(Top Banner Ad)
valid love
B2
tính từ (adjective) B2 Tình cảm, Triết học, Tâm lý học

valid love

UK: /ˈvælɪd/ • US: /ˈvælɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu chân chính tình yêu đích thực tình yêu hợp lệ tình yêu được công nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well-founded; sound; supportable.

Vietnamese Meaning

Có cơ sở vững chắc; hợp lý; có thể chứng minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sought to have their marriage recognized so their love would be seen as valid."

    "Họ tìm cách để cuộc hôn nhân của mình được công nhận để tình yêu của họ được xem là hợp lệ."

  • "The couple's valid love for each other was evident in their unwavering support."

    "Tình yêu đích thực của cặp đôi dành cho nhau được thể hiện rõ qua sự ủng hộ không ngừng của họ."

  • "They needed to prove their love was valid in the eyes of their families."

    "Họ cần chứng minh rằng tình yêu của họ là chính đáng trong mắt gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, chính đáng
Noun validation sự xác nhận, sự phê chuẩn
Verb validate xác nhận, phê chuẩn
Noun love tình yêu
Verb love yêu
Adjective loved được yêu
Adjective lovely đáng yêu, xinh xắn

Synonyms

Antonyms

false love (tình yêu giả dối)illegitimate love (tình yêu bất chính)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
valid love

Nguồn gốc của 'valid love'

Cụm từ 'valid love' thể hiện một tình yêu được công nhận, chân thật và có giá trị. Không có một nguồn gốc phức tạp nào, nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ có ý nghĩa rõ ràng. 'Valid' có nghĩa là hợp lệ, chính đáng, còn 'love' là tình yêu. Vì vậy, 'valid love' chỉ một tình yêu đích thực, không giả tạo và có cơ sở vững chắc.

Usage Note

Khi 'valid' đi kèm với 'love', nó thường mang ý nghĩa tình yêu đó có cơ sở, lý do chính đáng, hoặc được công nhận, chấp nhận bởi xã hội, pháp luật, hoặc các tiêu chuẩn đạo đức nào đó. Nó có thể khác với những tình yêu 'bất hợp pháp' (illicit love), 'vụng trộm' (clandestine love) hoặc 'không được chấp nhận' (unaccepted love). 'Valid' ở đây nhấn mạnh tính chính đáng, hợp thức của tình yêu.
Khi 'love' đi kèm với 'valid' nó mang ý nghĩa tình yêu đó là thật, xuất phát từ trái tim và lý trí, không phải là sự giả tạo hay lừa dối. Thường được dùng để nhấn mạnh một mối quan hệ yêu đương nghiêm túc và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid love
  • true true valid love
    (tình yêu đích thực)
  • deep deep valid love
    (tình yêu sâu sắc)
  • unconditional unconditional valid love
    (tình yêu vô điều kiện)
Verb + valid love
  • find find valid love
    (tìm thấy tình yêu đích thực)
  • experience experience valid love
    (trải nghiệm tình yêu đích thực)
  • give give valid love
    (trao đi tình yêu đích thực)

Idioms

  • All's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều có thể xảy ra (câu này không chứa 'valid love' nhưng liên quan đến khái niệm)

    "He cheated to win her heart, but all's fair in love and war."

    (Anh ta đã gian lận để chiếm được trái tim cô ấy, nhưng trong tình yêu, mọi thứ đều có thể xảy ra.)

  • Love is blind

    Tình yêu mù quáng (câu này không chứa 'valid love' nhưng liên quan đến khái niệm)

    "She knows he's not good for her, but love is blind."

    (Cô ấy biết anh ta không tốt cho mình, nhưng tình yêu mù quáng mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid love

tính từ (adjective)
Lật mặt

Có cơ sở vững chắc; hợp lý; có thể chứng minh được.

"They sought to have their marriage recognized so their love would be seen as valid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Valid love is essential: it builds trust, fosters growth, and creates lasting bonds.
Tình yêu đích thực là thiết yếu: nó xây dựng lòng tin, thúc đẩy sự phát triển và tạo ra những mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
There is no valid love: without honesty, respect, and mutual understanding, it's just infatuation.
Không có tình yêu đích thực: nếu không có sự trung thực, tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, đó chỉ là sự say mê.
Nghi vấn
Is this a valid love: are we both willing to compromise, communicate openly, and support each other unconditionally?
Đây có phải là một tình yêu đích thực không: cả hai chúng ta có sẵn sàng thỏa hiệp, giao tiếp cởi mở và hỗ trợ lẫn nhau vô điều kiện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been validating their love by overcoming every obstacle together.
Họ đã và đang chứng minh tình yêu của họ bằng cách cùng nhau vượt qua mọi trở ngại.
Phủ định
She hadn't been validating his love, which led to the breakup.
Cô ấy đã không chứng minh tình yêu của anh ấy, điều này dẫn đến sự chia tay.
Nghi vấn
Had he been validating her love through his actions?
Anh ấy đã và đang chứng minh tình yêu của cô ấy bằng hành động của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid love".

Giá trị của tình yêu chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình yêu chân thật (valid love) được coi là một giá trị quan trọng. Nó thường liên quan đến sự tin tưởng, tôn trọng, và cam kết lâu dài. Việc tìm kiếm và duy trì một mối quan hệ dựa trên tình yêu chân thật thường được xem là một mục tiêu quan trọng trong cuộc sống.

Ngày Valentine

Ngày Valentine (14 tháng 2) là một ngày lễ phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây, nơi mọi người bày tỏ tình yêu và sự quý mến đối với nhau. Nó là một dịp để thể hiện tình yêu chân thật (valid love) thông qua quà tặng, thiệp, và những hành động lãng mạn.