(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ violent wind
B2

violent wind

Tính từ (violent)

Nghĩa tiếng Việt

gió dữ dội gió mạnh cuồng phong bão tố
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Violent wind'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây thương tích, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Using or involving physical force intended to hurt, damage, or kill someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Violent wind'

  • "The violent wind uprooted trees and damaged buildings."

    "Cơn gió dữ dội đã bật gốc cây và làm hư hại các tòa nhà."

  • "The violent wind ripped the roof off the house."

    "Cơn gió dữ dội đã xé toạc mái nhà."

  • "Sailors struggled against the violent wind and waves."

    "Các thủy thủ đã phải vật lộn với gió mạnh và sóng lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Violent wind'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

gentle breeze(gió nhẹ)
calm(tĩnh lặng, không gió)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khí tượng học/Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Violent wind'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh 'violent wind', 'violent' nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, tàn phá và nguy hiểm của gió. Nó không chỉ đơn thuần là một cơn gió mạnh mà là một cơn gió mang tính hủy diệt cao, có thể gây ra thiệt hại lớn về tài sản và thậm chí là tính mạng. So với 'strong wind' (gió mạnh), 'violent wind' mang sắc thái mạnh hơn, nguy hiểm hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Violent wind'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)