(Top Banner Ad)
virtual currency
B2
Noun B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

virtual currency

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈkʌrənsi/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền ảo tiền tệ ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital representation of value, not issued by a central bank, but accepted by natural or legal persons as a means of payment and can be transferred, stored or traded electronically.

Vietnamese Meaning

Một biểu hiện kỹ thuật số của giá trị, không được phát hành bởi ngân hàng trung ương, nhưng được chấp nhận bởi các thể nhân hoặc pháp nhân như một phương tiện thanh toán và có thể được chuyển giao, lưu trữ hoặc giao dịch điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing popularity of virtual currency has attracted the attention of both investors and regulators."

    "Sự phổ biến ngày càng tăng của tiền ảo đã thu hút sự chú ý của cả nhà đầu tư và các nhà quản lý."

  • "Many online businesses now accept virtual currency as a form of payment."

    "Nhiều doanh nghiệp trực tuyến hiện nay chấp nhận tiền ảo như một hình thức thanh toán."

  • "The value of virtual currency can fluctuate rapidly, making it a risky investment."

    "Giá trị của tiền ảo có thể biến động nhanh chóng, khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtuality Tính ảo, trạng thái ảo (trong tiếng Việt)
Adjective virtual Ảo, không có thật (trong tiếng Việt)
Noun currency Tiền tệ (trong tiếng Việt)
Noun current Dòng chảy, hiện tại (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
English
virtual
English
currency
English
virtual currency

Nguồn gốc của 'Virtual'

Từ 'virtual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'phẩm chất'. Ban đầu, nó ám chỉ một cái gì đó có hiệu quả hoặc ảnh hưởng, mặc dù không phải lúc nào cũng tồn tại về mặt vật lý. Trong bối cảnh tiền tệ, 'virtual' có nghĩa là tiền tệ này tồn tại chủ yếu trên máy tính và mạng lưới.

Sự ra đời của 'Currency'

Từ 'currency' xuất phát từ 'current' (dòng chảy). Nó ám chỉ sự lưu thông của tiền tệ trong nền kinh tế. Khi kết hợp với 'virtual', ta có 'virtual currency', một loại tiền tệ số lưu thông trong môi trường trực tuyến.

Usage Note

Thuật ngữ 'virtual currency' thường được sử dụng rộng rãi để bao gồm các loại tiền tệ kỹ thuật số khác nhau, bao gồm cả tiền điện tử (cryptocurrency) và các loại tiền tệ số (digital currency) khác. Tuy nhiên, nó có thể không được kiểm soát bởi các cơ quan tài chính truyền thống, và giá trị của nó có thể rất biến động.

Prepositions

in with

in: được sử dụng khi nói về việc đầu tư hoặc giao dịch trong tiền ảo (investing in virtual currency). with: được sử dụng khi nói về việc thanh toán bằng tiền ảo (paying with virtual currency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual currency
  • digital virtual currency
    (tiền ảo kỹ thuật số)
  • alternative virtual currency
    (tiền ảo thay thế)
  • popular virtual currency
    (tiền ảo phổ biến)
Verb + virtual currency
  • use virtual currency
    (sử dụng tiền ảo)
  • invest in virtual currency
    (đầu tư vào tiền ảo)
  • trade virtual currency
    (giao dịch tiền ảo)
virtual currency + Noun
  • exchange virtual currency exchange
    (sàn giao dịch tiền ảo)
  • market virtual currency market
    (thị trường tiền ảo)
  • transaction virtual currency transaction
    (giao dịch tiền ảo)

Idioms

  • Ride the wave of virtual currency

    Tận dụng xu hướng tiền ảo để đạt được lợi ích

    "Many investors are trying to ride the wave of virtual currency and make quick profits."

    (Nhiều nhà đầu tư đang cố gắng tận dụng xu hướng tiền ảo để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)

  • Virtual currency boom

    Sự bùng nổ của tiền ảo

    "The virtual currency boom has attracted a lot of attention from the media."

    (Sự bùng nổ của tiền ảo đã thu hút rất nhiều sự chú ý từ giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual currency

Noun
Lật mặt

Một biểu hiện kỹ thuật số của giá trị, không được phát hành bởi ngân hàng trung ương, nhưng được chấp nhận bởi các thể nhân hoặc pháp nhân như một phương tiện thanh toán và có thể được chuyển giao, lưu trữ hoặc giao dịch điện tử.

"The increasing popularity of virtual currency has attracted the attention of both investors and regulators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers' virtual currency strategy is innovative.
Chiến lược tiền tệ ảo của các nhà phát triển rất sáng tạo.
Phủ định
That company's virtual currency hasn't seen much use this year.
Tiền tệ ảo của công ty đó đã không được sử dụng nhiều trong năm nay.
Nghi vấn
Is it John's virtual currency portfolio that's doing so well?
Có phải danh mục tiền tệ ảo của John đang hoạt động rất tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual currency".

Văn hóa tiền điện tử

Tiền ảo đã tạo ra một nền văn hóa mới, đặc biệt là trong giới trẻ. Cộng đồng trực tuyến thường xuyên thảo luận về công nghệ blockchain, các loại tiền ảo mới và tiềm năng của chúng. Điều này đã dẫn đến sự hình thành của các diễn đàn, nhóm trò chuyện và thậm chí cả các hội nghị chuyên về tiền ảo.

Góc nhìn pháp lý

Tính hợp pháp của tiền ảo khác nhau tùy theo quốc gia. Một số quốc gia chấp nhận và khuyến khích việc sử dụng tiền ảo, trong khi những quốc gia khác lại có thái độ thận trọng hoặc thậm chí cấm. Sự không chắc chắn về mặt pháp lý là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi tham gia vào thị trường tiền ảo.