visual fidelity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which an image or display accurately represents the original scene or object.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một hình ảnh hoặc màn hình hiển thị thể hiện chính xác cảnh hoặc đối tượng gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new graphics card significantly improves the visual fidelity of the game."
"Card đồ họa mới cải thiện đáng kể độ trung thực hình ảnh của trò chơi."
-
"Achieving high visual fidelity requires significant processing power."
"Để đạt được độ trung thực hình ảnh cao đòi hỏi sức mạnh xử lý đáng kể."
-
"The game boasts impressive visual fidelity, making it feel incredibly immersive."
"Trò chơi tự hào có độ trung thực hình ảnh ấn tượng, khiến nó trở nên vô cùng sống động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vision | thị giác, tầm nhìn |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy |
| Adverb | visually | bằng mắt, về mặt thị giác |
| Adjective | faithful | trung thành, chính xác |
| Adverb | faithfully | một cách trung thực, chính xác |
| Noun | infidelity | sự không chung thủy, sự không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Visual fidelity đề cập đến tính trung thực và độ chính xác của hình ảnh. Nó thường được sử dụng để đánh giá chất lượng của đồ họa trong trò chơi điện tử, phim ảnh, mô phỏng và các ứng dụng khác. Mức độ fidelity cao có nghĩa là hình ảnh có độ chi tiết cao, màu sắc chính xác và ít bị méo mó hoặc artefakt. So sánh với 'image quality' (chất lượng hình ảnh), 'visual fidelity' nhấn mạnh tính trung thực so với bản gốc, trong khi 'image quality' mang tính chủ quan hơn và có thể bao gồm các yếu tố như tính thẩm mỹ.
Prepositions
'Visual fidelity in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ứng dụng mà fidelity được đề cập (ví dụ: 'visual fidelity in video games'). 'Visual fidelity of' được sử dụng để chỉ đặc điểm của fidelity (ví dụ: 'visual fidelity of the textures').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high visual fidelity (chất lượng hình ảnh cao, độ trung thực hình ảnh cao)
-
stunning stunning visual fidelity (chất lượng hình ảnh tuyệt đẹp, độ trung thực hình ảnh đáng kinh ngạc)
-
realistic realistic visual fidelity (chất lượng hình ảnh chân thực, độ trung thực hình ảnh thực tế)
-
unrivaled unrivaled visual fidelity (chất lượng hình ảnh vô song, độ trung thực hình ảnh không đối thủ)
-
improve improve visual fidelity (cải thiện chất lượng hình ảnh)
-
enhance enhance visual fidelity (nâng cao chất lượng hình ảnh)
-
achieve achieve high visual fidelity (đạt được chất lượng hình ảnh cao)
-
sacrifice sacrifice visual fidelity (hy sinh chất lượng hình ảnh (thường để đổi lấy hiệu suất))
-
level the level of visual fidelity (mức độ trung thực hình ảnh)
-
standard a new standard of visual fidelity (một tiêu chuẩn mới về trung thực hình ảnh)
Idioms
-
push the boundaries of visual fidelity
vượt qua giới hạn về chất lượng hình ảnh; đạt đến mức độ chân thực hình ảnh chưa từng có
"Game developers are constantly trying to push the boundaries of visual fidelity."
(Các nhà phát triển game không ngừng cố gắng vượt qua giới hạn về chất lượng hình ảnh.)
-
prioritize visual fidelity
ưu tiên chất lượng hình ảnh; đặt sự chân thực của hình ảnh lên hàng đầu
"For some artists, prioritizing visual fidelity is crucial for conveying their message."
(Đối với một số nghệ sĩ, ưu tiên chất lượng hình ảnh là yếu tố then chốt để truyền tải thông điệp của họ.)
-
compromise on visual fidelity
thỏa hiệp về chất lượng hình ảnh; chấp nhận giảm bớt độ chân thực của hình ảnh
"Due to hardware limitations, we had to compromise on visual fidelity for a smoother gameplay experience."
(Do hạn chế về phần cứng, chúng tôi buộc phải thỏa hiệp về chất lượng hình ảnh để có trải nghiệm chơi game mượt mà hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual fidelity
Danh từMức độ mà một hình ảnh hoặc màn hình hiển thị thể hiện chính xác cảnh hoặc đối tượng gốc.
"The new graphics card significantly improves the visual fidelity of the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual fidelity".
