(Top Banner Ad)
general admission
B1
Danh từ B1 Giải trí, Sự kiện

general admission

UK: /ˈdʒɛnərəl ədˈmɪʃən/ • US: /ˈdʒɛnərəl ədˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vé vào cửa tự do vé vào cổng tự do vé thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permission to enter a place or event, but without a reserved seat or specified location; access to a venue where seating or standing room is not guaranteed.

Vietnamese Meaning

Quyền được vào một địa điểm hoặc sự kiện, nhưng không có chỗ ngồi đặt trước hoặc vị trí cụ thể; quyền vào một địa điểm mà chỗ ngồi hoặc chỗ đứng không được đảm bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought general admission tickets to the concert."

    "Chúng tôi đã mua vé vào cửa tự do cho buổi hòa nhạc."

  • "The museum offers free general admission on Tuesdays."

    "Bảo tàng cung cấp vé vào cửa tự do miễn phí vào các ngày thứ Ba."

  • "General admission tickets are cheaper than reserved seating."

    "Vé vào cửa tự do rẻ hơn vé chỗ ngồi đặt trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally thường thì, nhìn chung, nói chung
Verb generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
Noun generalization sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa
Verb admit thừa nhận, cho phép vào, nhập học
Adjective admissible có thể chấp nhận, được phép
Noun admittance sự cho phép vào, quyền vào

Synonyms

standing room only (chỉ còn chỗ đứng)open seating (chỗ ngồi tự do)

Antonyms

reserved seating (chỗ ngồi đặt trước)VIP access (quyền truy cập VIP)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (of a genus, general)
Latin
admissionem (a letting in, permission to enter)
Modern English
general admission (compound phrase)

Nguồn gốc của 'general'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại, chung chung'. Gốc từ này là 'genus', có nghĩa là 'loại, giống, chủng tộc'. Điều này cho thấy 'general' ban đầu được dùng để chỉ những gì bao quát, không đặc thù cho một cá thể nào mà áp dụng cho toàn bộ một nhóm hoặc một loại.

Nguồn gốc của 'admission'

Từ 'admission' xuất phát từ động từ Latin 'admittere', có nghĩa là 'cho phép vào, chấp nhận'. Sau đó phát triển thành 'admissionem' (sự cho phép vào, quyền vào). Nó liên quan đến hành động cấp quyền hoặc cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi vào một nơi hoặc tham gia một nhóm.

Usage Note

Cụm từ 'general admission' thường được sử dụng trong bối cảnh bán vé sự kiện, nơi người mua vé có quyền vào địa điểm tổ chức sự kiện, nhưng không có chỗ ngồi cụ thể. Vị trí chỗ ngồi hoặc đứng thường được xác định theo thứ tự đến trước được phục vụ trước (first-come, first-served). Nó khác với 'reserved seating' (chỗ ngồi đặt trước) nơi người mua vé được đảm bảo một chỗ ngồi cụ thể.

Prepositions

to for

‘General admission to [event/place]’ chỉ quyền vào cửa sự kiện hoặc địa điểm đó. ‘General admission for [event/place]’ chỉ vé vào cửa cho sự kiện/địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general admission
  • standard standard general admission
    (vé vào cửa chung tiêu chuẩn)
  • basic basic general admission
    (vé vào cửa chung cơ bản)
  • free free general admission
    (vào cửa chung miễn phí)
Verb + general admission
  • buy buy general admission
    (mua vé vào cửa chung)
  • purchase purchase general admission
    (mua vé vào cửa chung)
  • get get general admission
    (có được vé vào cửa chung)
  • pay for pay for general admission
    (trả tiền vé vào cửa chung)
Noun as modifier + general admission
  • ticket general admission ticket
    (vé vào cửa chung)
  • price general admission price
    (giá vé vào cửa chung)
  • seating general admission seating
    (chỗ ngồi tự do (không đặt trước))
  • area general admission area
    (khu vực vé vào cửa chung)

Idioms

  • general admission ticket

    Vé vào cửa chung; loại vé tiêu chuẩn, không có đặc quyền như chỗ ngồi riêng hay ưu tiên.

    "We bought general admission tickets for the concert, so we'll stand at the back."

    (Chúng tôi đã mua vé vào cửa chung cho buổi hòa nhạc, nên chúng tôi sẽ đứng ở phía sau.)

  • general admission only

    Chỉ dành cho vé vào cửa chung; nghĩa là chỉ những người có vé loại thường mới được phép vào, không áp dụng cho các loại vé đặc biệt khác.

    "The sign said 'General admission only after 7 PM'."

    (Biển báo ghi 'Chỉ vé vào cửa chung sau 7 giờ tối'.)

  • general admission seating

    Chỗ ngồi tự do; hệ thống chỗ ngồi không được chỉ định trước, khách có thể chọn bất kỳ chỗ nào có sẵn.

    "For this play, it's general admission seating, so arrive early for a good spot."

    (Đối với vở kịch này, là chỗ ngồi tự do, vậy nên hãy đến sớm để có chỗ đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general admission

Danh từ
Lật mặt

Quyền được vào một địa điểm hoặc sự kiện, nhưng không có chỗ ngồi đặt trước hoặc vị trí cụ thể; quyền vào một địa điểm mà chỗ ngồi hoặc chỗ đứng không được đảm bảo.

"We bought general admission tickets to the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general admission".

Vé vào cửa theo tầng bậc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt tại các sự kiện lớn như hòa nhạc, thể thao, hay triển lãm, 'general admission' thường là mức vé cơ bản nhất. Nó đối lập với các loại vé 'VIP', 'premium' hoặc 'reserved seating', vốn cung cấp các quyền lợi cao cấp hơn như chỗ ngồi tốt hơn, lối vào riêng, hoặc các dịch vụ đặc biệt khác. Vé 'general admission' thường có giá phải chăng nhất, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận sự kiện.

Linh hoạt và trải nghiệm cơ bản

'General admission' thường hàm ý sự linh hoạt về chỗ đứng hoặc chỗ ngồi không cố định. Điều này có thể có nghĩa là khán giả phải đứng, hoặc ngồi ở bất kỳ chỗ nào còn trống ('first-come, first-served'). Mặc dù thiếu đi sự độc quyền hay tiện nghi cao cấp, loại vé này mang lại trải nghiệm cơ bản và thường là cách phổ biến nhất để tham gia các sự kiện văn hóa và giải trí.