(Top Banner Ad)
critical component
C1
Adjective C1 General (Applicable across various fields, including Engineering, Business, and Technology)

critical component

UK: /ˈkrɪtɪkəl kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈkrɪtɪkəl kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần quan trọng bộ phận thiết yếu yếu tố then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a state of crisis or emergency. Of decisive importance with respect to the success of something.

Vietnamese Meaning

Quyết định, mang tính then chốt, quan trọng bậc nhất đối với sự thành công của một việc gì đó; hoặc đang trong tình trạng khủng hoảng, khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data analysis is critical to understanding customer behavior."

    "Phân tích dữ liệu là yếu tố then chốt để hiểu hành vi của khách hàng."

  • "Trust is a critical component of any successful relationship."

    "Lòng tin là một yếu tố then chốt của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "The CPU is a critical component in a computer system."

    "CPU là một thành phần quan trọng trong hệ thống máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách trầm trọng, một cách cốt yếu
Verb compose cấu thành, tạo thành
Noun composition thành phần, cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General (Applicable across various fields, including Engineering, Business, and Technology)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kritikos)
critical
Latin (criticus)
critical
Latin (componere)
component
English
critical component

Từ 'Phán xét' đến 'Thiết yếu'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự phê bình. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một thời điểm quyết định (a critical moment) và cuối cùng là một thứ gì đó cực kỳ quan trọng, không thể thiếu, vì nó là điểm 'phán xét' giữa thành công và thất bại.

Những thứ 'Đặt cùng nhau'

Từ 'component' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' ('com' là 'cùng nhau', 'ponere' là 'đặt'). Vì vậy, một 'component' là một phần được 'đặt cùng với' các phần khác để tạo thành một tổng thể lớn hơn, như một miếng ghép hình.

Usage Note

Critical nhấn mạnh tính chất quan trọng, mang tính quyết định sự thành bại. Thường dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề. So với 'important', 'critical' có mức độ quan trọng cao hơn và thường liên quan đến những tình huống có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết.

Prepositions

to for in

critical *to*: thiết yếu đối với cái gì (ví dụ: Critical to success). critical *for*: quan trọng đối với mục đích gì (ví dụ: Critical for solving the problem). critical *in*: đóng vai trò quan trọng trong việc gì (ví dụ: Critical in decision making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical component
  • a key critical component
    (một thành phần quan trọng then chốt)
  • an essential critical component
    (một thành phần quan trọng thiết yếu)
  • the most critical component
    (thành phần quan trọng nhất)
Verb + critical component
  • identify the critical component
    (xác định thành phần quan trọng)
  • provide a critical component
    (cung cấp một thành phần quan trọng)
  • is a critical component of
    (là một thành phần quan trọng của)
Noun + critical component
  • system's critical component
    (thành phần quan trọng của hệ thống)
  • engine's critical component
    (thành phần quan trọng của động cơ)

Idioms

  • A critical component of success

    Một yếu tố cốt lõi, không thể thiếu để dẫn đến thành công.

    "Effective communication is a critical component of success for any team."

    (Giao tiếp hiệu quả là một thành phần quan trọng dẫn đến thành công cho bất kỳ đội nhóm nào.)

  • The most critical component (as a single point of failure)

    Thành phần quan trọng nhất, mà nếu nó thất bại, toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ. (Còn gọi là 'điểm lỗi đơn').

    "The power supply is the most critical component; if it fails, the entire computer is useless, making it the single point of failure."

    (Bộ nguồn là thành phần quan trọng nhất; nếu nó hỏng, cả máy tính sẽ vô dụng, khiến nó trở thành điểm lỗi đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical component

Adjective
Lật mặt

Quyết định, mang tính then chốt, quan trọng bậc nhất đối với sự thành công của một việc gì đó; hoặc đang trong tình trạng khủng hoảng, khẩn cấp.

"Data analysis is critical to understanding customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cooling system were a more critical component, the engine would overheat more quickly.
Nếu hệ thống làm mát là một bộ phận quan trọng hơn, động cơ sẽ quá nóng nhanh hơn.
Phủ định
If this component weren't critically important, we wouldn't need to test it so rigorously.
Nếu bộ phận này không quan trọng một cách nghiêm trọng, chúng ta sẽ không cần phải kiểm tra nó kỹ lưỡng như vậy.
Nghi vấn
Would the project fail if this component failed, even though it's not considered a critical component?
Dự án có thất bại không nếu bộ phận này hỏng, mặc dù nó không được coi là một bộ phận quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical component".

Tư duy hệ thống trong Kỹ thuật

Trong văn hóa kỹ thuật và công nghệ thông tin phương Tây, việc xác định 'critical components' là bước đầu tiên để thiết kế hệ thống bền vững. Khái niệm 'Single Point of Failure' (Điểm lỗi đơn) rất nổi tiếng: đó là một thành phần mà nếu nó hỏng, toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động. Các kỹ sư luôn cố gắng loại bỏ các điểm này bằng cách tạo ra dự phòng (redundancy).

Phân tích chiến lược trong Kinh doanh

Trong kinh doanh và quản lý dự án, việc phân tích một vấn đề phức tạp thành các 'critical components' là một kỹ năng cơ bản. Ví dụ, khi lập kế hoạch, các nhà quản lý sẽ xác định các nhiệm vụ, nguồn lực, và nhân sự nào là 'critical' (quan trọng) để đảm bảo dự án thành công và tập trung sự chú ý vào chúng.