(Top Banner Ad)
valid point
B2
Noun Phrase B2 General

valid point

UK: /ˈvælɪd pɔɪnt/ • US: /ˈvælɪd pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến hợp lý luận điểm có lý điểm đáng lưu ý điểm có cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or idea that is well-founded, logical, and reasonable.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, logic và hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a valid point, I hadn't thought of it that way."

    "Đó là một ý kiến hợp lý, tôi chưa nghĩ về nó theo cách đó."

  • ""You're right, that's a valid point. We need to consider the environmental impact of our decisions.""

    ""Bạn nói đúng, đó là một điểm hợp lý. Chúng ta cần xem xét tác động môi trường của các quyết định của mình.""

  • ""While I disagree with your overall conclusion, I have to admit you made a valid point about the data.""

    ""Mặc dù tôi không đồng ý với kết luận chung của bạn, nhưng tôi phải thừa nhận bạn đã đưa ra một điểm hợp lý về dữ liệu.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Noun validity tính hợp lệ, giá trị
Verb validate xác nhận, chứng minh
Noun point điểm, luận điểm
Verb point out chỉ ra

Synonyms

fair point (ý kiến công bằng)good point (ý kiến hay)reasonable point (ý kiến hợp lý)legitimate point (ý kiến chính đáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
valid
English
point

Nguồn gốc của 'valid'

Từ 'valid' xuất phát từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'hiệu quả'. Ý nghĩa này dần chuyển sang 'có giá trị' hoặc 'hợp lệ' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó ám chỉ điều gì đó mạnh mẽ về mặt pháp lý, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác.

Sự hình thành của 'point'

Từ 'point' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum', có nghĩa là 'điểm'. Từ đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'vấn đề', 'luận điểm' trong một cuộc tranh luận.

Usage Note

Cụm từ 'valid point' thường được sử dụng để thừa nhận rằng những gì ai đó vừa nói là đúng, có lý, hoặc đáng xem xét. Nó thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một phần quan điểm của người khác, ngay cả khi bạn không hoàn toàn đồng ý với mọi thứ họ nói. Nó thể hiện sự tôn trọng và cởi mở trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid point
  • strong valid point
    (một luận điểm mạnh mẽ và hợp lý)
  • important valid point
    (một luận điểm quan trọng và có giá trị)
  • interesting valid point
    (một luận điểm thú vị và đáng xem xét)
Verb + valid point
  • make a valid point
    (đưa ra một luận điểm hợp lý)
  • have a valid point
    (có một luận điểm hợp lý)
  • see a valid point
    (thấy được một luận điểm hợp lý)
Adverb + valid point
  • absolutely a valid point
    (một luận điểm hoàn toàn hợp lý)
  • certainly a valid point
    (chắc chắn là một luận điểm hợp lý)

Idioms

  • You have a point.

    Bạn nói có lý.

    "You have a point; we should consider the environmental impact."

    (Bạn nói có lý; chúng ta nên xem xét tác động đến môi trường.)

  • That's a fair point.

    Đó là một luận điểm công bằng/hợp lý.

    "That's a fair point; I hadn't thought of it that way."

    (Đó là một luận điểm công bằng; tôi đã không nghĩ về nó theo cách đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid point

Noun Phrase
Lật mặt

Một ý kiến hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, logic và hợp lý.

"That's a valid point, I hadn't thought of it that way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He raised a valid point about the budget allocation.
Anh ấy đã nêu một điểm hợp lệ về việc phân bổ ngân sách.
Phủ định
They didn't consider her point valid because of her lack of experience.
Họ không coi quan điểm của cô ấy là hợp lệ vì cô ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is that your valid point or someone else's?
Đó là điểm hợp lệ của bạn hay của ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid point".

Tầm quan trọng của tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận và phản biện được coi trọng để tìm ra sự thật và đưa ra quyết định tốt nhất. Việc đưa ra 'valid point' là một phần quan trọng của quá trình này. Điều này thể hiện tư duy phản biện và khả năng lý luận logic.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Đông, việc trực tiếp phản bác ý kiến của người khác có thể bị coi là bất lịch sự. Do đó, việc sử dụng 'valid point' cần được điều chỉnh sao cho phù hợp với bối cảnh văn hóa để tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng.