(Top Banner Ad)
visual fidelity
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa, Thiết kế

visual fidelity

UK: /ˈvɪʒuəl fɪˈdɛlɪti/ • US: /ˈvɪʒuəl fɪˈdɛləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ trung thực hình ảnh độ chân thực hình ảnh độ sắc nét hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which an image or display accurately represents the original scene or object.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một hình ảnh hoặc màn hình hiển thị thể hiện chính xác cảnh hoặc đối tượng gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new graphics card significantly improves the visual fidelity of the game."

    "Card đồ họa mới cải thiện đáng kể độ trung thực hình ảnh của trò chơi."

  • "Achieving high visual fidelity requires significant processing power."

    "Để đạt được độ trung thực hình ảnh cao đòi hỏi sức mạnh xử lý đáng kể."

  • "The game boasts impressive visual fidelity, making it feel incredibly immersive."

    "Trò chơi tự hào có độ trung thực hình ảnh ấn tượng, khiến nó trở nên vô cùng sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision thị giác, tầm nhìn
Verb visualize hình dung, mường tượng
Adjective visible có thể nhìn thấy
Adverb visually bằng mắt, về mặt thị giác
Adjective faithful trung thành, chính xác
Adverb faithfully một cách trung thực, chính xác
Noun infidelity sự không chung thủy, sự không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visus (sight)
Latin
visualis
English
visual
Latin
fides (faith, trust)
Latin
fidelis (faithful)
Latin
fidelitas (faithfulness)
Old French
fidélité
English
fidelity

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' (thị giác, hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'videre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Sau đó, nó phát triển thành 'visus' (thị giác) và 'visualis' trước khi trở thành 'visual' trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, mọi thứ liên quan đến hình ảnh và sự nhìn thấy đều có mối liên hệ sâu sắc với gốc từ này.

Nguồn gốc của 'Fidelity'

Từ 'fidelity' (sự trung thực, chính xác) xuất phát từ tiếng Latinh 'fides', có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'lòng trung thành'. Từ đó phát triển thành 'fidelis' (trung thành) và 'fidelitas' (sự trung thành, tính chân thật). Qua tiếng Pháp cổ 'fidélité', nó du nhập vào tiếng Anh. Trong ngữ cảnh 'visual fidelity', nó mang ý nghĩa sự chính xác, chân thực của hình ảnh so với thực tế hoặc so với dự định ban đầu.

Usage Note

Visual fidelity đề cập đến tính trung thực và độ chính xác của hình ảnh. Nó thường được sử dụng để đánh giá chất lượng của đồ họa trong trò chơi điện tử, phim ảnh, mô phỏng và các ứng dụng khác. Mức độ fidelity cao có nghĩa là hình ảnh có độ chi tiết cao, màu sắc chính xác và ít bị méo mó hoặc artefakt. So sánh với 'image quality' (chất lượng hình ảnh), 'visual fidelity' nhấn mạnh tính trung thực so với bản gốc, trong khi 'image quality' mang tính chủ quan hơn và có thể bao gồm các yếu tố như tính thẩm mỹ.

Prepositions

in of

'Visual fidelity in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ứng dụng mà fidelity được đề cập (ví dụ: 'visual fidelity in video games'). 'Visual fidelity of' được sử dụng để chỉ đặc điểm của fidelity (ví dụ: 'visual fidelity of the textures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual fidelity
  • high high visual fidelity
    (chất lượng hình ảnh cao, độ trung thực hình ảnh cao)
  • stunning stunning visual fidelity
    (chất lượng hình ảnh tuyệt đẹp, độ trung thực hình ảnh đáng kinh ngạc)
  • realistic realistic visual fidelity
    (chất lượng hình ảnh chân thực, độ trung thực hình ảnh thực tế)
  • unrivaled unrivaled visual fidelity
    (chất lượng hình ảnh vô song, độ trung thực hình ảnh không đối thủ)
Verb + visual fidelity
  • improve improve visual fidelity
    (cải thiện chất lượng hình ảnh)
  • enhance enhance visual fidelity
    (nâng cao chất lượng hình ảnh)
  • achieve achieve high visual fidelity
    (đạt được chất lượng hình ảnh cao)
  • sacrifice sacrifice visual fidelity
    (hy sinh chất lượng hình ảnh (thường để đổi lấy hiệu suất))
Noun + of + visual fidelity
  • level the level of visual fidelity
    (mức độ trung thực hình ảnh)
  • standard a new standard of visual fidelity
    (một tiêu chuẩn mới về trung thực hình ảnh)

Idioms

  • push the boundaries of visual fidelity

    vượt qua giới hạn về chất lượng hình ảnh; đạt đến mức độ chân thực hình ảnh chưa từng có

    "Game developers are constantly trying to push the boundaries of visual fidelity."

    (Các nhà phát triển game không ngừng cố gắng vượt qua giới hạn về chất lượng hình ảnh.)

  • prioritize visual fidelity

    ưu tiên chất lượng hình ảnh; đặt sự chân thực của hình ảnh lên hàng đầu

    "For some artists, prioritizing visual fidelity is crucial for conveying their message."

    (Đối với một số nghệ sĩ, ưu tiên chất lượng hình ảnh là yếu tố then chốt để truyền tải thông điệp của họ.)

  • compromise on visual fidelity

    thỏa hiệp về chất lượng hình ảnh; chấp nhận giảm bớt độ chân thực của hình ảnh

    "Due to hardware limitations, we had to compromise on visual fidelity for a smoother gameplay experience."

    (Do hạn chế về phần cứng, chúng tôi buộc phải thỏa hiệp về chất lượng hình ảnh để có trải nghiệm chơi game mượt mà hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual fidelity

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một hình ảnh hoặc màn hình hiển thị thể hiện chính xác cảnh hoặc đối tượng gốc.

"The new graphics card significantly improves the visual fidelity of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual fidelity".

Tầm quan trọng trong Ngành Công nghiệp Game

Trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử, 'visual fidelity' là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Game thủ và nhà phê bình thường đánh giá cao các trò chơi có độ chân thực hình ảnh cao, bởi nó góp phần tạo nên trải nghiệm nhập vai sâu sắc hơn, sống động hơn và hấp dẫn hơn. Các nhà phát triển game luôn tìm cách nâng cao 'visual fidelity' để cạnh tranh và thu hút người chơi.

Sự phát triển của Đồ họa Máy tính (CGI)

'Visual fidelity' cũng là trọng tâm của sự phát triển trong lĩnh vực đồ họa máy tính (CGI) cho phim ảnh và truyền hình. Từ những hiệu ứng đơn giản ban đầu, CGI đã tiến bộ vượt bậc, cho phép tạo ra các thế giới, nhân vật và cảnh quay siêu thực, gần như không thể phân biệt với thực tế. Mục tiêu cuối cùng là đạt được 'visual fidelity' tối đa để khán giả hoàn toàn tin vào những gì họ thấy trên màn hình.