vast country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rộng lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, mênh mông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Russia is a vast country with a diverse landscape."
"Nga là một quốc gia rộng lớn với cảnh quan đa dạng."
-
"The internet provides access to a vast amount of information."
"Internet cung cấp quyền truy cập vào một lượng lớn thông tin."
-
"The vast majority of people agree with the new policy."
"Đại đa số mọi người đồng ý với chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'vast' thường được sử dụng để mô tả những thứ có kích thước, phạm vi hoặc mức độ lớn hơn nhiều so với bình thường. Nó nhấn mạnh sự rộng lớn và bao la. Khác với 'large' (lớn) chỉ kích thước, 'vast' mang ý nghĩa về sự mênh mông, khó hình dung hết. 'Huge' (khổng lồ) cũng diễn tả kích thước lớn nhưng thường mang tính chất gây ấn tượng hoặc đáng sợ hơn 'vast'.
Country dùng để chỉ một quốc gia, một vùng đất có chủ quyền và chính phủ riêng. Khi kết hợp với 'vast' thì nhấn mạnh đến quy mô diện tích rộng lớn của quốc gia đó. 'Nation' (quốc gia) thường được dùng để chỉ một cộng đồng người có chung văn hóa, lịch sử, và có thể không nhất thiết phải có một chính phủ riêng. 'State' (nhà nước) nhấn mạnh đến tổ chức chính trị và chính quyền.
Prepositions
'vast in': Diễn tả sự rộng lớn về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'vast in area' (rộng lớn về diện tích). 'vast across': Diễn tả sự trải dài, bao phủ một khu vực rộng lớn. Ví dụ: 'vast across the continent' (rộng lớn khắp lục địa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
A truly vast country (Một quốc gia thực sự rộng lớn)
-
An immense vast country (Một quốc gia bao la rộng lớn)
-
A geographically vast country (Một quốc gia rộng lớn về mặt địa lý)
-
Explore a vast country (Khám phá một quốc gia rộng lớn)
-
Govern a vast country (Quản lý một quốc gia rộng lớn)
-
Traverse a vast country (Đi ngang qua một quốc gia rộng lớn)
Idioms
-
The vast country is your oyster
Đất nước rộng lớn là cơ hội của bạn (có nhiều cơ hội để thành công)
"Having graduated with a degree in engineering, the vast country is your oyster, ready for you to find a great job."
(Sau khi tốt nghiệp với tấm bằng kỹ sư, đất nước rộng lớn là cơ hội của bạn, sẵn sàng cho bạn tìm một công việc tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vast country
adjectiveRộng lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, mênh mông.
"Russia is a vast country with a diverse landscape."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Explore the vast country of Canada. |
Hãy khám phá đất nước Canada rộng lớn. |
| Phủ định | Do not underestimate the challenges of traveling across such a vast country. |
Đừng đánh giá thấp những thách thức khi đi du lịch qua một đất nước rộng lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Please, tell me about the vast country and its many cultures. |
Làm ơn, hãy kể cho tôi về đất nước rộng lớn và nhiều nền văn hóa của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vast country".
