(Top Banner Ad)
vast country
B1
adjective B1 Địa lý, Chính trị

vast country

UK: /vɑːst/ • US: /væst/

Nghĩa tiếng Việt

đất nước rộng lớn quốc gia bao la đất nước mênh mông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of very great extent or quantity; immense.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, mênh mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Russia is a vast country with a diverse landscape."

    "Nga là một quốc gia rộng lớn với cảnh quan đa dạng."

  • "The internet provides access to a vast amount of information."

    "Internet cung cấp quyền truy cập vào một lượng lớn thông tin."

  • "The vast majority of people agree with the new policy."

    "Đại đa số mọi người đồng ý với chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vast rộng lớn, bao la
Noun vastness sự rộng lớn, sự bao la
Noun country quốc gia, đất nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Nguồn gốc của 'vast country'

Cụm từ 'vast country' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'vast' (rộng lớn, bao la) và danh từ 'country' (quốc gia, đất nước). 'Vast' xuất phát từ tiếng Latin 'vastus', có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng, mênh mông'. Khi dùng chung, 'vast country' miêu tả một quốc gia có diện tích lãnh thổ rất lớn.

Usage Note

Từ 'vast' thường được sử dụng để mô tả những thứ có kích thước, phạm vi hoặc mức độ lớn hơn nhiều so với bình thường. Nó nhấn mạnh sự rộng lớn và bao la. Khác với 'large' (lớn) chỉ kích thước, 'vast' mang ý nghĩa về sự mênh mông, khó hình dung hết. 'Huge' (khổng lồ) cũng diễn tả kích thước lớn nhưng thường mang tính chất gây ấn tượng hoặc đáng sợ hơn 'vast'.
Country dùng để chỉ một quốc gia, một vùng đất có chủ quyền và chính phủ riêng. Khi kết hợp với 'vast' thì nhấn mạnh đến quy mô diện tích rộng lớn của quốc gia đó. 'Nation' (quốc gia) thường được dùng để chỉ một cộng đồng người có chung văn hóa, lịch sử, và có thể không nhất thiết phải có một chính phủ riêng. 'State' (nhà nước) nhấn mạnh đến tổ chức chính trị và chính quyền.

Prepositions

in across

'vast in': Diễn tả sự rộng lớn về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'vast in area' (rộng lớn về diện tích). 'vast across': Diễn tả sự trải dài, bao phủ một khu vực rộng lớn. Ví dụ: 'vast across the continent' (rộng lớn khắp lục địa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vast country
  • A truly vast country
    (Một quốc gia thực sự rộng lớn)
  • An immense vast country
    (Một quốc gia bao la rộng lớn)
  • A geographically vast country
    (Một quốc gia rộng lớn về mặt địa lý)
Verb + vast country
  • Explore a vast country
    (Khám phá một quốc gia rộng lớn)
  • Govern a vast country
    (Quản lý một quốc gia rộng lớn)
  • Traverse a vast country
    (Đi ngang qua một quốc gia rộng lớn)

Idioms

  • The vast country is your oyster

    Đất nước rộng lớn là cơ hội của bạn (có nhiều cơ hội để thành công)

    "Having graduated with a degree in engineering, the vast country is your oyster, ready for you to find a great job."

    (Sau khi tốt nghiệp với tấm bằng kỹ sư, đất nước rộng lớn là cơ hội của bạn, sẵn sàng cho bạn tìm một công việc tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vast country

adjective
Lật mặt

Rộng lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, mênh mông.

"Russia is a vast country with a diverse landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore the vast country of Canada.
Hãy khám phá đất nước Canada rộng lớn.
Phủ định
Do not underestimate the challenges of traveling across such a vast country.
Đừng đánh giá thấp những thách thức khi đi du lịch qua một đất nước rộng lớn như vậy.
Nghi vấn
Please, tell me about the vast country and its many cultures.
Làm ơn, hãy kể cho tôi về đất nước rộng lớn và nhiều nền văn hóa của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vast country".

Khái niệm về 'vùng đất rộng lớn' (The Frontier)

Trong lịch sử Mỹ, khái niệm 'vùng đất rộng lớn' (The Frontier) có ý nghĩa quan trọng. Nó tượng trưng cho một vùng đất rộng lớn, chưa được khai phá, đầy cơ hội và thách thức. Điều này ảnh hưởng đến tính cách và tinh thần của người Mỹ, khuyến khích sự độc lập, sáng tạo và tinh thần tiên phong.