general admission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permission to enter a place or event, but without a reserved seat or specified location; access to a venue where seating or standing room is not guaranteed.
Vietnamese Meaning
Quyền được vào một địa điểm hoặc sự kiện, nhưng không có chỗ ngồi đặt trước hoặc vị trí cụ thể; quyền vào một địa điểm mà chỗ ngồi hoặc chỗ đứng không được đảm bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought general admission tickets to the concert."
"Chúng tôi đã mua vé vào cửa tự do cho buổi hòa nhạc."
-
"The museum offers free general admission on Tuesdays."
"Bảo tàng cung cấp vé vào cửa tự do miễn phí vào các ngày thứ Ba."
-
"General admission tickets are cheaper than reserved seating."
"Vé vào cửa tự do rẻ hơn vé chỗ ngồi đặt trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | thường thì, nhìn chung, nói chung |
| Verb | generalize | tổng quát hóa, khái quát hóa |
| Noun | generalization | sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa |
| Verb | admit | thừa nhận, cho phép vào, nhập học |
| Adjective | admissible | có thể chấp nhận, được phép |
| Noun | admittance | sự cho phép vào, quyền vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'general admission' thường được sử dụng trong bối cảnh bán vé sự kiện, nơi người mua vé có quyền vào địa điểm tổ chức sự kiện, nhưng không có chỗ ngồi cụ thể. Vị trí chỗ ngồi hoặc đứng thường được xác định theo thứ tự đến trước được phục vụ trước (first-come, first-served). Nó khác với 'reserved seating' (chỗ ngồi đặt trước) nơi người mua vé được đảm bảo một chỗ ngồi cụ thể.
Prepositions
‘General admission to [event/place]’ chỉ quyền vào cửa sự kiện hoặc địa điểm đó. ‘General admission for [event/place]’ chỉ vé vào cửa cho sự kiện/địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard general admission (vé vào cửa chung tiêu chuẩn)
-
basic basic general admission (vé vào cửa chung cơ bản)
-
free free general admission (vào cửa chung miễn phí)
-
buy buy general admission (mua vé vào cửa chung)
-
purchase purchase general admission (mua vé vào cửa chung)
-
get get general admission (có được vé vào cửa chung)
-
pay for pay for general admission (trả tiền vé vào cửa chung)
-
ticket general admission ticket (vé vào cửa chung)
-
price general admission price (giá vé vào cửa chung)
-
seating general admission seating (chỗ ngồi tự do (không đặt trước))
-
area general admission area (khu vực vé vào cửa chung)
Idioms
-
general admission ticket
Vé vào cửa chung; loại vé tiêu chuẩn, không có đặc quyền như chỗ ngồi riêng hay ưu tiên.
"We bought general admission tickets for the concert, so we'll stand at the back."
(Chúng tôi đã mua vé vào cửa chung cho buổi hòa nhạc, nên chúng tôi sẽ đứng ở phía sau.)
-
general admission only
Chỉ dành cho vé vào cửa chung; nghĩa là chỉ những người có vé loại thường mới được phép vào, không áp dụng cho các loại vé đặc biệt khác.
"The sign said 'General admission only after 7 PM'."
(Biển báo ghi 'Chỉ vé vào cửa chung sau 7 giờ tối'.)
-
general admission seating
Chỗ ngồi tự do; hệ thống chỗ ngồi không được chỉ định trước, khách có thể chọn bất kỳ chỗ nào có sẵn.
"For this play, it's general admission seating, so arrive early for a good spot."
(Đối với vở kịch này, là chỗ ngồi tự do, vậy nên hãy đến sớm để có chỗ đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general admission
Danh từQuyền được vào một địa điểm hoặc sự kiện, nhưng không có chỗ ngồi đặt trước hoặc vị trí cụ thể; quyền vào một địa điểm mà chỗ ngồi hoặc chỗ đứng không được đảm bảo.
"We bought general admission tickets to the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general admission".
