valid point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or idea that is well-founded, logical, and reasonable.
Vietnamese Meaning
Một ý kiến hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, logic và hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a valid point, I hadn't thought of it that way."
"Đó là một ý kiến hợp lý, tôi chưa nghĩ về nó theo cách đó."
-
""You're right, that's a valid point. We need to consider the environmental impact of our decisions.""
""Bạn nói đúng, đó là một điểm hợp lý. Chúng ta cần xem xét tác động môi trường của các quyết định của mình.""
-
""While I disagree with your overall conclusion, I have to admit you made a valid point about the data.""
""Mặc dù tôi không đồng ý với kết luận chung của bạn, nhưng tôi phải thừa nhận bạn đã đưa ra một điểm hợp lý về dữ liệu.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'valid point' thường được sử dụng để thừa nhận rằng những gì ai đó vừa nói là đúng, có lý, hoặc đáng xem xét. Nó thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một phần quan điểm của người khác, ngay cả khi bạn không hoàn toàn đồng ý với mọi thứ họ nói. Nó thể hiện sự tôn trọng và cởi mở trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong valid point (một luận điểm mạnh mẽ và hợp lý)
-
important valid point (một luận điểm quan trọng và có giá trị)
-
interesting valid point (một luận điểm thú vị và đáng xem xét)
-
make a valid point (đưa ra một luận điểm hợp lý)
-
have a valid point (có một luận điểm hợp lý)
-
see a valid point (thấy được một luận điểm hợp lý)
-
absolutely a valid point (một luận điểm hoàn toàn hợp lý)
-
certainly a valid point (chắc chắn là một luận điểm hợp lý)
Idioms
-
You have a point.
Bạn nói có lý.
"You have a point; we should consider the environmental impact."
(Bạn nói có lý; chúng ta nên xem xét tác động đến môi trường.)
-
That's a fair point.
Đó là một luận điểm công bằng/hợp lý.
"That's a fair point; I hadn't thought of it that way."
(Đó là một luận điểm công bằng; tôi đã không nghĩ về nó theo cách đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valid point
Noun PhraseMột ý kiến hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, logic và hợp lý.
"That's a valid point, I hadn't thought of it that way."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He raised a valid point about the budget allocation. |
Anh ấy đã nêu một điểm hợp lệ về việc phân bổ ngân sách. |
| Phủ định | They didn't consider her point valid because of her lack of experience. |
Họ không coi quan điểm của cô ấy là hợp lệ vì cô ấy thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is that your valid point or someone else's? |
Đó là điểm hợp lệ của bạn hay của ai khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid point".
