valid love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Well-founded; sound; supportable.
Vietnamese Meaning
Có cơ sở vững chắc; hợp lý; có thể chứng minh được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They sought to have their marriage recognized so their love would be seen as valid."
"Họ tìm cách để cuộc hôn nhân của mình được công nhận để tình yêu của họ được xem là hợp lệ."
-
"The couple's valid love for each other was evident in their unwavering support."
"Tình yêu đích thực của cặp đôi dành cho nhau được thể hiện rõ qua sự ủng hộ không ngừng của họ."
-
"They needed to prove their love was valid in the eyes of their families."
"Họ cần chứng minh rằng tình yêu của họ là chính đáng trong mắt gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'valid' đi kèm với 'love', nó thường mang ý nghĩa tình yêu đó có cơ sở, lý do chính đáng, hoặc được công nhận, chấp nhận bởi xã hội, pháp luật, hoặc các tiêu chuẩn đạo đức nào đó. Nó có thể khác với những tình yêu 'bất hợp pháp' (illicit love), 'vụng trộm' (clandestine love) hoặc 'không được chấp nhận' (unaccepted love). 'Valid' ở đây nhấn mạnh tính chính đáng, hợp thức của tình yêu.
Khi 'love' đi kèm với 'valid' nó mang ý nghĩa tình yêu đó là thật, xuất phát từ trái tim và lý trí, không phải là sự giả tạo hay lừa dối. Thường được dùng để nhấn mạnh một mối quan hệ yêu đương nghiêm túc và bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true valid love (tình yêu đích thực)
-
deep deep valid love (tình yêu sâu sắc)
-
unconditional unconditional valid love (tình yêu vô điều kiện)
-
find find valid love (tìm thấy tình yêu đích thực)
-
experience experience valid love (trải nghiệm tình yêu đích thực)
-
give give valid love (trao đi tình yêu đích thực)
Idioms
-
All's fair in love and war
Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều có thể xảy ra (câu này không chứa 'valid love' nhưng liên quan đến khái niệm)
"He cheated to win her heart, but all's fair in love and war."
(Anh ta đã gian lận để chiếm được trái tim cô ấy, nhưng trong tình yêu, mọi thứ đều có thể xảy ra.)
-
Love is blind
Tình yêu mù quáng (câu này không chứa 'valid love' nhưng liên quan đến khái niệm)
"She knows he's not good for her, but love is blind."
(Cô ấy biết anh ta không tốt cho mình, nhưng tình yêu mù quáng mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valid love
tính từ (adjective)Có cơ sở vững chắc; hợp lý; có thể chứng minh được.
"They sought to have their marriage recognized so their love would be seen as valid."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Valid love is essential: it builds trust, fosters growth, and creates lasting bonds. |
Tình yêu đích thực là thiết yếu: nó xây dựng lòng tin, thúc đẩy sự phát triển và tạo ra những mối quan hệ bền chặt. |
| Phủ định | There is no valid love: without honesty, respect, and mutual understanding, it's just infatuation. |
Không có tình yêu đích thực: nếu không có sự trung thực, tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, đó chỉ là sự say mê. |
| Nghi vấn | Is this a valid love: are we both willing to compromise, communicate openly, and support each other unconditionally? |
Đây có phải là một tình yêu đích thực không: cả hai chúng ta có sẵn sàng thỏa hiệp, giao tiếp cởi mở và hỗ trợ lẫn nhau vô điều kiện không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been validating their love by overcoming every obstacle together. |
Họ đã và đang chứng minh tình yêu của họ bằng cách cùng nhau vượt qua mọi trở ngại. |
| Phủ định | She hadn't been validating his love, which led to the breakup. |
Cô ấy đã không chứng minh tình yêu của anh ấy, điều này dẫn đến sự chia tay. |
| Nghi vấn | Had he been validating her love through his actions? |
Anh ấy đã và đang chứng minh tình yêu của cô ấy bằng hành động của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid love".
