vintage-look
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the appearance or style of something from a past era, typically referring to clothing, furniture, or decor.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài hoặc phong cách của một thứ gì đó từ một thời đại đã qua, thường đề cập đến quần áo, đồ nội thất hoặc trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decorated her apartment with a vintage-look wallpaper to create a retro vibe."
"Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng giấy dán tường mang phong cách cổ điển để tạo ra một không gian đậm chất retro."
-
"This dress has a lovely vintage-look lace detail."
"Chiếc váy này có chi tiết ren mang phong cách cổ điển rất đáng yêu."
-
"The restaurant is decorated with vintage-look posters from the 1950s."
"Nhà hàng được trang trí bằng những áp phích mang phong cách cổ điển từ những năm 1950."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'vintage-look' thường được dùng để mô tả những món đồ mới được sản xuất nhưng được thiết kế để trông giống như đồ cổ hoặc đồ cũ. Nó khác với 'vintage' thực sự, có nghĩa là một món đồ đã được sản xuất trong một thời gian trước đây. 'Vintage-look' mang ý nghĩa một sự mô phỏng, một sự tái hiện của quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Authentic authentic vintage-look (vẻ ngoài cổ điển đích thực)
-
Classic classic vintage-look (vẻ ngoài cổ điển)
-
Retro retro vintage-look (vẻ ngoài cổ điển kiểu retro)
-
Create create a vintage-look (tạo ra một vẻ ngoài cổ điển)
-
Achieve achieve a vintage-look (đạt được một vẻ ngoài cổ điển)
-
Have have a vintage-look (có một vẻ ngoài cổ điển)
Idioms
-
To give something a vintage-look
Tạo cho cái gì đó một vẻ ngoài cổ điển
"She gave her new dress a vintage-look by adding lace."
(Cô ấy tạo cho chiếc váy mới của mình một vẻ ngoài cổ điển bằng cách thêm ren.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintage-look
AdjectiveCó vẻ ngoài hoặc phong cách của một thứ gì đó từ một thời đại đã qua, thường đề cập đến quần áo, đồ nội thất hoặc trang trí.
"She decorated her apartment with a vintage-look wallpaper to create a retro vibe."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her apartment had a distinct vintage-look: the furniture was all antique, the wallpaper was floral, and the lighting was soft and warm. |
Căn hộ của cô ấy có một vẻ ngoài cổ điển đặc biệt: đồ nội thất đều là đồ cổ, giấy dán tường là hoa văn và ánh sáng dịu nhẹ và ấm áp. |
| Phủ định | The shop's modern design didn't offer the vintage-look I was searching for: it was all sleek lines, minimalist decor, and bright, artificial lighting. |
Thiết kế hiện đại của cửa hàng không mang lại vẻ ngoài cổ điển mà tôi đang tìm kiếm: tất cả đều là những đường nét bóng bẩy, trang trí tối giản và ánh sáng nhân tạo, tươi sáng. |
| Nghi vấn | Does this dress have a vintage-look: with its lace details, pearl buttons, and tea-length hem, or is it more modern? |
Chiếc váy này có mang vẻ ngoài cổ điển không: với các chi tiết ren, cúc ngọc trai và viền dài đến bắp chân, hay nó hiện đại hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage-look".
