(Top Banner Ad)
lack of communication
B1
Danh từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

lack of communication

UK: /læk ɒv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /læk əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu giao tiếp thiếu thông tin liên lạc không có sự trao đổi thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not having enough of something or not having something at all, specifically referring to the absence of sufficient communication.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt, sự không đủ hoặc hoàn toàn không có giao tiếp; tình trạng thiếu thông tin liên lạc hoặc trao đổi thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of communication between departments led to several project delays."

    "Sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban đã dẫn đến một vài sự chậm trễ của dự án."

  • "The lack of communication was the root cause of the problem."

    "Sự thiếu giao tiếp là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."

  • "A lack of communication can damage relationships."

    "Sự thiếu giao tiếp có thể làm tổn hại các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt, thông tin liên lạc
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt, liên lạc
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ trò chuyện, cởi mở
Adverb communicatively một cách giao tiếp, một cách truyền đạt

Synonyms

absence of communication (sự vắng mặt của giao tiếp)communication breakdown (sự đổ vỡ giao tiếp)poor communication (giao tiếp kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio
Old French
communicacion
Middle English
communicacioun
Old English
lac
Middle English
lak
Modern English
lack of communication

Nguồn gốc của "lack of communication"

Cụm từ "lack of communication" (thiếu giao tiếp) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "lack" (thiếu) xuất phát từ tiếng Anh cổ "lac", có nghĩa là sự thiếu hụt hoặc cần thiết. Từ "communication" (giao tiếp) đến từ tiếng Latin "communicatio", mang ý nghĩa chia sẻ, truyền đạt, hoặc làm cho một điều gì đó trở nên chung. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một tình trạng phổ biến trong các mối quan hệ và công việc: sự vắng mặt hoặc không đủ của việc chia sẻ thông tin, thường dẫn đến hiểu lầm hoặc vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, dẫn đến hiểu lầm, xung đột hoặc các vấn đề khác. Nó nhấn mạnh đến sự vắng mặt của quá trình giao tiếp cần thiết để duy trì mối quan hệ hoặc hoàn thành một mục tiêu.

Prepositions

in between

'Lack of communication in': Thiếu giao tiếp trong một ngữ cảnh cụ thể. 'Lack of communication between': Thiếu giao tiếp giữa các đối tượng hoặc nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of communication
  • serious a serious lack of communication
    (sự thiếu giao tiếp nghiêm trọng)
  • complete a complete lack of communication
    (hoàn toàn không có sự giao tiếp)
  • total a total lack of communication
    (hoàn toàn không có sự giao tiếp)
  • clear a clear lack of communication
    (rõ ràng là thiếu giao tiếp)
  • fundamental a fundamental lack of communication
    (sự thiếu giao tiếp cơ bản)
Verb + lack of communication
  • cause to cause a lack of communication
    (gây ra sự thiếu giao tiếp)
  • lead to to lead to a lack of communication
    (dẫn đến sự thiếu giao tiếp)
  • address to address a lack of communication
    (giải quyết vấn đề thiếu giao tiếp)
  • highlight to highlight a lack of communication
    (nhấn mạnh sự thiếu giao tiếp)
  • suffer from to suffer from a lack of communication
    (phải chịu đựng sự thiếu giao tiếp)
  • overcome to overcome a lack of communication
    (vượt qua sự thiếu giao tiếp)

Idioms

  • A complete/total lack of communication

    Hoàn toàn không có sự giao tiếp nào; tình trạng bế tắc trong giao tiếp.

    "The project failed due to a total lack of communication between the teams."

    (Dự án thất bại do hoàn toàn không có sự giao tiếp nào giữa các nhóm.)

  • The root cause is a lack of communication

    Nguyên nhân gốc rễ (của vấn đề) thường là do thiếu giao tiếp.

    "Often, conflict in relationships arises because the root cause is a lack of communication."

    (Thường thì xung đột trong các mối quan hệ phát sinh bởi vì nguyên nhân gốc rễ là sự thiếu giao tiếp.)

  • To suffer from a lack of communication

    Phải chịu đựng/gánh chịu hậu quả của việc thiếu giao tiếp.

    "Many organizations suffer from a lack of communication, leading to inefficiency and misunderstandings."

    (Nhiều tổ chức phải chịu đựng việc thiếu giao tiếp, dẫn đến sự kém hiệu quả và hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of communication

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt, sự không đủ hoặc hoàn toàn không có giao tiếp; tình trạng thiếu thông tin liên lạc hoặc trao đổi thông tin.

"The lack of communication between departments led to several project delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of communication".

Tầm quan trọng của giao tiếp ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trực tiếp được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng việc chia sẻ thông tin một cách rõ ràng và kịp thời là chìa khóa để xây dựng lòng tin, giải quyết xung đột và duy trì các mối quan hệ lành mạnh, cả trong công việc lẫn đời sống cá nhân. Do đó, "lack of communication" (thiếu giao tiếp) thường được xem là một nguyên nhân chính gây ra rắc rối và hiểu lầm nghiêm trọng.

Ảnh hưởng trong môi trường làm việc

Trong môi trường công sở phương Tây, sự thiếu giao tiếp thường được coi là một trở ngại lớn đối với năng suất và tinh thần đồng đội. Các công ty và tổ chức thường đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng giao tiếp và khuyến khích các kênh giao tiếp mở để tránh các vấn đề phát sinh từ việc thiếu thông tin hoặc truyền đạt sai lệch, vốn có thể dẫn đến sự trì trệ và thất bại trong dự án.