ra các công cụ để sử dụng hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ, chức vụ |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, thiết thực, hữu dụng |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng |
| Noun | functionality | tính năng, chức năng |
| Noun | value | giá trị, sự quý trọng |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị chức năng nhấn mạnh vào hiệu quả thực tế và công dụng của một vật thể hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, thiết kế và kinh tế để đánh giá hiệu suất và tính thực tế.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của giá trị chức năng. Ví dụ: "The functional value *of* this tool is immense." (Giá trị chức năng *của* công cụ này là rất lớn.)
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của giá trị chức năng. Ví dụ: "The functional value *for* data analysis is undeniable." (Giá trị chức năng *cho* việc phân tích dữ liệu là không thể phủ nhận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high functional value (giá trị chức năng cao)
-
practical practical functional value (giá trị chức năng thực tiễn)
-
inherent inherent functional value (giá trị chức năng nội tại)
-
clear clear functional value (giá trị chức năng rõ ràng)
-
enhance enhance functional value (nâng cao giá trị chức năng)
-
provide provide functional value (cung cấp giá trị chức năng)
-
assess assess the functional value (đánh giá giá trị chức năng)
-
maximize maximize functional value (tối đa hóa giá trị chức năng)
Idioms
-
beyond its functional value
vượt ra ngoài giá trị chức năng (thường ám chỉ yếu tố thẩm mỹ, cảm xúc, biểu tượng)
"Luxury cars often appeal to buyers not just for their performance, but for their brand prestige, going beyond their functional value."
(Xe hơi sang trọng thường thu hút người mua không chỉ vì hiệu suất mà còn vì uy tín thương hiệu, vượt ra ngoài giá trị chức năng của chúng.)
-
optimize functional value
tối ưu hóa giá trị chức năng
"Engineers are constantly working to optimize functional value in new product designs, ensuring maximum efficiency and user benefit."
(Các kỹ sư không ngừng nỗ lực để tối ưu hóa giá trị chức năng trong các thiết kế sản phẩm mới, đảm bảo hiệu quả tối đa và lợi ích cho người dùng.)
-
core functional value
giá trị chức năng cốt lõi
"Despite all its advanced features, the core functional value of a smartphone remains communication."
(Mặc dù có tất cả các tính năng tiên tiến, giá trị chức năng cốt lõi của một chiếc điện thoại thông minh vẫn là giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional value
Danh từGiá trị chức năng là tính hữu dụng hoặc lợi ích thu được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống; mức độ mà một cái gì đó phục vụ một mục đích hoặc thực hiện một chức năng một cách hiệu quả.
"The functional value of this software lies in its ability to automate complex tasks."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the functional value of the new software was impressive. |
Cô ấy nói rằng giá trị sử dụng của phần mềm mới rất ấn tượng. |
| Phủ định | He told me that he did not understand the functional value of the design. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu giá trị sử dụng của thiết kế. |
| Nghi vấn | They asked if we understood the functional value of this feature. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có hiểu giá trị sử dụng của tính năng này không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional value".
